Joshua Munoz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N1›Cách dùng từ · Bài 11 — Khám, điều trị và đánh giá chăm sóc sức khỏe

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 11 — Khám, điều trị và đánh giá chăm sóc sức khỏe

Luyện từ vựng JLPT N1

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng các danh từ Hán về khám chữa bệnh theo chủ thể (bác sĩ hay người bệnh), đối tượng và kết hợp từ, đồng thời phân biệt chúng với các từ gần âm, gần nghĩa.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 内科を受診(じゅしん)する/医師が往診(おうしん)する/問診(もんしん)票を書く

Ý nghĩa / cách dùng Người bệnh đến khám / bác sĩ đến tận nhà khám / điền phiếu hỏi bệnh.

例

初診の日は、受付で問診票を書いてから内科を受診した。

Ngày khám lần đầu, tôi điền phiếu hỏi bệnh ở quầy lễ tân rồi vào khám ở khoa nội.

02

Từ cần nhớ: 薬を処方(しょほう)する/薬を投与(とうよ)する/応急処置(しょち)を施す

Ý nghĩa / cách dùng Bác sĩ kê thuốc / đưa thuốc vào cơ thể người bệnh / sơ cứu, xử lý chuyên môn.

例

救急外来では応急処置の後、医師が痛み止めを投与し、飲み薬も処方した。

Ở phòng cấp cứu, sau khi sơ cứu, bác sĩ cho dùng thuốc giảm đau và kê thêm thuốc uống.

03

Từ cần nhớ: 定期健診(けんしん)/がん検診(けんしん)/経過観察(けいかかんさつ)

Ý nghĩa / cách dùng Khám sức khỏe tổng quát định kỳ / khám tầm soát một bệnh cụ thể / theo dõi diễn biến theo thời gian.

例

職場の定期健診とは別に、自治体のがん検診も毎年受けている。

Ngoài đợt khám sức khỏe định kỳ ở nơi làm việc, năm nào tôi cũng đi khám tầm soát ung thư do chính quyền địa phương tổ chức.

04

Từ cần nhớ: 痛みを緩和(かんわ)する/鎮痛(ちんつう)剤/鎮静(ちんせい)作用/抗菌(こうきん)加工

Ý nghĩa / cách dùng Làm dịu cơn đau / thuốc giảm đau / tác dụng an thần / xử lý kháng khuẩn.

例

鎮痛剤は痛みを緩和する薬で、鎮静作用のある薬とは目的が違う。

Thuốc giảm đau là thuốc làm dịu cơn đau, có mục đích khác với thuốc có tác dụng an thần.

05

Từ cần nhớ: 安静(あんせい)にする/保養(ほよう)する/気力(きりょく)を取り戻す

Ý nghĩa / cách dùng Nằm nghỉ yên, tránh gắng sức / nghỉ dưỡng bồi bổ sức khỏe / lấy lại sức mạnh tinh thần.

例

数日の安静の後、山あいの温泉で保養し、ようやく働く気力が戻ってきた。

Sau vài ngày nằm nghỉ, tôi đi nghỉ dưỡng ở suối nước nóng vùng núi và cuối cùng đã lấy lại tinh thần để làm việc.

06

Từ cần nhớ: 回復の兆候(ちょうこう)/検査の所見(しょけん)/体が衰弱(すいじゃく)する/生活の自律(じりつ)

Ý nghĩa / cách dùng Dấu hiệu hồi phục / nhận định chuyên môn từ kết quả xét nghiệm / cơ thể suy nhược / tự chủ trong sinh hoạt.

例

検査の所見に大きな変化はないが、衰弱していた体には回復の兆候が見られる。

Nhận định từ kết quả xét nghiệm không có thay đổi lớn, nhưng cơ thể từng suy nhược đã có dấu hiệu hồi phục.

Điểm dễ nhầm: 「受診」 là người bệnh đi khám, 「往診」 là bác sĩ đến nhà, còn bác sĩ khám cho bệnh nhân là 「診察」. 「健診」 là khám sức khỏe tổng quát, 「検診」 là tầm soát một bệnh cụ thể. 「鎮痛」 nhắm vào cơn đau, 「鎮静」 làm dịu kích động; cẩn thận với từ đồng âm 「受信」「沈痛」「自立」「初見」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    処方
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    投与
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    処置
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    自律
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    衰弱
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    問診
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    安静
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    保養
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    受診
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    往診
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    健診
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    検診
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    兆候
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    経過観察
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    緩和
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    鎮静
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    鎮痛
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    抗菌
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    気力
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    所見

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 10 — Biến đổi địa phương và nền đấtTừ vựng N1Bài sauCách dùng từ · Bài 12 — Lương tâm, động cơ và trách nhiệm cá nhân

    Bài trước

    • Bài 06Phân công trách nhiệm và quyền lợi công dân
    • Bài 07Biên tập, xuất bản và tính toàn vẹn bản thảo
    • Bài 08Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sản
    • Bài 09Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuật
    • Bài 10Biến đổi địa phương và nền đất

    Bài sau

    • Bài 12Lương tâm, động cơ và trách nhiệm cá nhân
    • Bài 13Xung đột, ảnh hưởng và thay đổi tổ chức
    • Bài 14Ứng phó với tình huống khó và quan hệ công việc
    • Bộ tổng hợp 01
    • Bộ tổng hợp 02
    © 2012–2026 VNJPCLUB