Bruce Edwards
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N1›Cách dùng từ · Bài 08 — Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sản

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 08 — Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sản

Luyện từ vựng JLPT N1

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng các từ Hán trong phê bình nghệ thuật và bảo tồn (phong cách, bút pháp, dư âm, đánh giá thành tựu, lịch sử tổ chức) theo kết hợp từ cố định, và phân biệt với các từ có cùng chữ Hán.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 造形(ぞうけい)/彩色(さいしょく)/鋳型(いがた)

Ý nghĩa / cách dùng Tạo hình nghệ thuật / tô màu cho tác phẩm / khuôn đúc.

例

鋳型から取り出した像は、職人の手で丁寧に彩色され、展示室に並べられた。

Những bức tượng lấy ra từ khuôn đúc được thợ thủ công tô màu cẩn thận rồi bày trong phòng trưng bày.

02

Từ cần nhớ: 作風(さくふう)/画風(がふう)/筆致(ひっち)

Ý nghĩa / cách dùng Phong cách sáng tác / phong cách hội họa / bút pháp.

例

晩年の作品は画風こそ穏やかだが、細部の筆致には若いころの鋭さが残っている。

Các tác phẩm cuối đời tuy phong cách hội họa đã êm dịu hơn, nhưng bút pháp ở các chi tiết vẫn giữ sự sắc sảo thời trẻ.

03

Từ cần nhớ: 創造(そうぞう)/異彩(いさい)を放つ/浮き彫り(うきぼり)になる

Ý nghĩa / cách dùng Sáng tạo cái mới / nổi bật khác thường / (vấn đề, đặc điểm) lộ rõ.

例

展覧会では地方で活動する作家の作品が異彩を放ち、都市と地方の評価の差も浮き彫りになった。

Tại triển lãm, tác phẩm của các tác giả hoạt động ở địa phương nổi bật hẳn lên, và khoảng cách trong cách đánh giá giữa đô thị với địa phương cũng lộ rõ.

04

Từ cần nhớ: 余韻(よいん)/情感(じょうかん)/感銘(かんめい)/感触(かんしょく)

Ý nghĩa / cách dùng Dư âm / cảm xúc trong biểu đạt / ấn tượng sâu sắc / cảm nhận ban đầu.

例

情感のこもった朗読は深い感銘を残し、会場には長く余韻が漂った。

Phần đọc diễn cảm chan chứa cảm xúc để lại ấn tượng sâu sắc, dư âm còn phảng phất rất lâu trong hội trường.

05

Từ cần nhớ: 逸材(いつざい)/快挙(かいきょ)/観衆(かんしゅう)/余興(よきょう)

Ý nghĩa / cách dùng Người tài năng xuất chúng / thành tích xuất sắc / khán giả đến xem / tiết mục góp vui.

例

地元出身の逸材が初出場で優勝するという快挙に、観衆は総立ちで拍手を送った。

Trước kỳ tích một tài năng xuất thân từ địa phương vô địch ngay lần đầu tham dự, khán giả đứng cả dậy vỗ tay.

06

Từ cần nhớ: 沿革(えんかく)/根源(こんげん)/意気込み(いきごみ)

Ý nghĩa / cách dùng Lịch sử hình thành của tổ chức / nguồn gốc sâu xa / quyết tâm khi bắt tay vào việc.

例

創立70年の劇団の沿革をたどると、どの時代にも新しい表現への意気込みがあった。

Lần theo lịch sử 70 năm của đoàn kịch, có thể thấy thời kỳ nào cũng có khí thế hướng tới cách biểu đạt mới.

Điểm dễ nhầm: 「作風」 dùng cho tác giả, tác phẩm nói chung, 「画風」 chỉ hội họa, 「筆致」 là cách thể hiện bằng nét bút hay câu văn chứ không phải nội dung. 「逸材」 chỉ người, không chỉ đồ vật; 「沿革」 nói về tổ chức, không phải tiểu sử cá nhân. Cẩn thận với từ đồng âm 「造詣」「想像」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    造形
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    異彩
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    鋳型
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    浮き彫り
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    創造
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    余興
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    感触
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    逸材
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    沿革
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    根源
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    意気込み
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    作風
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    筆致
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    画風
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    余韻
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    情感
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    彩色
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    快挙
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    感銘
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    観衆

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 07 — Biên tập, xuất bản và tính toàn vẹn bản thảoTừ vựng N1Bài sauCách dùng từ · Bài 09 — Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuật

    Bài trước

    • Bài 03Dòng tiền và sức khỏe của doanh nghiệp
    • Bài 04Quyền hạn và thủ tục trong đời sống công
    • Bài 05Lập luận và kiểm chứng trong nghiên cứu
    • Bài 06Phân công trách nhiệm và quyền lợi công dân
    • Bài 07Biên tập, xuất bản và tính toàn vẹn bản thảo

    Bài sau

    • Bài 09Kiểm soát hệ thống và độ tin cậy kỹ thuật
    • Bài 10Biến đổi địa phương và nền đất
    • Bài 11Khám, điều trị và đánh giá chăm sóc sức khỏe
    • Bài 12Lương tâm, động cơ và trách nhiệm cá nhân
    • Bài 13Xung đột, ảnh hưởng và thay đổi tổ chức
    © 2012–2026 VNJPCLUB