Cách dùng từ · Bài 11 — Khám, điều trị và đánh giá chăm sóc sức khỏe
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Dùng đúng các danh từ Hán về khám chữa bệnh theo chủ thể (bác sĩ hay người bệnh), đối tượng và kết hợp từ, đồng thời phân biệt chúng với các từ gần âm, gần nghĩa.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 内科を受診する/医師が往診する/問診票を書く
Ý nghĩa / cách dùng Người bệnh đến khám / bác sĩ đến tận nhà khám / điền phiếu hỏi bệnh.
初診の日は、受付で問診票を書いてから内科を受診した。
Ngày khám lần đầu, tôi điền phiếu hỏi bệnh ở quầy lễ tân rồi vào khám ở khoa nội.
Từ cần nhớ: 薬を処方する/薬を投与する/応急処置を施す
Ý nghĩa / cách dùng Bác sĩ kê thuốc / đưa thuốc vào cơ thể người bệnh / sơ cứu, xử lý chuyên môn.
救急外来では応急処置の後、医師が痛み止めを投与し、飲み薬も処方した。
Ở phòng cấp cứu, sau khi sơ cứu, bác sĩ cho dùng thuốc giảm đau và kê thêm thuốc uống.
Từ cần nhớ: 定期健診/がん検診/経過観察
Ý nghĩa / cách dùng Khám sức khỏe tổng quát định kỳ / khám tầm soát một bệnh cụ thể / theo dõi diễn biến theo thời gian.
職場の定期健診とは別に、自治体のがん検診も毎年受けている。
Ngoài đợt khám sức khỏe định kỳ ở nơi làm việc, năm nào tôi cũng đi khám tầm soát ung thư do chính quyền địa phương tổ chức.
Từ cần nhớ: 痛みを緩和する/鎮痛剤/鎮静作用/抗菌加工
Ý nghĩa / cách dùng Làm dịu cơn đau / thuốc giảm đau / tác dụng an thần / xử lý kháng khuẩn.
鎮痛剤は痛みを緩和する薬で、鎮静作用のある薬とは目的が違う。
Thuốc giảm đau là thuốc làm dịu cơn đau, có mục đích khác với thuốc có tác dụng an thần.
Từ cần nhớ: 安静にする/保養する/気力を取り戻す
Ý nghĩa / cách dùng Nằm nghỉ yên, tránh gắng sức / nghỉ dưỡng bồi bổ sức khỏe / lấy lại sức mạnh tinh thần.
数日の安静の後、山あいの温泉で保養し、ようやく働く気力が戻ってきた。
Sau vài ngày nằm nghỉ, tôi đi nghỉ dưỡng ở suối nước nóng vùng núi và cuối cùng đã lấy lại tinh thần để làm việc.
Từ cần nhớ: 回復の兆候/検査の所見/体が衰弱する/生活の自律
Ý nghĩa / cách dùng Dấu hiệu hồi phục / nhận định chuyên môn từ kết quả xét nghiệm / cơ thể suy nhược / tự chủ trong sinh hoạt.
検査の所見に大きな変化はないが、衰弱していた体には回復の兆候が見られる。
Nhận định từ kết quả xét nghiệm không có thay đổi lớn, nhưng cơ thể từng suy nhược đã có dấu hiệu hồi phục.
Điểm dễ nhầm: 「受診」 là người bệnh đi khám, 「往診」 là bác sĩ đến nhà, còn bác sĩ khám cho bệnh nhân là 「診察」. 「健診」 là khám sức khỏe tổng quát, 「検診」 là tầm soát một bệnh cụ thể. 「鎮痛」 nhắm vào cơn đau, 「鎮静」 làm dịu kích động; cẩn thận với từ đồng âm 「受信」「沈痛」「自立」「初見」.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

