Cách dùng từ · Bài 10 — Biến đổi địa phương và nền đất
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Dùng đúng các từ Hán về biến đổi dân cư, thiên tai và nền đất theo đối tượng đi kèm (con người, đất đá, vật liệu), và phân biệt với những từ cùng chữ Hán hoặc đồng âm.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 過疎/過密
Ý nghĩa / cách dùng Dân cư thưa đi quá mức / mật độ quá cao.
地方の過疎と都市の過密は、同じ人口移動の表と裏だと言える。
Có thể nói tình trạng dân cư thưa thớt ở địa phương và quá tải ở đô thị là hai mặt của cùng một dòng di cư.
Từ cần nhớ: 群衆/群集
Ý nghĩa / cách dùng Đám đông người / người, sinh vật tụ tập (群集心理: tâm lý đám đông).
花火大会では、駅へ向かう群衆の流れを分けて、群集事故を防いでいる。
Ở lễ hội pháo hoa, người ta chia dòng người đổ về nhà ga để phòng tai nạn do đám đông.
Từ cần nhớ: 地盤/地滑り/陥没/隆起/沈降
Ý nghĩa / cách dùng Nền đất / trượt lở đất trên sườn dốc / sụt xuống thành hố / nhô lên / lắng, lún xuống dần.
この半島では、南側の土地が隆起する一方、北側はゆっくり沈降している。
Ở bán đảo này, đất phía nam đang nhô lên, trong khi phía bắc lún xuống từ từ.
Từ cần nhớ: 掘削/盛土/護岸
Ý nghĩa / cách dùng Khoan, đào đất đá / đất đắp nâng nền / kè gia cố bờ.
掘削で出た土砂を盛土に再利用し、川沿いの護岸工事にも使った。
Đất đá đào lên được tái sử dụng làm đất đắp nền và dùng cả cho công trình kè bờ sông.
Từ cần nhớ: 腐食/噴出/散布/遮蔽/規制
Ý nghĩa / cách dùng Ăn mòn vật liệu / phun mạnh ra / rải, phun trên diện rộng / che chắn / hạn chế bằng quy định.
温泉地では、地下から噴出するガスが金属を腐食させるため、設備の点検が欠かせない。
Ở các khu suối nước nóng, khí phun lên từ lòng đất làm ăn mòn kim loại nên không thể thiếu việc kiểm tra thiết bị.
Từ cần nhớ: 落差/風化/変遷
Ý nghĩa / cách dùng Độ chênh giữa hai mức / phai nhạt theo thời gian / quá trình biến đổi qua các thời kỳ.
町の変遷をたどる資料館は、水害の記憶を風化させないことを目的に建てられた。
Bảo tàng tư liệu lần theo những đổi thay của thị trấn được xây dựng nhằm không để ký ức về trận lũ phai nhạt.
Điểm dễ nhầm: 「群衆」 chỉ đám đông người, còn 「群集」 có thể là người hoặc sinh vật và dùng được như động từ 「群集する」. 「陥没」 là sụt xuống, 「隆起」 là nhô lên; 「風化」 nghĩa bóng là ký ức phai nhạt qua nhiều năm, không dùng cho quên một cuộc hẹn. Cẩn thận với từ đồng âm 「帰省」.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

