Jack Greene
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cách dùng từ · Bài 10 — Nhìn lại sức khỏe và nhịp sống

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 10 — Nhìn lại sức khỏe và nhịp sống

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng từ chỉ sức khỏe, tâm trạng và thái độ; phân biệt sự suy yếu, hư hỏng và tổn thương qua cách kết hợp từ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: ため息をつく/時間にゆとりがある

Ý nghĩa / cách dùng Thở dài / có thời gian dư, không phải vội vàng.

例

予定にゆとりがなく、手帳を見るたびにため息が出る。

Lịch trình kín mít nên mỗi lần nhìn sổ tay, tôi lại thở dài.

02

Từ cần nhớ: 思いやり(おもいやり)/お世辞(おせじ)/言い訳(いいわけ)

Ý nghĩa / cách dùng Sự quan tâm đến người khác / lời tâng bốc / lời bào chữa cho bản thân.

例

言い訳をする前に、相手への思いやりが足りなかったと認めた。

Trước khi bào chữa, tôi thừa nhận rằng mình đã thiếu quan tâm đến người kia.

03

Từ cần nhớ: 体力が衰える(おとろえる)/体が弱る(よわる)

Ý nghĩa / cách dùng Thể lực suy giảm / cơ thể yếu đi.

例

病気で体が弱り、以前より体力も衰えたように感じる。

Cơ thể yếu đi vì bệnh, và tôi cảm thấy thể lực cũng suy giảm so với trước.

04

Từ cần nhớ: 生地が傷む(いたむ)/腰を痛める(いためる)/足がしびれる

Ý nghĩa / cách dùng Vải bị hỏng / làm đau lưng / chân bị tê.

例

長く座っていて足がしびれたので、少し歩いて休憩した。

Vì ngồi lâu nên chân bị tê, tôi đi lại một chút để nghỉ ngơi.

05

Từ cần nhớ: 失敗から立ち直る(たちなおる)/意見を受け止める(うけとめる)

Ý nghĩa / cách dùng Lấy lại tinh thần sau thất bại / tiếp nhận, suy xét ý kiến của người khác.

例

厳しい意見も受け止め、失敗から立ち直るきっかけにしたい。

Tôi muốn tiếp thu cả những ý kiến nghiêm khắc và xem đó là cơ hội để lấy lại tinh thần sau thất bại.

06

Từ cần nhớ: がっしりした体格/汗でびっしょり/がっちり固定する

Ý nghĩa / cách dùng Vóc dáng vạm vỡ / ướt đẫm mồ hôi / cố định thật chắc.

例

がっしりした作業員も、荷物を運んだ後は汗でびっしょりだった。

Cả người thợ có vóc dáng vạm vỡ cũng ướt đẫm mồ hôi sau khi khuân đồ.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt «傷む» chỉ đồ vật hư hỏng với «痛む/痛める» chỉ cảm giác đau hoặc việc làm tổn thương cơ thể. «立ち直る» là hồi phục sau khó khăn, còn đứng dậy khỏi ghế là «立ち上がる»; «心細い» nói về cảm giác thiếu chỗ dựa, không chỉ độ mảnh của đồ vật.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    ため息
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    ゆとり
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    思いやり
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    お世辞
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    言い訳
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    やりがい
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    勤続
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    衰える
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    弱る
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    傷む
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    痛める
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    しびれる
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    立ち直る
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    受け止める
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    情けない
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    心細い
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    気まずい
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    がっしり
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    びっしょり
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    がっちり

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 09 — Hợp tác và bất trắc trong công việcTừ vựng N2Bài sauCách dùng từ · Bài 11 — Sửa chữa và thay đổi vật liệu

    Bài trước

    • Bài 05Lựa chọn và cải tiến sản phẩm
    • Bài 06Tài liệu và trao đổi thông tin
    • Bài 07Mua sắm và sử dụng thiết bị
    • Bài 08Sắp xếp học tập và nghiên cứu
    • Bài 09Hợp tác và bất trắc trong công việc

    Bài sau

    • Bài 11Sửa chữa và thay đổi vật liệu
    • Bài 12Bàn giao và kết thúc công việc
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©