Cách dùng từ · Bài 08 — Ngôn ngữ phê bình nghệ thuật và di sản
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Dùng đúng các từ Hán trong phê bình nghệ thuật và bảo tồn (phong cách, bút pháp, dư âm, đánh giá thành tựu, lịch sử tổ chức) theo kết hợp từ cố định, và phân biệt với các từ có cùng chữ Hán.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 造形/彩色/鋳型
Ý nghĩa / cách dùng Tạo hình nghệ thuật / tô màu cho tác phẩm / khuôn đúc.
鋳型から取り出した像は、職人の手で丁寧に彩色され、展示室に並べられた。
Những bức tượng lấy ra từ khuôn đúc được thợ thủ công tô màu cẩn thận rồi bày trong phòng trưng bày.
Từ cần nhớ: 作風/画風/筆致
Ý nghĩa / cách dùng Phong cách sáng tác / phong cách hội họa / bút pháp.
晩年の作品は画風こそ穏やかだが、細部の筆致には若いころの鋭さが残っている。
Các tác phẩm cuối đời tuy phong cách hội họa đã êm dịu hơn, nhưng bút pháp ở các chi tiết vẫn giữ sự sắc sảo thời trẻ.
Từ cần nhớ: 創造/異彩を放つ/浮き彫りになる
Ý nghĩa / cách dùng Sáng tạo cái mới / nổi bật khác thường / (vấn đề, đặc điểm) lộ rõ.
展覧会では地方で活動する作家の作品が異彩を放ち、都市と地方の評価の差も浮き彫りになった。
Tại triển lãm, tác phẩm của các tác giả hoạt động ở địa phương nổi bật hẳn lên, và khoảng cách trong cách đánh giá giữa đô thị với địa phương cũng lộ rõ.
Từ cần nhớ: 余韻/情感/感銘/感触
Ý nghĩa / cách dùng Dư âm / cảm xúc trong biểu đạt / ấn tượng sâu sắc / cảm nhận ban đầu.
情感のこもった朗読は深い感銘を残し、会場には長く余韻が漂った。
Phần đọc diễn cảm chan chứa cảm xúc để lại ấn tượng sâu sắc, dư âm còn phảng phất rất lâu trong hội trường.
Từ cần nhớ: 逸材/快挙/観衆/余興
Ý nghĩa / cách dùng Người tài năng xuất chúng / thành tích xuất sắc / khán giả đến xem / tiết mục góp vui.
地元出身の逸材が初出場で優勝するという快挙に、観衆は総立ちで拍手を送った。
Trước kỳ tích một tài năng xuất thân từ địa phương vô địch ngay lần đầu tham dự, khán giả đứng cả dậy vỗ tay.
Từ cần nhớ: 沿革/根源/意気込み
Ý nghĩa / cách dùng Lịch sử hình thành của tổ chức / nguồn gốc sâu xa / quyết tâm khi bắt tay vào việc.
創立70年の劇団の沿革をたどると、どの時代にも新しい表現への意気込みがあった。
Lần theo lịch sử 70 năm của đoàn kịch, có thể thấy thời kỳ nào cũng có khí thế hướng tới cách biểu đạt mới.
Điểm dễ nhầm: 「作風」 dùng cho tác giả, tác phẩm nói chung, 「画風」 chỉ hội họa, 「筆致」 là cách thể hiện bằng nét bút hay câu văn chứ không phải nội dung. 「逸材」 chỉ người, không chỉ đồ vật; 「沿革」 nói về tổ chức, không phải tiểu sử cá nhân. Cẩn thận với từ đồng âm 「造詣」「想像」.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

