Craig Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N1›Cách dùng từ · Bài 07 — Biên tập, xuất bản và tính toàn vẹn bản thảo

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 07 — Biên tập, xuất bản và tính toàn vẹn bản thảo

Luyện từ vựng JLPT N1

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng các từ Hán về biên tập và xuất bản (ra đời, tạm ngừng, đình bản, tái bản ấn phẩm; biên soạn, giám định; sửa chữa bản thảo) theo kết hợp từ, và phân biệt với những từ gần âm, gần nghĩa.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 刊行(かんこう)/発刊(はっかん)/休刊(きゅうかん)/廃刊(はいかん)/復刊(ふっかん)

Ý nghĩa / cách dùng Xuất bản / cho ra đời ấn phẩm mới / tạm ngừng phát hành / đình bản hẳn / xuất bản trở lại.

例

創刊30年の文芸誌は一度休刊したが、愛読者の声に押されて3年後に復刊した。

Tạp chí văn nghệ 30 năm tuổi từng tạm ngừng phát hành, nhưng nhờ tiếng nói của độc giả thân thiết, ba năm sau đã được xuất bản trở lại.

02

Từ cần nhớ: 監修(かんしゅう)/編さん(へんさん)/編著(へんちょ)

Ý nghĩa / cách dùng Giám định nội dung chuyên môn / biên soạn có hệ thống từ nhiều tư liệu / vừa biên tập vừa viết.

例

県が編さんした方言辞典は、地元の大学の教授が監修している。

Cuốn từ điển phương ngữ do tỉnh biên soạn được một giáo sư của trường đại học địa phương giám định nội dung.

03

Từ cần nhớ: 加筆(かひつ)/割愛(かつあい)/脱字(だつじ)/誤植(ごしょく)

Ý nghĩa / cách dùng Viết bổ sung / đành lược bỏ / chữ bị viết sót / lỗi chữ khi in ấn.

例

文庫化にあたって一部の章に加筆する一方、重複する記述は割愛した。

Khi in thành sách khổ nhỏ, tác giả viết bổ sung vào một số chương, đồng thời lược bỏ những phần trình bày trùng lặp.

04

Từ cần nhớ: 論旨(ろんし)/論点(ろんてん)/凡例(はんれい)

Ý nghĩa / cách dùng Ý chính xuyên suốt lập luận / điểm trọng tâm cần bàn / phần chú giải cách dùng sách, bản đồ.

例

書評では、まず本の論旨を要約し、そのうえで論点を二つに絞って検討した。

Trong bài điểm sách, người viết trước hết tóm tắt ý chính của cuốn sách, sau đó thu hẹp lại hai điểm cần bàn để xem xét.

05

Từ cần nhớ: 独創(どくそう)/色合い(いろあい)/簡素(かんそ)

Ý nghĩa / cách dùng Sáng tạo cái mới của riêng mình / sắc thái, tính chất của nội dung / giản dị, không rườm rà.

例

装丁は簡素だが、独創的な構成と皮肉の色合いを帯びた文章が読者を引きつける。

Bìa sách giản dị, nhưng bố cục độc đáo và lối văn mang sắc thái châm biếm đã cuốn hút độc giả.

06

Từ cần nhớ: 用件(ようけん)/余地(よち)

Ý nghĩa / cách dùng Việc cụ thể cần liên hệ / chỗ, khả năng còn có thể làm gì đó.

例

編集部に電話で用件を伝えたところ、締め切りには交渉の余地があると言われた。

Khi tôi gọi điện cho ban biên tập để nói việc cần trao đổi, họ cho biết hạn nộp bản thảo vẫn còn có thể thương lượng.

Điểm dễ nhầm: 「休刊」 còn có thể ra lại, 「廃刊」 là chấm dứt hẳn, 「復刊」 phải có việc từng ngừng phát hành; cẩn thận với từ đồng âm 「休館」「要件」「判例」. 「割愛」 hàm ý tiếc khi phải bỏ, khác 「削除」; 「誤植」 chỉ lỗi chữ trong ấn phẩm, không dùng cho đọc sai.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    刊行
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    発刊
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    休刊
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    廃刊
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    復刊
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    監修
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    編さん
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    編著
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    独創
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    色合い
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    加筆
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    割愛
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    簡素
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    論旨
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    脱字
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    用件
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    余地
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    誤植
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    凡例
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    論点

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 06 — Phân công trách nhiệm và quyền lợi công dânTừ vựng N1Bài sauCách dùng từ · Bài 08 — Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sản

    Bài trước

    • Bài 02Nhân sự và bộ máy trong giai đoạn cải tổ
    • Bài 03Dòng tiền và sức khỏe của doanh nghiệp
    • Bài 04Quyền hạn và thủ tục trong đời sống công
    • Bài 05Lập luận và kiểm chứng trong nghiên cứu
    • Bài 06Phân công trách nhiệm và quyền lợi công dân

    Bài sau

    • Bài 08Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sản
    • Bài 09Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuật
    • Bài 10Biến đổi địa phương và nền đất
    • Bài 11Khám, điều trị và đánh giá chăm sóc sức khỏe
    • Bài 12Lương tâm, động cơ và trách nhiệm cá nhân
    © 2012–2026 VNJPCLUB