Cách dùng từ · Bài 07 — Biên tập, xuất bản và tính toàn vẹn bản thảo
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Dùng đúng các từ Hán về biên tập và xuất bản (ra đời, tạm ngừng, đình bản, tái bản ấn phẩm; biên soạn, giám định; sửa chữa bản thảo) theo kết hợp từ, và phân biệt với những từ gần âm, gần nghĩa.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 刊行/発刊/休刊/廃刊/復刊
Ý nghĩa / cách dùng Xuất bản / cho ra đời ấn phẩm mới / tạm ngừng phát hành / đình bản hẳn / xuất bản trở lại.
創刊30年の文芸誌は一度休刊したが、愛読者の声に押されて3年後に復刊した。
Tạp chí văn nghệ 30 năm tuổi từng tạm ngừng phát hành, nhưng nhờ tiếng nói của độc giả thân thiết, ba năm sau đã được xuất bản trở lại.
Từ cần nhớ: 監修/編さん/編著
Ý nghĩa / cách dùng Giám định nội dung chuyên môn / biên soạn có hệ thống từ nhiều tư liệu / vừa biên tập vừa viết.
県が編さんした方言辞典は、地元の大学の教授が監修している。
Cuốn từ điển phương ngữ do tỉnh biên soạn được một giáo sư của trường đại học địa phương giám định nội dung.
Từ cần nhớ: 加筆/割愛/脱字/誤植
Ý nghĩa / cách dùng Viết bổ sung / đành lược bỏ / chữ bị viết sót / lỗi chữ khi in ấn.
文庫化にあたって一部の章に加筆する一方、重複する記述は割愛した。
Khi in thành sách khổ nhỏ, tác giả viết bổ sung vào một số chương, đồng thời lược bỏ những phần trình bày trùng lặp.
Từ cần nhớ: 論旨/論点/凡例
Ý nghĩa / cách dùng Ý chính xuyên suốt lập luận / điểm trọng tâm cần bàn / phần chú giải cách dùng sách, bản đồ.
書評では、まず本の論旨を要約し、そのうえで論点を二つに絞って検討した。
Trong bài điểm sách, người viết trước hết tóm tắt ý chính của cuốn sách, sau đó thu hẹp lại hai điểm cần bàn để xem xét.
Từ cần nhớ: 独創/色合い/簡素
Ý nghĩa / cách dùng Sáng tạo cái mới của riêng mình / sắc thái, tính chất của nội dung / giản dị, không rườm rà.
装丁は簡素だが、独創的な構成と皮肉の色合いを帯びた文章が読者を引きつける。
Bìa sách giản dị, nhưng bố cục độc đáo và lối văn mang sắc thái châm biếm đã cuốn hút độc giả.
Từ cần nhớ: 用件/余地
Ý nghĩa / cách dùng Việc cụ thể cần liên hệ / chỗ, khả năng còn có thể làm gì đó.
編集部に電話で用件を伝えたところ、締め切りには交渉の余地があると言われた。
Khi tôi gọi điện cho ban biên tập để nói việc cần trao đổi, họ cho biết hạn nộp bản thảo vẫn còn có thể thương lượng.
Điểm dễ nhầm: 「休刊」 còn có thể ra lại, 「廃刊」 là chấm dứt hẳn, 「復刊」 phải có việc từng ngừng phát hành; cẩn thận với từ đồng âm 「休館」「要件」「判例」. 「割愛」 hàm ý tiếc khi phải bỏ, khác 「削除」; 「誤植」 chỉ lỗi chữ trong ấn phẩm, không dùng cho đọc sai.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

