Donald Barnes
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N1›Cách dùng từ · Bài 04 — Quyền hạn và thủ tục trong đời sống công

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 04 — Quyền hạn và thủ tục trong đời sống công

Luyện từ vựng JLPT N1

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Nắm đúng từng bước của thủ tục pháp lý thường gặp trên báo (lập án, chuyển hồ sơ, truy tố, xét xử, tuyên án) và các từ về quyền lực công, để không nhầm chúng với nhau hay với từ gần âm.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 立法(りっぽう)/司法(しほう)/公然(こうぜん)と異議を唱える

Ý nghĩa / cách dùng Làm luật / hoạt động xét xử theo pháp luật / công khai, không che giấu.

例

新しい規制が必要かどうかは、まず立法の場で議論されるべきだ。

Có cần quy định mới hay không thì trước hết phải được thảo luận ở nơi làm luật.

02

Từ cần nhớ: 事件として立件(りっけん)する→書類送検(そうけん)する→起訴(きそ)する/不起訴(ふきそ)となる

Ý nghĩa / cách dùng Xác lập vụ án → chuyển hồ sơ sang công tố → truy tố / không bị truy tố.

例

警察が立件し送検した事件でも、検察が起訴するとは限らない。

Ngay cả vụ việc được cảnh sát lập án và chuyển hồ sơ, không phải lúc nào viện công tố cũng truy tố.

03

Từ cần nhớ: 初公判(こうはん)が開かれる/懲役3年を求刑(きゅうけい)する/量刑(りょうけい)を判断する/情状(じょうじょう)を考慮する

Ý nghĩa / cách dùng Phiên xét xử đầu tiên được mở / công tố đề nghị mức án / tòa xác định mức án / cân nhắc tình tiết.

例

弁護側は情状を訴え、検察の求刑より軽い量刑を求めた。

Phía luật sư nêu các tình tiết giảm nhẹ và đề nghị mức án nhẹ hơn mức công tố đề nghị.

04

Từ cần nhớ: 執行猶予(しっこうゆうよ)が付く/保釈(ほしゃく)を認める/仮釈放(かりしゃくほう)を許可する/不当な拘禁(こうきん)

Ý nghĩa / cách dùng Được hưởng án treo / cho tại ngoại trước khi xử xong / tha tù trước hạn có điều kiện / giam giữ trái phép.

例

保釈は判決が出る前の手続きで、仮釈放は刑に服している人が対象だ。

Tại ngoại là thủ tục trước khi có bản án, còn tha tù trước hạn áp dụng cho người đang chấp hành án.

05

Từ cần nhớ: 預金の差押(さしおさ)え/犯罪収益を没収(ぼっしゅう)する/証拠を押収(おうしゅう)する/暴挙(ぼうきょ)/威圧(いあつ)

Ý nghĩa / cách dùng Kê biên tài sản / tịch thu / thu giữ làm chứng cứ / hành động ngang ngược / áp đảo bằng uy thế.

例

押収された帳簿は、捜査が終われば持ち主に返されることもある。

Sổ sách bị thu giữ có khi được trả lại cho chủ sở hữu sau khi điều tra xong.

Điểm dễ nhầm: 「求刑」 là mức án do công tố đề nghị, còn tòa tuyên án là 「判決を言い渡す」; 「不起訴」 hay 「執行猶予」 đều không có nghĩa là vô tội. 「保釈」 là cho tại ngoại trước khi xử xong, 「仮釈放」 là tha người đang thụ án trước hạn. 「押収」 là thu giữ để điều tra, 「没収」 là tịch thu hẳn theo bản án.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    立法
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    司法
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    立件
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    送検
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    起訴
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    不起訴
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    公判
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    求刑
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    量刑
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    情状
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    執行猶予
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    保釈
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    仮釈放
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    暴挙
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    拘禁
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    威圧
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    差押え
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    没収
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    押収
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    公然

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 03 — Dòng tiền và sức khỏe của doanh nghiệpTừ vựng N1Bài sauCách dùng từ · Bài 05 — Lập luận và kiểm chứng trong nghiên cứu

    Bài trước

    • Bài 14Khái niệm trừu tượng trong bài bình luận
    • Bài 15Sắc thái văn học và cách đánh giá tinh vi
    • Bài 01Điều hành dự án và căn cứ ra quyết định
    • Bài 02Nhân sự và bộ máy trong giai đoạn cải tổ
    • Bài 03Dòng tiền và sức khỏe của doanh nghiệp

    Bài sau

    • Bài 05Lập luận và kiểm chứng trong nghiên cứu
    • Bài 06Phân công trách nhiệm và quyền lợi công dân
    • Bài 07Biên tập, xuất bản và tính toàn vẹn bản thảo
    • Bài 08Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sản
    • Bài 09Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuật
    © 2012–2026 VNJPCLUB