Cách dùng từ · Bài 09 — Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuật
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Dùng đúng các từ Hán về vận hành, bảo trì và cải tiến hệ thống kỹ thuật theo chủ thể và đối tượng đi kèm, và phân biệt với những từ có cùng chữ Hán.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 稼働/作動/駆動/制御
Ý nghĩa / cách dùng Máy móc, cơ sở vận hành / cơ cấu bắt đầu hoạt động / truyền lực làm chuyển động / điều khiển theo yêu cầu.
停電時には非常用の発電機が自動で作動し、ポンプの稼働を維持する。
Khi mất điện, máy phát dự phòng tự động hoạt động để duy trì sự vận hành của máy bơm.
Từ cần nhớ: 仕様/実装/特許
Ý nghĩa / cách dùng Quy cách, thông số / đưa chức năng vào sản phẩm / bằng sáng chế.
発注者の仕様に沿って新機能を実装し、その中核となる技術については特許を出願した。
Chúng tôi đưa chức năng mới vào sản phẩm theo quy cách của bên đặt hàng và nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho công nghệ cốt lõi.
Từ cần nhớ: 挙動/不具合/検出
Ý nghĩa / cách dùng Cách hệ thống vận hành / trục trặc / phát hiện bằng kiểm tra, thiết bị.
試験運転中に異常な挙動を検出し、制御ソフトの不具合を突き止めた。
Trong lúc chạy thử, chúng tôi phát hiện hoạt động bất thường và tìm ra lỗi của phần mềm điều khiển.
Từ cần nhớ: 修復/改修/保守
Ý nghĩa / cách dùng Khôi phục phần hư hại / cải tạo cho tốt hơn / bảo trì.
破損したデータを修復したうえで古いシステムを改修し、保守の手間を減らした。
Sau khi khôi phục dữ liệu bị hỏng, chúng tôi cải tạo hệ thống cũ để giảm công bảo trì.
Từ cần nhớ: 綻び/ぜい弱/冗長
Ý nghĩa / cách dùng Dấu hiệu rạn nứt / mong manh, dễ bị tấn công / dài dòng, thừa.
冗長な手順を見直す過程で、管理体制のぜい弱さという思わぬ綻びが見つかった。
Trong quá trình rà soát các thủ tục rườm rà, người ta phát hiện một kẽ hở bất ngờ: cơ chế quản lý còn mong manh.
Từ cần nhớ: 効用/最適化/可視化/共鳴
Ý nghĩa / cách dùng Công dụng, lợi ích / tối ưu hóa / trực quan hóa / đồng cảm với tư tưởng.
在庫を可視化して発注を最適化するという考えに多くの店長が共鳴し、その効用はすぐ数字に表れた。
Nhiều cửa hàng trưởng đồng tình với ý tưởng trực quan hóa hàng tồn kho để tối ưu hóa việc đặt hàng, và lợi ích của nó nhanh chóng thể hiện qua các con số.
Điểm dễ nhầm: 「作動」「稼働」 có chủ thể là máy móc, cơ sở; người làm việc dùng 「勤務」「活動」. 「保守」 nghĩa bảo trì đi với thiết bị, 「修復」 là đưa về trạng thái trước khi hỏng, 「改修」 là cải tạo cho tốt hơn. 「仕様」 là quy cách sản phẩm, đừng nhầm với 「使用」 hay 「用法」.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

