Cách dùng từ · Bài 12 — Bàn giao và kết thúc công việc
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Dùng đúng từ về hoàn thành mục tiêu, bàn giao trách nhiệm và duy trì công việc; phân biệt kết quả đạt được với thao tác hằng ngày.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 手抜き/行き詰まり/行き違い
Ý nghĩa / cách dùng Làm qua loa, bớt công / tình trạng không thể tiến triển / sự hiểu nhầm do thông tin không khớp.
連絡の行き違いを防ぐため、担当が変わる前に作業内容を確認した。
Để tránh hiểu nhầm khi liên lạc, chúng tôi đã xác nhận nội dung công việc trước khi đổi người phụ trách.
Từ cần nhớ: 作業を続行する/目標を達成する
Ý nghĩa / cách dùng Tiếp tục công việc / đạt được mục tiêu đã đề ra.
予定の人数に達するまで、参加者の募集を続行することになった。
Chúng tôi quyết định tiếp tục tuyển người tham gia cho đến khi đủ số lượng dự kiến.
Từ cần nhớ: 力を尽くす/話題が尽きる
Ý nghĩa / cách dùng Dốc hết sức / hết chuyện để nói; phân biệt động từ tác động và trạng thái cạn hết.
久しぶりに会った友人とは、夜遅くなっても話題が尽きなかった。
Gặp lại người bạn đã lâu không gặp, chúng tôi nói mãi không hết chuyện dù trời đã khuya.
Từ cần nhớ: 作品を仕上げる/大仕事を成し遂げる
Ý nghĩa / cách dùng Làm nốt để hoàn thiện tác phẩm / thực hiện thành công một việc lớn, khó khăn.
展示までに作品を仕上げるため、最後の週末も教室に通った。
Để hoàn thiện tác phẩm trước buổi triển lãm, tôi vẫn đến lớp cả vào cuối tuần cuối cùng.
Từ cần nhớ: とりわけ/当面/もたもた
Ý nghĩa / cách dùng Đặc biệt là khi so với những phần khác / trước mắt, trong thời gian sắp tới / lề mề, chậm chạp.
当面は人数を増やさず、今のメンバーで活動を続ける。
Trước mắt, chúng tôi sẽ tiếp tục hoạt động với các thành viên hiện tại mà không tăng số người.
Điểm dễ nhầm: 「達成」 đi với mục tiêu, còn 「仕上げる」 nhấn mạnh làm nốt để hoàn thiện sản phẩm. 「尽くす」 và 「尽きる」 không thay cho mọi hành động kết thúc; 「当面」 nói về thời gian trước mắt, khác 「正面」 chỉ mặt trước.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

