Cách dùng từ · Bài 05 — Lập luận và kiểm chứng trong nghiên cứu
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Dùng đúng các danh từ Hán về làm sáng tỏ, kiểm tra, đối chiếu, suy luận và giá trị của kết quả nghiên cứu theo đối tượng đi kèm, và phân biệt chúng với từ gần âm, gần nghĩa.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 原因を究明する/仕組みを解明する/真理を追究する
Ý nghĩa / cách dùng Tra xét đến cùng nguyên nhân / làm sáng tỏ điều chưa biết / đào sâu để làm rõ bản chất.
事故の原因究明が進むにつれ、装置の仕組みそのものの解明も求められるようになった。
Khi việc truy tìm nguyên nhân tai nạn tiến triển, người ta bắt đầu đòi hỏi cả việc làm sáng tỏ chính cơ chế của thiết bị.
Từ cần nhớ: 資料を精査する/原本と照合する/主張の裏付けを取る
Ý nghĩa / cách dùng Kiểm tra tỉ mỉ / đối chiếu xem có khớp không / tìm căn cứ chứng minh.
記者は証言の裏付けを取るため、当時の記録を一つ一つ照合した。
Để tìm căn cứ cho lời khai, phóng viên đã đối chiếu từng hồ sơ thời đó.
Từ cần nhớ: 条件に合致する/証言が事実と符合する/理論との整合を図る
Ý nghĩa / cách dùng Hoàn toàn phù hợp với điều kiện / trùng khớp với sự thật / làm cho nhất quán, không mâu thuẫn.
二人の証言は細かい点まで符合しており、記録とも整合している。
Lời khai của hai người trùng khớp đến từng chi tiết nhỏ và cũng nhất quán với hồ sơ.
Từ cần nhớ: 違いに着目する/特徴を抽出する/音声を識別する
Ý nghĩa / cách dùng Chú ý vào một điểm / rút ra phần cần thiết / phân biệt, nhận diện.
地域ごとの差に着目し、調査票の回答から共通する傾向を抽出した。
Chú ý vào sự khác biệt giữa các vùng, chúng tôi đã rút ra những xu hướng chung từ câu trả lời trong phiếu khảo sát.
Từ cần nhớ: 既知の事例から類推する/結論を一般化する/科学的な見地/別の次元の問題
Ý nghĩa / cách dùng Suy ra dựa trên nét tương đồng / khái quát thành quy luật chung / góc nhìn làm cơ sở đánh giá / vấn đề ở cấp độ khác.
限られた事例からの類推を、そのまま一般化するのは避けるべきだ。
Nên tránh đem điều suy ra từ một số ít trường hợp mà khái quát thành quy luật chung ngay.
Từ cần nhớ: 論理的な思考/実利を重んじる/原理の普遍性/実験の再現性
Ý nghĩa / cách dùng Quá trình suy nghĩ có tổ chức / lợi ích thiết thực / tính phổ quát / khả năng lặp lại cùng kết quả.
再現性の確かめられない結果から、普遍性のある結論は導けない。
Không thể rút ra kết luận mang tính phổ quát từ kết quả chưa được xác nhận khả năng lặp lại.
Điểm dễ nhầm: 「究明・解明・追究」 đều là làm rõ, nhưng 「追究」 khác với 「追及」 (truy trách nhiệm) và 「追求」 (theo đuổi lợi ích). 「符合」 (khớp nhau) khác 「符号」 (ký hiệu); 「合致」 dùng cho khớp với điều kiện, không dùng cho hai người gặp nhau. 「普遍性」 là tính phổ quát, không phải mức độ phổ biến hay được yêu thích.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

