Cách dùng từ · Bài 09 — Hợp tác và bất trắc trong công việc
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Dùng đúng từ chỉ sự cố, diễn biến và trách nhiệm trong công việc; nhận ra khác biệt giữa thiệt hại, chi phí và dấu hiệu dự báo.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 過失を認める/損害を受ける/責任を負う
Ý nghĩa / cách dùng Thừa nhận sơ suất / chịu thiệt hại / gánh trách nhiệm.
確認を怠った過失を認め、責任を負って最後まで対応した。
Tôi thừa nhận sơ suất vì đã lơ là kiểm tra, nhận trách nhiệm và xử lý đến cùng.
Từ cần nhớ: 見当がつく/気配を感じる/成り行きを見守る
Ý nghĩa / cách dùng Ước đoán hoặc hình dung được / cảm thấy dấu hiệu / theo dõi diễn biến.
隣の部屋に人の気配はあるが、誰なのか見当がつかない。
Tôi cảm thấy có người ở phòng bên, nhưng không đoán được đó là ai.
Từ cần nhớ: 問題が生じる/影響が及ぶ/変更に伴う
Ý nghĩa / cách dùng Vấn đề phát sinh / ảnh hưởng lan tới / đi kèm với sự thay đổi.
営業時間の変更に伴って、配達の時刻も変わることになった。
Cùng với việc thay đổi giờ mở cửa, giờ giao hàng cũng sẽ thay đổi.
Từ cần nhớ: 期限が迫る/予約を取り消す/仕事に差し支える
Ý nghĩa / cách dùng Hạn đến gần / hủy đặt chỗ / gây trở ngại cho công việc.
準備が仕事に差し支えないよう、地域の催しへの参加を取り消した。
Tôi hủy tham gia sự kiện ở địa phương để việc chuẩn bị không ảnh hưởng đến công việc.
Từ cần nhớ: 無難な選択/安易な判断/強引な進め方
Ý nghĩa / cách dùng Lựa chọn ít rủi ro / phán đoán dễ dãi / cách tiến hành áp đặt.
安易に結論を出さず、関係者全員の話を聞いてから決めよう。
Hãy nghe ý kiến của tất cả những người liên quan rồi quyết định, đừng dễ dãi kết luận.
Điểm dễ nhầm: “損害” là tổn thất đã gây ra, khác “費用” là chi phí cần bỏ ra; “気配” là dấu hiệu cảm nhận được, khác lịch hoặc đường đi. “さほど” thường dùng với phủ định, “やけに” nhấn mạnh mức độ khác thường, còn “よほど” thường thể hiện mức độ rất lớn hoặc một suy đoán.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

