Craig Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N1›Cách dùng từ · Bài 05 — Lập luận và kiểm chứng trong nghiên cứu

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 05 — Lập luận và kiểm chứng trong nghiên cứu

Luyện từ vựng JLPT N1

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng các danh từ Hán về làm sáng tỏ, kiểm tra, đối chiếu, suy luận và giá trị của kết quả nghiên cứu theo đối tượng đi kèm, và phân biệt chúng với từ gần âm, gần nghĩa.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 原因を究明(きゅうめい)する/仕組みを解明(かいめい)する/真理を追究(ついきゅう)する

Ý nghĩa / cách dùng Tra xét đến cùng nguyên nhân / làm sáng tỏ điều chưa biết / đào sâu để làm rõ bản chất.

例

事故の原因究明が進むにつれ、装置の仕組みそのものの解明も求められるようになった。

Khi việc truy tìm nguyên nhân tai nạn tiến triển, người ta bắt đầu đòi hỏi cả việc làm sáng tỏ chính cơ chế của thiết bị.

02

Từ cần nhớ: 資料を精査(せいさ)する/原本と照合(しょうごう)する/主張の裏付(うらづ)けを取る

Ý nghĩa / cách dùng Kiểm tra tỉ mỉ / đối chiếu xem có khớp không / tìm căn cứ chứng minh.

例

記者は証言の裏付けを取るため、当時の記録を一つ一つ照合した。

Để tìm căn cứ cho lời khai, phóng viên đã đối chiếu từng hồ sơ thời đó.

03

Từ cần nhớ: 条件に合致(がっち)する/証言が事実と符合(ふごう)する/理論との整合(せいごう)を図る

Ý nghĩa / cách dùng Hoàn toàn phù hợp với điều kiện / trùng khớp với sự thật / làm cho nhất quán, không mâu thuẫn.

例

二人の証言は細かい点まで符合しており、記録とも整合している。

Lời khai của hai người trùng khớp đến từng chi tiết nhỏ và cũng nhất quán với hồ sơ.

04

Từ cần nhớ: 違いに着目(ちゃくもく)する/特徴を抽出(ちゅうしゅつ)する/音声を識別(しきべつ)する

Ý nghĩa / cách dùng Chú ý vào một điểm / rút ra phần cần thiết / phân biệt, nhận diện.

例

地域ごとの差に着目し、調査票の回答から共通する傾向を抽出した。

Chú ý vào sự khác biệt giữa các vùng, chúng tôi đã rút ra những xu hướng chung từ câu trả lời trong phiếu khảo sát.

05

Từ cần nhớ: 既知の事例から類推(るいすい)する/結論を一般化(いっぱんか)する/科学的な見地(けんち)/別の次元(じげん)の問題

Ý nghĩa / cách dùng Suy ra dựa trên nét tương đồng / khái quát thành quy luật chung / góc nhìn làm cơ sở đánh giá / vấn đề ở cấp độ khác.

例

限られた事例からの類推を、そのまま一般化するのは避けるべきだ。

Nên tránh đem điều suy ra từ một số ít trường hợp mà khái quát thành quy luật chung ngay.

06

Từ cần nhớ: 論理的な思考(しこう)/実利(じつり)を重んじる/原理の普遍性(ふへんせい)/実験の再現性(さいげんせい)

Ý nghĩa / cách dùng Quá trình suy nghĩ có tổ chức / lợi ích thiết thực / tính phổ quát / khả năng lặp lại cùng kết quả.

例

再現性の確かめられない結果から、普遍性のある結論は導けない。

Không thể rút ra kết luận mang tính phổ quát từ kết quả chưa được xác nhận khả năng lặp lại.

Điểm dễ nhầm: 「究明・解明・追究」 đều là làm rõ, nhưng 「追究」 khác với 「追及」 (truy trách nhiệm) và 「追求」 (theo đuổi lợi ích). 「符合」 (khớp nhau) khác 「符号」 (ký hiệu); 「合致」 dùng cho khớp với điều kiện, không dùng cho hai người gặp nhau. 「普遍性」 là tính phổ quát, không phải mức độ phổ biến hay được yêu thích.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    究明
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    解明
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    精査
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    照合
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    着目
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    整合
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    符合
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    合致
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    裏付け
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    抽出
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    追究
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    思考
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    一般化
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    識別
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    次元
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    類推
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    見地
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    実利
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    普遍性
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    再現性

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 04 — Quyền hạn và thủ tục trong đời sống côngTừ vựng N1Bài sauCách dùng từ · Bài 06 — Phân công trách nhiệm và quyền lợi công dân

    Bài trước

    • Bài 15Sắc thái văn học và cách đánh giá tinh vi
    • Bài 01Điều hành dự án và căn cứ ra quyết định
    • Bài 02Nhân sự và bộ máy trong giai đoạn cải tổ
    • Bài 03Dòng tiền và sức khỏe của doanh nghiệp
    • Bài 04Quyền hạn và thủ tục trong đời sống công

    Bài sau

    • Bài 06Phân công trách nhiệm và quyền lợi công dân
    • Bài 07Biên tập, xuất bản và tính toàn vẹn bản thảo
    • Bài 08Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sản
    • Bài 09Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuật
    • Bài 10Biến đổi địa phương và nền đất
    © 2012–2026 VNJPCLUB