Cách dùng từ · Bài 13 — Xung đột, ảnh hưởng và thay đổi tổ chức
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Phân biệt các danh từ Hán về nhìn lại quá khứ, quyền lực, dẫn dắt, loại trừ và hòa nhập theo kết hợp từ, tránh nhầm với các từ đồng âm.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 懐古/回顧/追憶/生涯
Ý nghĩa / cách dùng Hoài niệm thời xưa / nhìn lại việc đã qua / hồi tưởng / cả cuộc đời.
晩年の画家は、自らの生涯を回顧する文章を残している。
Lúc cuối đời, người họa sĩ đã để lại những trang viết nhìn lại cả cuộc đời mình.
Từ cần nhớ: 実権を握る/改革を主導する/成長をけん引する/一行を先導する
Ý nghĩa / cách dùng Nắm thực quyền / dẫn dắt cải cách / kéo tăng trưởng đi lên / đi trước dẫn đường.
改革を主導したのは、実権を持たない若手の課長だった。
Người dẫn dắt cuộc cải cách lại là một trưởng nhóm trẻ không hề nắm thực quyền.
Từ cần nhớ: 現場を視察する/要望を受ける/胸の内を吐露する/士気を鼓舞する
Ý nghĩa / cách dùng Thị sát hiện trường / tiếp nhận nguyện vọng / thổ lộ nỗi lòng / cổ vũ tinh thần.
現場を視察した社長は、社員の要望に耳を傾け、士気を鼓舞した。
Sau khi thị sát hiện trường, giám đốc đã lắng nghe nguyện vọng của nhân viên và cổ vũ tinh thần của họ.
Từ cần nhớ: 反旗を翻す/市場を席巻する/不正を一掃する/差別を根絶する/改革を推進する
Ý nghĩa / cách dùng Giương cờ chống đối / càn quét thị trường / quét sạch gian lận / xóa bỏ tận gốc / thúc đẩy.
新社長は不正の一掃を掲げ、改革を強力に推進した。
Giám đốc mới nêu cao mục tiêu quét sạch gian lận và mạnh mẽ thúc đẩy cải cách.
Từ cần nhớ: 異論を排斥する/排他的な組織/社会的包摂
Ý nghĩa / cách dùng Bài xích ý kiến khác / tổ chức khép kín, loại trừ người ngoài / sự hòa nhập xã hội.
排他的な組織は異質な人を排斥しがちだが、包摂を進める組織は変化に強い。
Tổ chức khép kín thường bài xích người khác biệt, còn tổ chức thúc đẩy hòa nhập thì vững vàng trước thay đổi.
Điểm dễ nhầm: Nhiều từ trong bài có từ đồng âm: 懐古・回顧・解雇, 先導・扇動, 主導・手動, 席巻・石けん, 一掃・一層. 「反旗」 hầu như chỉ dùng trong 「反旗を翻す」. 「一掃」「根絶」 là xóa sạch hoàn toàn, không dùng khi chỉ giảm bớt một phần.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

