Cách dùng từ · Bài 12 — Lương tâm, động cơ và trách nhiệm cá nhân
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Phân biệt sắc thái khen – chê của các từ về lòng tự tin, sự kiêu ngạo, tự trách và ân nghĩa, và dùng đúng các kết hợp từ cố định của chúng.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 自負/自認/自尊心/過信
Ý nghĩa / cách dùng Tự hào có cơ sở / tự nhận mình là… / lòng tự trọng / tin tưởng quá mức.
技術には自負があったが、それがいつしか過信に変わっていたと彼は認めた。
Anh ấy thừa nhận rằng mình từng tự hào về tay nghề, nhưng niềm tự hào đó từ lúc nào đã biến thành sự tự tin thái quá.
Từ cần nhớ: うぬぼれ/慢心/おごり
Ý nghĩa / cách dùng Tự phụ / tự mãn mất cảnh giác / kiêu ngạo vì địa vị, thành công (đều mang nghĩa xấu).
首位に立った今こそ、慢心やおごりを戒めなければならない。
Chính lúc đang dẫn đầu là lúc phải tự răn mình tránh tự mãn và kiêu ngạo.
Từ cần nhớ: 自省する/自責の念/良心のかしゃく/改心する
Ý nghĩa / cách dùng Tự xét lại mình / cảm giác tự trách / lương tâm cắn rứt / hối cải.
良心のかしゃくに耐えきれず、彼は自ら過ちを打ち明けた。
Không chịu nổi sự cắn rứt của lương tâm, anh ấy đã tự thú nhận lỗi lầm.
Từ cần nhớ: 恩義を感じる/期待に報いる/損害を償う/負い目を感じる
Ý nghĩa / cách dùng Mang ơn / đền đáp kỳ vọng, ân tình / đền bù thiệt hại / thấy áy náy, mắc nợ.
恩義のある先生に報いたいという思いが、彼を支えてきた。
Mong muốn đền đáp người thầy mà mình mang ơn đã luôn nâng đỡ anh ấy.
Từ cần nhớ: 執念/達観/志向/嫉妬/失脚
Ý nghĩa / cách dùng Ý chí dai dẳng / nhìn thấu sự việc / khuynh hướng hướng tới / ghen tị / mất chức, mất quyền thế.
出世への執念と同僚への嫉妬が、かえって彼の失脚を招いた。
Lòng ham thăng tiến dai dẳng và sự ghen tị với đồng nghiệp lại chính là điều khiến anh ta mất chức.
Điểm dễ nhầm: 「うぬぼれ・慢心・おごり」 đều mang nghĩa xấu, không dùng để khen; muốn khen thì dùng 「自負・誇り・自信」. 「償う」 là đền bù lỗi lầm, còn đền ơn là 「恩に報いる・恩を返す」. Cẩn thận với từ đồng âm: 志向/思考, 自省/自制, 改心/会心, 慢心/満身.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

