Roger Hart
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N1›Cách dùng từ · Bài 09 — Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuật

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 09 — Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuật

Luyện từ vựng JLPT N1

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng các từ Hán về vận hành, bảo trì và cải tiến hệ thống kỹ thuật theo chủ thể và đối tượng đi kèm, và phân biệt với những từ có cùng chữ Hán.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 稼働(かどう)/作動(さどう)/駆動(くどう)/制御(せいぎょ)

Ý nghĩa / cách dùng Máy móc, cơ sở vận hành / cơ cấu bắt đầu hoạt động / truyền lực làm chuyển động / điều khiển theo yêu cầu.

例

停電時には非常用の発電機が自動で作動し、ポンプの稼働を維持する。

Khi mất điện, máy phát dự phòng tự động hoạt động để duy trì sự vận hành của máy bơm.

02

Từ cần nhớ: 仕様(しよう)/実装(じっそう)/特許(とっきょ)

Ý nghĩa / cách dùng Quy cách, thông số / đưa chức năng vào sản phẩm / bằng sáng chế.

例

発注者の仕様に沿って新機能を実装し、その中核となる技術については特許を出願した。

Chúng tôi đưa chức năng mới vào sản phẩm theo quy cách của bên đặt hàng và nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho công nghệ cốt lõi.

03

Từ cần nhớ: 挙動(きょどう)/不具合(ふぐあい)/検出(けんしゅつ)

Ý nghĩa / cách dùng Cách hệ thống vận hành / trục trặc / phát hiện bằng kiểm tra, thiết bị.

例

試験運転中に異常な挙動を検出し、制御ソフトの不具合を突き止めた。

Trong lúc chạy thử, chúng tôi phát hiện hoạt động bất thường và tìm ra lỗi của phần mềm điều khiển.

04

Từ cần nhớ: 修復(しゅうふく)/改修(かいしゅう)/保守(ほしゅ)

Ý nghĩa / cách dùng Khôi phục phần hư hại / cải tạo cho tốt hơn / bảo trì.

例

破損したデータを修復したうえで古いシステムを改修し、保守の手間を減らした。

Sau khi khôi phục dữ liệu bị hỏng, chúng tôi cải tạo hệ thống cũ để giảm công bảo trì.

05

Từ cần nhớ: 綻び(ほころび)/ぜい弱(ぜいじゃく)/冗長(じょうちょう)

Ý nghĩa / cách dùng Dấu hiệu rạn nứt / mong manh, dễ bị tấn công / dài dòng, thừa.

例

冗長な手順を見直す過程で、管理体制のぜい弱さという思わぬ綻びが見つかった。

Trong quá trình rà soát các thủ tục rườm rà, người ta phát hiện một kẽ hở bất ngờ: cơ chế quản lý còn mong manh.

06

Từ cần nhớ: 効用(こうよう)/最適化(さいてきか)/可視化(かしか)/共鳴(きょうめい)

Ý nghĩa / cách dùng Công dụng, lợi ích / tối ưu hóa / trực quan hóa / đồng cảm với tư tưởng.

例

在庫を可視化して発注を最適化するという考えに多くの店長が共鳴し、その効用はすぐ数字に表れた。

Nhiều cửa hàng trưởng đồng tình với ý tưởng trực quan hóa hàng tồn kho để tối ưu hóa việc đặt hàng, và lợi ích của nó nhanh chóng thể hiện qua các con số.

Điểm dễ nhầm: 「作動」「稼働」 có chủ thể là máy móc, cơ sở; người làm việc dùng 「勤務」「活動」. 「保守」 nghĩa bảo trì đi với thiết bị, 「修復」 là đưa về trạng thái trước khi hỏng, 「改修」 là cải tạo cho tốt hơn. 「仕様」 là quy cách sản phẩm, đừng nhầm với 「使用」 hay 「用法」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    仕様
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    効用
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    稼働
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    駆動
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    制御
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    作動
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    挙動
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    不具合
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    冗長
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    ぜい弱
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    修復
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    綻び
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    改修
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    保守
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    特許
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    実装
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    最適化
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    可視化
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    共鳴
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    検出

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 08 — Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sảnTừ vựng N1Bài sauCách dùng từ · Bài 10 — Biến đổi địa phương và nền đất

    Bài trước

    • Bài 04Quyền hạn và thủ tục trong đời sống công
    • Bài 05Lập luận và kiểm chứng trong nghiên cứu
    • Bài 06Phân công trách nhiệm và quyền lợi công dân
    • Bài 07Biên tập, xuất bản và tính toàn vẹn bản thảo
    • Bài 08Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sản

    Bài sau

    • Bài 10Biến đổi địa phương và nền đất
    • Bài 11Khám, điều trị và đánh giá chăm sóc sức khỏe
    • Bài 12Lương tâm, động cơ và trách nhiệm cá nhân
    • Bài 13Xung đột, ảnh hưởng và thay đổi tổ chức
    • Bài 14Ứng phó với tình huống khó và quan hệ công việc
    © 2012–2026 VNJPCLUB