Scott Ruiz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N1›Cách dùng từ · Bài 12 — Lương tâm, động cơ và trách nhiệm cá nhân

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 12 — Lương tâm, động cơ và trách nhiệm cá nhân

Luyện từ vựng JLPT N1

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Phân biệt sắc thái khen – chê của các từ về lòng tự tin, sự kiêu ngạo, tự trách và ân nghĩa, và dùng đúng các kết hợp từ cố định của chúng.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 自負(じふ)/自認(じにん)/自尊心(じそんしん)/過信(かしん)

Ý nghĩa / cách dùng Tự hào có cơ sở / tự nhận mình là… / lòng tự trọng / tin tưởng quá mức.

例

技術には自負があったが、それがいつしか過信に変わっていたと彼は認めた。

Anh ấy thừa nhận rằng mình từng tự hào về tay nghề, nhưng niềm tự hào đó từ lúc nào đã biến thành sự tự tin thái quá.

02

Từ cần nhớ: うぬぼれ/慢心(まんしん)/おごり

Ý nghĩa / cách dùng Tự phụ / tự mãn mất cảnh giác / kiêu ngạo vì địa vị, thành công (đều mang nghĩa xấu).

例

首位に立った今こそ、慢心やおごりを戒めなければならない。

Chính lúc đang dẫn đầu là lúc phải tự răn mình tránh tự mãn và kiêu ngạo.

03

Từ cần nhớ: 自省(じせい)する/自責(じせき)の念/良心のかしゃく/改心(かいしん)する

Ý nghĩa / cách dùng Tự xét lại mình / cảm giác tự trách / lương tâm cắn rứt / hối cải.

例

良心のかしゃくに耐えきれず、彼は自ら過ちを打ち明けた。

Không chịu nổi sự cắn rứt của lương tâm, anh ấy đã tự thú nhận lỗi lầm.

04

Từ cần nhớ: 恩義(おんぎ)を感じる/期待に報(むく)いる/損害を償(つぐな)う/負(お)い目を感じる

Ý nghĩa / cách dùng Mang ơn / đền đáp kỳ vọng, ân tình / đền bù thiệt hại / thấy áy náy, mắc nợ.

例

恩義のある先生に報いたいという思いが、彼を支えてきた。

Mong muốn đền đáp người thầy mà mình mang ơn đã luôn nâng đỡ anh ấy.

05

Từ cần nhớ: 執念(しゅうねん)/達観(たっかん)/志向(しこう)/嫉妬(しっと)/失脚(しっきゃく)

Ý nghĩa / cách dùng Ý chí dai dẳng / nhìn thấu sự việc / khuynh hướng hướng tới / ghen tị / mất chức, mất quyền thế.

例

出世への執念と同僚への嫉妬が、かえって彼の失脚を招いた。

Lòng ham thăng tiến dai dẳng và sự ghen tị với đồng nghiệp lại chính là điều khiến anh ta mất chức.

Điểm dễ nhầm: 「うぬぼれ・慢心・おごり」 đều mang nghĩa xấu, không dùng để khen; muốn khen thì dùng 「自負・誇り・自信」. 「償う」 là đền bù lỗi lầm, còn đền ơn là 「恩に報いる・恩を返す」. Cẩn thận với từ đồng âm: 志向/思考, 自省/自制, 改心/会心, 慢心/満身.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    執念
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    達観
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    自負
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    自認
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    志向
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    うぬぼれ
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    慢心
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    おごり
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    自省
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    自責
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    嫉妬
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    失脚
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    償う
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    報いる
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    自尊心
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    恩義
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    負い目
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    かしゃく
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    過信
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    改心

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 11 — Khám, điều trị và đánh giá chăm sóc sức khỏeTừ vựng N1Bài sauCách dùng từ · Bài 13 — Xung đột, ảnh hưởng và thay đổi tổ chức

    Bài trước

    • Bài 07Biên tập, xuất bản và tính toàn vẹn bản thảo
    • Bài 08Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sản
    • Bài 09Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuật
    • Bài 10Biến đổi địa phương và nền đất
    • Bài 11Khám, điều trị và đánh giá chăm sóc sức khỏe

    Bài sau

    • Bài 13Xung đột, ảnh hưởng và thay đổi tổ chức
    • Bài 14Ứng phó với tình huống khó và quan hệ công việc
    © 2012–2026 VNJPCLUB