Eric Lawson
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N1›Cách dùng từ · Bài 10 — Biến đổi địa phương và nền đất

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 10 — Biến đổi địa phương và nền đất

Luyện từ vựng JLPT N1

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng các từ Hán về biến đổi dân cư, thiên tai và nền đất theo đối tượng đi kèm (con người, đất đá, vật liệu), và phân biệt với những từ cùng chữ Hán hoặc đồng âm.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 過疎(かそ)/過密(かみつ)

Ý nghĩa / cách dùng Dân cư thưa đi quá mức / mật độ quá cao.

例

地方の過疎と都市の過密は、同じ人口移動の表と裏だと言える。

Có thể nói tình trạng dân cư thưa thớt ở địa phương và quá tải ở đô thị là hai mặt của cùng một dòng di cư.

02

Từ cần nhớ: 群衆(ぐんしゅう)/群集(ぐんしゅう)

Ý nghĩa / cách dùng Đám đông người / người, sinh vật tụ tập (群集心理: tâm lý đám đông).

例

花火大会では、駅へ向かう群衆の流れを分けて、群集事故を防いでいる。

Ở lễ hội pháo hoa, người ta chia dòng người đổ về nhà ga để phòng tai nạn do đám đông.

03

Từ cần nhớ: 地盤(じばん)/地滑り(じすべり)/陥没(かんぼつ)/隆起(りゅうき)/沈降(ちんこう)

Ý nghĩa / cách dùng Nền đất / trượt lở đất trên sườn dốc / sụt xuống thành hố / nhô lên / lắng, lún xuống dần.

例

この半島では、南側の土地が隆起する一方、北側はゆっくり沈降している。

Ở bán đảo này, đất phía nam đang nhô lên, trong khi phía bắc lún xuống từ từ.

04

Từ cần nhớ: 掘削(くっさく)/盛土(もりど)/護岸(ごがん)

Ý nghĩa / cách dùng Khoan, đào đất đá / đất đắp nâng nền / kè gia cố bờ.

例

掘削で出た土砂を盛土に再利用し、川沿いの護岸工事にも使った。

Đất đá đào lên được tái sử dụng làm đất đắp nền và dùng cả cho công trình kè bờ sông.

05

Từ cần nhớ: 腐食(ふしょく)/噴出(ふんしゅつ)/散布(さんぷ)/遮蔽(しゃへい)/規制(きせい)

Ý nghĩa / cách dùng Ăn mòn vật liệu / phun mạnh ra / rải, phun trên diện rộng / che chắn / hạn chế bằng quy định.

例

温泉地では、地下から噴出するガスが金属を腐食させるため、設備の点検が欠かせない。

Ở các khu suối nước nóng, khí phun lên từ lòng đất làm ăn mòn kim loại nên không thể thiếu việc kiểm tra thiết bị.

06

Từ cần nhớ: 落差(らくさ)/風化(ふうか)/変遷(へんせん)

Ý nghĩa / cách dùng Độ chênh giữa hai mức / phai nhạt theo thời gian / quá trình biến đổi qua các thời kỳ.

例

町の変遷をたどる資料館は、水害の記憶を風化させないことを目的に建てられた。

Bảo tàng tư liệu lần theo những đổi thay của thị trấn được xây dựng nhằm không để ký ức về trận lũ phai nhạt.

Điểm dễ nhầm: 「群衆」 chỉ đám đông người, còn 「群集」 có thể là người hoặc sinh vật và dùng được như động từ 「群集する」. 「陥没」 là sụt xuống, 「隆起」 là nhô lên; 「風化」 nghĩa bóng là ký ức phai nhạt qua nhiều năm, không dùng cho quên một cuộc hẹn. Cẩn thận với từ đồng âm 「帰省」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    過疎
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    掘削
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    過密
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    群集
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    盛土
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    護岸
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    群衆
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    地盤
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    地滑り
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    陥没
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    隆起
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    沈降
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    腐食
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    噴出
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    規制
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    散布
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    落差
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    風化
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    遮蔽
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    変遷

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 09 — Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuậtTừ vựng N1Bài sauCách dùng từ · Bài 11 — Khám, điều trị và đánh giá chăm sóc sức khỏe

    Bài trước

    • Bài 05Lập luận và kiểm chứng trong nghiên cứu
    • Bài 06Phân công trách nhiệm và quyền lợi công dân
    • Bài 07Biên tập, xuất bản và tính toàn vẹn bản thảo
    • Bài 08Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sản
    • Bài 09Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuật

    Bài sau

    • Bài 11Khám, điều trị và đánh giá chăm sóc sức khỏe
    • Bài 12Lương tâm, động cơ và trách nhiệm cá nhân
    • Bài 13Xung đột, ảnh hưởng và thay đổi tổ chức
    • Bài 14Ứng phó với tình huống khó và quan hệ công việc
    © 2012–2026 VNJPCLUB