George Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cách dùng từ · Bài 07 — Mua sắm và sử dụng thiết bị

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 07 — Mua sắm và sử dụng thiết bị

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng từ chỉ bảo dưỡng, thao tác với đồ vật, đánh giá hàng hóa và những hành động có chủ ý hoặc xảy ra tự nhiên.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 靴の手入れ(ていれ)/自転車の整備(せいび)

Ý nghĩa / cách dùng Chăm sóc giày / kiểm tra, bảo dưỡng xe đạp để dùng được tốt.

例

靴の手入れは自分で行うが、自転車の整備は店に頼んでいる。

Tôi tự chăm sóc giày, còn việc bảo dưỡng xe đạp thì nhờ cửa hàng.

02

Từ cần nhớ: 見本(みほん)を取り寄せる/見掛け(みかけ)で選ぶ/売れ行き(うれゆき)を調べる

Ý nghĩa / cách dùng Yêu cầu gửi mẫu tới / chọn theo vẻ bề ngoài / tìm hiểu tình hình bán hàng.

例

見掛けだけで決めず、生地の見本を取り寄せてから注文した。

Tôi không quyết định chỉ dựa vào vẻ bề ngoài mà yêu cầu gửi mẫu vải tới rồi mới đặt hàng.

03

Từ cần nhớ: 針金をねじる/蛇口(じゃぐち)をひねる/コードを巻く(まく)

Ý nghĩa / cách dùng Xoắn dây kim loại / vặn vòi nước / cuộn dây điện.

例

使い終わった延長コードは、緩く巻いて箱にしまった。

Sau khi dùng xong, tôi cuộn lỏng dây nối điện rồi cất vào hộp.

04

Từ cần nhớ: 缶をつぶす/箱がつぶれる/液体を固める(かためる)

Ý nghĩa / cách dùng Làm bẹp lon / hộp bị bẹp / làm chất lỏng đông hoặc cứng lại.

例

上から重い荷物を載せると、中身のない箱はつぶれやすい。

Nếu chất hành lý nặng lên trên, chiếc hộp không có gì bên trong sẽ dễ bị bẹp.

05

Từ cần nhớ: 高価(こうか)な品/豪華(ごうか)な飾り/上等(じょうとう)な生地

Ý nghĩa / cách dùng Món đồ đắt tiền / đồ trang trí lộng lẫy / vải chất lượng tốt.

例

上等な生地を使った服でも、飾りが豪華とは限らない。

Ngay cả trang phục dùng vải chất lượng tốt cũng chưa chắc có phần trang trí lộng lẫy.

06

Từ cần nhớ: 無理やり押す/とっさに支える/ひとりでに開く

Ý nghĩa / cách dùng Cố sức ép, bất chấp trở ngại / đỡ ngay trong khoảnh khắc / tự mở ra.

例

引き出しがひとりでに開き、落ちかけた箱をとっさに支えた。

Ngăn kéo tự mở ra, và tôi đã kịp đỡ chiếc hộp sắp rơi ngay trong khoảnh khắc đó.

Điểm dễ nhầm: «高価» chỉ giá tiền, còn «上等» đánh giá chất lượng và «豪華» chỉ vẻ lộng lẫy, sự phong phú. «ひとりでに» chỉ việc tự xảy ra; hành động chủ động không nhờ người giúp là «ひとりで» hoặc «自分で». «つぶす» và «つぶれる» có nhiều nghĩa nhưng không thay được mọi động từ làm hỏng hay thay đổi trạng thái.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    手入れ
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    整備
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    消耗
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    手配
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    見本
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    見掛け
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    売れ行き
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    ねじる
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    ひねる
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    つぶす
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    つぶれる
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    固める
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    巻く
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    振り込む
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    高価
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    豪華
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    上等
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    無理やり
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    とっさに
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    ひとりでに

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 06 — Tài liệu và trao đổi thông tinTừ vựng N2Bài sauCách dùng từ · Bài 08 — Sắp xếp học tập và nghiên cứu

    Bài trước

    • Bài 02Duy trì chất lượng dịch vụ
    • Bài 03Phân công và chăm sóc nhân sự
    • Bài 04Điều chỉnh thu nhập và chi phí
    • Bài 05Lựa chọn và cải tiến sản phẩm
    • Bài 06Tài liệu và trao đổi thông tin

    Bài sau

    • Bài 08Sắp xếp học tập và nghiên cứu
    • Bài 09Hợp tác và bất trắc trong công việc
    • Bài 10Nhìn lại sức khỏe và nhịp sống
    • Bài 11Sửa chữa và thay đổi vật liệu
    • Bài 12Bàn giao và kết thúc công việc
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©