Cách dùng từ · Bài 14 — Ứng phó với tình huống khó và quan hệ công việc
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Dùng đúng các danh từ chỉ khó khăn theo mức độ, và các động từ ghép 取り〜/差し〜/持て〜/引き〜 theo nghĩa và kết hợp từ cố định.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 曲折を経る/窮地に立たされる/苦難を乗り越える/苦渋の決断
Ý nghĩa / cách dùng Trải qua trắc trở / lâm vào thế bí / vượt qua gian nan / quyết định đau lòng.
窮地に陥った劇団は、苦渋の決断で公演の数を半分に減らした。
Đoàn kịch rơi vào thế bí đã phải đưa ra quyết định đau lòng là giảm một nửa số buổi diễn.
Từ cần nhớ: 行事を取り仕切る/業界を取り巻く状況/借金を取り立てる/取り急ぎご連絡まで/取り付く島もない
Ý nghĩa / cách dùng Đứng ra điều hành / tình hình bao quanh / đòi nợ / trước mắt xin báo / không có cách nào tiếp cận.
取り急ぎ、式典を取り仕切る担当者をお知らせします。
Trước mắt, tôi xin thông báo người phụ trách điều hành buổi lễ.
Từ cần nhớ: 仕事に差し障る/発言を差し控える/口を差し挟む/期限が差し迫る
Ý nghĩa / cách dùng Ảnh hưởng xấu tới công việc / kiềm chế không phát biểu / chen lời / thời hạn cận kề.
期限が差し迫っているが、確認が済むまで公表は差し控えたい。
Thời hạn đã cận kề nhưng tôi muốn tạm chưa công bố cho đến khi kiểm tra xong.
Từ cần nhớ: 暇を持て余す/客を持て成す/生活に困窮する
Ý nghĩa / cách dùng Rảnh rỗi không biết làm gì / tiếp đãi khách / lâm vào cảnh túng quẫn.
休日を持て余していた彼は、近所の人を手料理で持て成すようになった。
Anh ấy, người từng không biết làm gì với ngày nghỉ, nay đã bắt đầu đãi hàng xóm bằng những món tự nấu.
Từ cần nhớ: 引き合いがある/割に引き合わない/意気地がない/葛藤する
Ý nghĩa / cách dùng Có khách hỏi mua / không bõ công / nhút nhát, thiếu khí phách / giằng xé trong lòng.
海外から引き合いはあるが、この条件では引き合わないと社長は判断した。
Có khách nước ngoài hỏi mua, nhưng giám đốc nhận định với điều kiện này thì không có lãi.
Điểm dễ nhầm: 「取り付く」 (bám vào, tiếp cận; 「取り付く島もない」) khác 「取り付ける」 (lắp đặt, giành được lời hứa). 「持て余す」 là không biết xử lý vì quá nhiều, còn 「持て成す」 là chủ nhà tiếp đãi khách. 「引き合い」 là khách hỏi mua chứ chưa phải hợp đồng; 「引き合わない」 là không bõ công, không có lãi.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

