Cách dùng từ · Bài 01 — Điều hành dự án và căn cứ ra quyết định
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Dùng đúng các danh từ Hán về điều hành dự án theo kết hợp từ (đối tượng, trợ từ đi kèm) và phân biệt chúng với những từ gần âm, gần nghĩa.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 対策を立案する/方針を策定する/文書を起案する
Ý nghĩa / cách dùng Lập phương án / xây dựng và quyết định chính sách / soạn thảo văn bản chính thức.
現場の声をもとに対策を立案し、会社としての基本方針を策定した。
Dựa trên ý kiến từ hiện trường, chúng tôi lập phương án đối phó rồi xây dựng chính sách cơ bản của công ty.
Từ cần nhớ: 調査に着手する/一部で試行する/制度を運用する/進捗を確認する
Ý nghĩa / cách dùng Bắt tay vào / thử áp dụng / vận dụng vào thực tế / kiểm tra tiến độ.
新システムは一部の店舗で試行したうえで、本格的な運用に移る予定だ。
Hệ thống mới sẽ được thử nghiệm ở một số cửa hàng rồi mới chuyển sang vận hành chính thức.
Từ cần nhớ: 資金を調達する/学費を工面する/時間を捻出する/経費に充当する
Ý nghĩa / cách dùng Huy động / xoay xở trong khó khăn / chắt chiu ra / dành cho mục đích.
自分で工面した資金に加え、経費を削って捻出した額を広告費に充当した。
Ngoài số vốn tự xoay xở được, chúng tôi còn dành khoản tiền chắt chiu nhờ cắt giảm chi phí cho tiền quảng cáo.
Từ cần nhớ: 製品を納入する/会費を徴収する/組織を統合する
Ý nghĩa / cách dùng Giao hàng theo hợp đồng / thu khoản phải nộp / hợp nhất thành một.
会費の徴収と備品の納入の記録を、一つのシステムに統合した。
Chúng tôi đã hợp nhất hồ sơ thu hội phí và hồ sơ giao nhận vật tư vào một hệ thống.
Từ cần nhớ: 研修の一環/問題の一端/遅延の一因
Ý nghĩa / cách dùng Một khâu trong tổng thể / một phần cho thấy cái chung / một trong các nguyên nhân.
改善計画の一環として行った調査で、遅延の一因が見えてきた。
Qua cuộc khảo sát tiến hành như một khâu của kế hoạch cải tiến, một nguyên nhân gây chậm trễ đã lộ ra.
Từ cần nhớ: 要因/根幹/基調
Ý nghĩa / cách dùng Yếu tố dẫn tới kết quả / phần cốt lõi / sắc thái chủ đạo.
対話を基調とする運営こそが、組織の根幹である信頼を育てた要因だ。
Chính cách điều hành lấy đối thoại làm chủ đạo là yếu tố đã nuôi dưỡng niềm tin, phần cốt lõi của tổ chức.
Điểm dễ nhầm: 「一環・一端・一因」 cùng chữ 「一」 nhưng nghĩa khác hẳn; cẩn thận với từ đồng âm 「一貫」「いったん」「一員」. 「工面」 và 「捻出」 hàm ý xoay xở từ nguồn hạn hẹp, còn 「調達」 trung tính. 「試行」 là thử, khác 「施行」 (luật bắt đầu có hiệu lực).
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

