Cách dùng từ · Bài 04 — Quyền hạn và thủ tục trong đời sống công
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Nắm đúng từng bước của thủ tục pháp lý thường gặp trên báo (lập án, chuyển hồ sơ, truy tố, xét xử, tuyên án) và các từ về quyền lực công, để không nhầm chúng với nhau hay với từ gần âm.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 立法/司法/公然と異議を唱える
Ý nghĩa / cách dùng Làm luật / hoạt động xét xử theo pháp luật / công khai, không che giấu.
新しい規制が必要かどうかは、まず立法の場で議論されるべきだ。
Có cần quy định mới hay không thì trước hết phải được thảo luận ở nơi làm luật.
Từ cần nhớ: 事件として立件する→書類送検する→起訴する/不起訴となる
Ý nghĩa / cách dùng Xác lập vụ án → chuyển hồ sơ sang công tố → truy tố / không bị truy tố.
警察が立件し送検した事件でも、検察が起訴するとは限らない。
Ngay cả vụ việc được cảnh sát lập án và chuyển hồ sơ, không phải lúc nào viện công tố cũng truy tố.
Từ cần nhớ: 初公判が開かれる/懲役3年を求刑する/量刑を判断する/情状を考慮する
Ý nghĩa / cách dùng Phiên xét xử đầu tiên được mở / công tố đề nghị mức án / tòa xác định mức án / cân nhắc tình tiết.
弁護側は情状を訴え、検察の求刑より軽い量刑を求めた。
Phía luật sư nêu các tình tiết giảm nhẹ và đề nghị mức án nhẹ hơn mức công tố đề nghị.
Từ cần nhớ: 執行猶予が付く/保釈を認める/仮釈放を許可する/不当な拘禁
Ý nghĩa / cách dùng Được hưởng án treo / cho tại ngoại trước khi xử xong / tha tù trước hạn có điều kiện / giam giữ trái phép.
保釈は判決が出る前の手続きで、仮釈放は刑に服している人が対象だ。
Tại ngoại là thủ tục trước khi có bản án, còn tha tù trước hạn áp dụng cho người đang chấp hành án.
Từ cần nhớ: 預金の差押え/犯罪収益を没収する/証拠を押収する/暴挙/威圧
Ý nghĩa / cách dùng Kê biên tài sản / tịch thu / thu giữ làm chứng cứ / hành động ngang ngược / áp đảo bằng uy thế.
押収された帳簿は、捜査が終われば持ち主に返されることもある。
Sổ sách bị thu giữ có khi được trả lại cho chủ sở hữu sau khi điều tra xong.
Điểm dễ nhầm: 「求刑」 là mức án do công tố đề nghị, còn tòa tuyên án là 「判決を言い渡す」; 「不起訴」 hay 「執行猶予」 đều không có nghĩa là vô tội. 「保釈」 là cho tại ngoại trước khi xử xong, 「仮釈放」 là tha người đang thụ án trước hạn. 「押収」 là thu giữ để điều tra, 「没収」 là tịch thu hẳn theo bản án.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

