Cách dùng từ · Bài 07 — Mua sắm và sử dụng thiết bị
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Dùng đúng từ chỉ bảo dưỡng, thao tác với đồ vật, đánh giá hàng hóa và những hành động có chủ ý hoặc xảy ra tự nhiên.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 靴の手入れ/自転車の整備
Ý nghĩa / cách dùng Chăm sóc giày / kiểm tra, bảo dưỡng xe đạp để dùng được tốt.
靴の手入れは自分で行うが、自転車の整備は店に頼んでいる。
Tôi tự chăm sóc giày, còn việc bảo dưỡng xe đạp thì nhờ cửa hàng.
Từ cần nhớ: 見本を取り寄せる/見掛けで選ぶ/売れ行きを調べる
Ý nghĩa / cách dùng Yêu cầu gửi mẫu tới / chọn theo vẻ bề ngoài / tìm hiểu tình hình bán hàng.
見掛けだけで決めず、生地の見本を取り寄せてから注文した。
Tôi không quyết định chỉ dựa vào vẻ bề ngoài mà yêu cầu gửi mẫu vải tới rồi mới đặt hàng.
Từ cần nhớ: 針金をねじる/蛇口をひねる/コードを巻く
Ý nghĩa / cách dùng Xoắn dây kim loại / vặn vòi nước / cuộn dây điện.
使い終わった延長コードは、緩く巻いて箱にしまった。
Sau khi dùng xong, tôi cuộn lỏng dây nối điện rồi cất vào hộp.
Từ cần nhớ: 缶をつぶす/箱がつぶれる/液体を固める
Ý nghĩa / cách dùng Làm bẹp lon / hộp bị bẹp / làm chất lỏng đông hoặc cứng lại.
上から重い荷物を載せると、中身のない箱はつぶれやすい。
Nếu chất hành lý nặng lên trên, chiếc hộp không có gì bên trong sẽ dễ bị bẹp.
Từ cần nhớ: 高価な品/豪華な飾り/上等な生地
Ý nghĩa / cách dùng Món đồ đắt tiền / đồ trang trí lộng lẫy / vải chất lượng tốt.
上等な生地を使った服でも、飾りが豪華とは限らない。
Ngay cả trang phục dùng vải chất lượng tốt cũng chưa chắc có phần trang trí lộng lẫy.
Từ cần nhớ: 無理やり押す/とっさに支える/ひとりでに開く
Ý nghĩa / cách dùng Cố sức ép, bất chấp trở ngại / đỡ ngay trong khoảnh khắc / tự mở ra.
引き出しがひとりでに開き、落ちかけた箱をとっさに支えた。
Ngăn kéo tự mở ra, và tôi đã kịp đỡ chiếc hộp sắp rơi ngay trong khoảnh khắc đó.
Điểm dễ nhầm: «高価» chỉ giá tiền, còn «上等» đánh giá chất lượng và «豪華» chỉ vẻ lộng lẫy, sự phong phú. «ひとりでに» chỉ việc tự xảy ra; hành động chủ động không nhờ người giúp là «ひとりで» hoặc «自分で». «つぶす» và «つぶれる» có nhiều nghĩa nhưng không thay được mọi động từ làm hỏng hay thay đổi trạng thái.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

