Cách dùng từ · Bài 02 — Nhân sự và bộ máy trong giai đoạn cải tổ
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Dùng đúng các danh từ Hán về nhân sự (bổ nhiệm, rời chức, kiêm nhiệm, điều chuyển, đãi ngộ) theo đối tượng và kết hợp từ, và phân biệt chúng với từ gần âm, gần nghĩa.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 若手を登用する/専門家を招へいする/委員の人選
Ý nghĩa / cách dùng Đề bạt người có năng lực vào vị trí quan trọng / mời trang trọng người có uy tín về làm việc / chọn người cho một vai trò.
外部から招へいした専門家を含め、審査委員の人選を急いでいる。
Chúng tôi đang gấp rút chọn người cho hội đồng thẩm định, kể cả chuyên gia mời từ bên ngoài về.
Từ cần nhớ: 会長を退任する/責任を取って辞任する/学長が留任する
Ý nghĩa / cách dùng Rời chức khi hết nhiệm kỳ / tự xin thôi chức / tiếp tục giữ chức.
社長は任期満了で退任したが、副社長は新体制でも留任した。
Giám đốc rời chức khi hết nhiệm kỳ, còn phó giám đốc vẫn tiếp tục giữ chức trong bộ máy mới.
Từ cần nhớ: 二つの部署を兼務する/専任の担当者/専属の通訳
Ý nghĩa / cách dùng Kiêm nhiệm cùng lúc / người chuyên trách một việc / thuộc riêng về một tổ chức.
これまでは総務課長が窓口を兼務していたが、今年から専任の職員を置いた。
Trước đây trưởng phòng hành chính kiêm luôn việc tiếp nhận, nhưng từ năm nay đã bố trí nhân viên chuyên trách.
Từ cần nhớ: 関連会社に出向する/閑職に左遷される/係長に降格される/部に昇格する
Ý nghĩa / cách dùng Được cử sang làm ở đơn vị khác / bị đẩy đi nơi kém hơn / bị hạ cấp bậc / được nâng cấp bậc, vị thế.
出向先での実績が認められ、彼の担当していた課は部に昇格した。
Thành tích ở nơi được cử sang làm được ghi nhận, phòng do anh ấy phụ trách đã được nâng lên thành ban.
Từ cần nhớ: 社員の処遇/療養後に復職する/新体制の陣容/労使交渉
Ý nghĩa / cách dùng Cách đãi ngộ một người / trở lại công việc cũ / đội hình nhân sự / người lao động và giới chủ.
労使の話し合いでは、復職した社員の処遇も議題に上った。
Trong cuộc thương lượng giữa người lao động và giới chủ, việc đãi ngộ nhân viên đã trở lại làm việc cũng được đưa vào chương trình nghị sự.
Điểm dễ nhầm: 「退任」 là rời chức (thường khi hết nhiệm kỳ), 「辞任」 là tự xin thôi chức, còn 「辞退」 là từ chối điều được mời hay trao. 「専任」 nói về nhiệm vụ chuyên trách, 「専属」 nói về việc thuộc riêng một tổ chức; đừng nhầm với 「選任・専門・専用」. 「左遷」 luôn hàm ý bị đẩy xuống, chuyển công tác bình thường là 「転勤・異動」.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

