Adam Hall
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cách dùng từ · Bài 12 — Bàn giao và kết thúc công việc

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 12 — Bàn giao và kết thúc công việc

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng từ về hoàn thành mục tiêu, bàn giao trách nhiệm và duy trì công việc; phân biệt kết quả đạt được với thao tác hằng ngày.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 手抜き(てぬき)/行き詰まり(いきづまり)/行き違い(いきちがい)

Ý nghĩa / cách dùng Làm qua loa, bớt công / tình trạng không thể tiến triển / sự hiểu nhầm do thông tin không khớp.

例

連絡の行き違いを防ぐため、担当が変わる前に作業内容を確認した。

Để tránh hiểu nhầm khi liên lạc, chúng tôi đã xác nhận nội dung công việc trước khi đổi người phụ trách.

02

Từ cần nhớ: 作業を続行(ぞっこう)する/目標を達成(たっせい)する

Ý nghĩa / cách dùng Tiếp tục công việc / đạt được mục tiêu đã đề ra.

例

予定の人数に達するまで、参加者の募集を続行することになった。

Chúng tôi quyết định tiếp tục tuyển người tham gia cho đến khi đủ số lượng dự kiến.

03

Từ cần nhớ: 力を尽くす(つくす)/話題が尽きる(つきる)

Ý nghĩa / cách dùng Dốc hết sức / hết chuyện để nói; phân biệt động từ tác động và trạng thái cạn hết.

例

久しぶりに会った友人とは、夜遅くなっても話題が尽きなかった。

Gặp lại người bạn đã lâu không gặp, chúng tôi nói mãi không hết chuyện dù trời đã khuya.

04

Từ cần nhớ: 作品を仕上げる(しあげる)/大仕事を成し遂げる(なしとげる)

Ý nghĩa / cách dùng Làm nốt để hoàn thiện tác phẩm / thực hiện thành công một việc lớn, khó khăn.

例

展示までに作品を仕上げるため、最後の週末も教室に通った。

Để hoàn thiện tác phẩm trước buổi triển lãm, tôi vẫn đến lớp cả vào cuối tuần cuối cùng.

05

Từ cần nhớ: とりわけ/当面(とうめん)/もたもた

Ý nghĩa / cách dùng Đặc biệt là khi so với những phần khác / trước mắt, trong thời gian sắp tới / lề mề, chậm chạp.

例

当面は人数を増やさず、今のメンバーで活動を続ける。

Trước mắt, chúng tôi sẽ tiếp tục hoạt động với các thành viên hiện tại mà không tăng số người.

Điểm dễ nhầm: 「達成」 đi với mục tiêu, còn 「仕上げる」 nhấn mạnh làm nốt để hoàn thiện sản phẩm. 「尽くす」 và 「尽きる」 không thay cho mọi hành động kết thúc; 「当面」 nói về thời gian trước mắt, khác 「正面」 chỉ mặt trước.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    手抜き
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    行き詰まり
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    雇い主
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    行き違い
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    解答
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    続行
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    達成
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    尽くす
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    尽きる
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    兼ねる
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    逃す
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    狙う
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    仕上げる
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    成し遂げる
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    頻繁
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    有効
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    快適
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    とりわけ
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    当面
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    もたもた

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 11 — Sửa chữa và thay đổi vật liệuTừ vựng N2

    Bài trước

    • Bài 07Mua sắm và sử dụng thiết bị
    • Bài 08Sắp xếp học tập và nghiên cứu
    • Bài 09Hợp tác và bất trắc trong công việc
    • Bài 10Nhìn lại sức khỏe và nhịp sống
    • Bài 11Sửa chữa và thay đổi vật liệu
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©