Ethan Howard
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cách dùng từ · Bài 09 — Hợp tác và bất trắc trong công việc

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 09 — Hợp tác và bất trắc trong công việc

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng từ chỉ sự cố, diễn biến và trách nhiệm trong công việc; nhận ra khác biệt giữa thiệt hại, chi phí và dấu hiệu dự báo.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 過失(かしつ)を認める/損害(そんがい)を受ける/責任を負う(おう)

Ý nghĩa / cách dùng Thừa nhận sơ suất / chịu thiệt hại / gánh trách nhiệm.

例

確認を怠った過失を認め、責任を負って最後まで対応した。

Tôi thừa nhận sơ suất vì đã lơ là kiểm tra, nhận trách nhiệm và xử lý đến cùng.

02

Từ cần nhớ: 見当(けんとう)がつく/気配(けはい)を感じる/成り行き(なりゆき)を見守る

Ý nghĩa / cách dùng Ước đoán hoặc hình dung được / cảm thấy dấu hiệu / theo dõi diễn biến.

例

隣の部屋に人の気配はあるが、誰なのか見当がつかない。

Tôi cảm thấy có người ở phòng bên, nhưng không đoán được đó là ai.

03

Từ cần nhớ: 問題が生じる(しょうじる)/影響が及ぶ(およぶ)/変更に伴う(ともなう)

Ý nghĩa / cách dùng Vấn đề phát sinh / ảnh hưởng lan tới / đi kèm với sự thay đổi.

例

営業時間の変更に伴って、配達の時刻も変わることになった。

Cùng với việc thay đổi giờ mở cửa, giờ giao hàng cũng sẽ thay đổi.

04

Từ cần nhớ: 期限が迫る(せまる)/予約を取り消す(とりけす)/仕事に差し支える(さしつかえる)

Ý nghĩa / cách dùng Hạn đến gần / hủy đặt chỗ / gây trở ngại cho công việc.

例

準備が仕事に差し支えないよう、地域の催しへの参加を取り消した。

Tôi hủy tham gia sự kiện ở địa phương để việc chuẩn bị không ảnh hưởng đến công việc.

05

Từ cần nhớ: 無難(ぶなん)な選択/安易(あんい)な判断/強引(ごういん)な進め方

Ý nghĩa / cách dùng Lựa chọn ít rủi ro / phán đoán dễ dãi / cách tiến hành áp đặt.

例

安易に結論を出さず、関係者全員の話を聞いてから決めよう。

Hãy nghe ý kiến của tất cả những người liên quan rồi quyết định, đừng dễ dãi kết luận.

Điểm dễ nhầm: “損害” là tổn thất đã gây ra, khác “費用” là chi phí cần bỏ ra; “気配” là dấu hiệu cảm nhận được, khác lịch hoặc đường đi. “さほど” thường dùng với phủ định, “やけに” nhấn mạnh mức độ khác thường, còn “よほど” thường thể hiện mức độ rất lớn hoặc một suy đoán.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    過失
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    損害
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    停電
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    見当
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    気配
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    きっかけ
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    成り行き
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    生じる
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    及ぶ
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    伴う
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    迫る
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    負う
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    取り消す
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    差し支える
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    無難
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    安易
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    強引
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    さほど
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    やけに
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    よほど

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 08 — Sắp xếp học tập và nghiên cứuTừ vựng N2Bài sauCách dùng từ · Bài 10 — Nhìn lại sức khỏe và nhịp sống

    Bài trước

    • Bài 04Điều chỉnh thu nhập và chi phí
    • Bài 05Lựa chọn và cải tiến sản phẩm
    • Bài 06Tài liệu và trao đổi thông tin
    • Bài 07Mua sắm và sử dụng thiết bị
    • Bài 08Sắp xếp học tập và nghiên cứu

    Bài sau

    • Bài 10Nhìn lại sức khỏe và nhịp sống
    • Bài 11Sửa chữa và thay đổi vật liệu
    • Bài 12Bàn giao và kết thúc công việc
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©