Adam Hall
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cách dùng từ · Bài 11 — Sửa chữa và thay đổi vật liệu

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 11 — Sửa chữa và thay đổi vật liệu

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Phân biệt cách dùng các từ chỉ biến đổi vật liệu, xử lý đồ vật và ứng dụng kiến thức; nhận ra mức độ và lượng trong các từ tượng thái.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 換気(かんき)/間隔(かんかく)/境界(きょうかい)

Ý nghĩa / cách dùng Thay không khí trong phòng / khoảng cách giữa các vật hoặc thời điểm / ranh giới phân chia.

例

窓を一定の間隔で開け、作業中も部屋の換気を続けた。

Tôi mở cửa sổ theo những khoảng thời gian cố định để tiếp tục thông gió cho phòng trong lúc làm việc.

02

Từ cần nhớ: 規則を適用(てきよう)する/知識を応用(おうよう)する

Ý nghĩa / cách dùng Áp dụng quy tắc cho một trường hợp / vận dụng kiến thức vào tình huống khác.

例

学校で学んだ色の組み合わせを、部屋の改装に応用した。

Tôi đã vận dụng cách phối màu học ở trường vào việc sửa sang căn phòng.

03

Từ cần nhớ: 原因を特定(とくてい)する/必要性を認識(にんしき)する

Ý nghĩa / cách dùng Xác định chính xác nguyên nhân / nhận thức được sự cần thiết.

例

故障の原因を特定した後、定期点検の必要性を改めて認識した。

Sau khi xác định được nguyên nhân hỏng hóc, tôi nhận thức lại sự cần thiết của việc kiểm tra định kỳ.

04

Từ cần nhớ: 布を裂く(さく)/布が裂ける(さける)/紙をちぎる

Ý nghĩa / cách dùng Xé vải ra / vải bị rách toạc / xé giấy thành miếng bằng tay.

例

袖が裂けて着られなくなったシャツを、掃除に使うことにした。

Tôi quyết định dùng chiếc áo sơ mi đã rách tay áo, không mặc được nữa để lau dọn.

05

Từ cần nhớ: コードがねじれる/壁紙がはがれる/接着剤が固まる(かたまる)

Ý nghĩa / cách dùng Dây điện bị xoắn / giấy dán tường bong ra / keo dán cứng lại.

例

はがれた壁紙を貼り直し、接着剤が固まるまで押さえた。

Tôi dán lại phần giấy dán tường bị bong và giữ chặt đến khi keo cứng lại.

06

Từ cần nhớ: ぐっと/ぐんと/どっさり

Ý nghĩa / cách dùng Thay đổi rõ rệt hoặc dùng lực mạnh / thay đổi lớn về mức độ / số lượng rất nhiều.

例

古い資料をどっさり処分したら、棚がぐんと使いやすくなった。

Sau khi bỏ đi rất nhiều tài liệu cũ, chiếc kệ trở nên dễ sử dụng hơn hẳn.

Điểm dễ nhầm: «適用» đưa quy tắc vào một trường hợp cụ thể; «応用» vận dụng điều đã biết vào việc khác. «裂く» và «裂ける» diễn tả rách, còn «はがれる» là lớp bám trên bề mặt bong ra; «どっさり» nói về lượng lớn, khác «ぐっと/ぐんと» chỉ mức độ thay đổi.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    換気
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    間隔
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    境界
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    適用
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    応用
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    特定
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    認識
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    ねじれる
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    裂く
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    裂ける
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    ちぎる
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    はがれる
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    固まる
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    取り扱う
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    見事
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    適度
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    敏感
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    ぐっと
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    ぐんと
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    どっさり

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 10 — Nhìn lại sức khỏe và nhịp sốngTừ vựng N2Bài sauCách dùng từ · Bài 12 — Bàn giao và kết thúc công việc

    Bài trước

    • Bài 06Tài liệu và trao đổi thông tin
    • Bài 07Mua sắm và sử dụng thiết bị
    • Bài 08Sắp xếp học tập và nghiên cứu
    • Bài 09Hợp tác và bất trắc trong công việc
    • Bài 10Nhìn lại sức khỏe và nhịp sống

    Bài sau

    • Bài 12Bàn giao và kết thúc công việc
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©