Cách dùng từ · Bài 10 — Nhìn lại sức khỏe và nhịp sống
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Dùng đúng từ chỉ sức khỏe, tâm trạng và thái độ; phân biệt sự suy yếu, hư hỏng và tổn thương qua cách kết hợp từ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: ため息をつく/時間にゆとりがある
Ý nghĩa / cách dùng Thở dài / có thời gian dư, không phải vội vàng.
予定にゆとりがなく、手帳を見るたびにため息が出る。
Lịch trình kín mít nên mỗi lần nhìn sổ tay, tôi lại thở dài.
Từ cần nhớ: 思いやり/お世辞/言い訳
Ý nghĩa / cách dùng Sự quan tâm đến người khác / lời tâng bốc / lời bào chữa cho bản thân.
言い訳をする前に、相手への思いやりが足りなかったと認めた。
Trước khi bào chữa, tôi thừa nhận rằng mình đã thiếu quan tâm đến người kia.
Từ cần nhớ: 体力が衰える/体が弱る
Ý nghĩa / cách dùng Thể lực suy giảm / cơ thể yếu đi.
病気で体が弱り、以前より体力も衰えたように感じる。
Cơ thể yếu đi vì bệnh, và tôi cảm thấy thể lực cũng suy giảm so với trước.
Từ cần nhớ: 生地が傷む/腰を痛める/足がしびれる
Ý nghĩa / cách dùng Vải bị hỏng / làm đau lưng / chân bị tê.
長く座っていて足がしびれたので、少し歩いて休憩した。
Vì ngồi lâu nên chân bị tê, tôi đi lại một chút để nghỉ ngơi.
Từ cần nhớ: 失敗から立ち直る/意見を受け止める
Ý nghĩa / cách dùng Lấy lại tinh thần sau thất bại / tiếp nhận, suy xét ý kiến của người khác.
厳しい意見も受け止め、失敗から立ち直るきっかけにしたい。
Tôi muốn tiếp thu cả những ý kiến nghiêm khắc và xem đó là cơ hội để lấy lại tinh thần sau thất bại.
Từ cần nhớ: がっしりした体格/汗でびっしょり/がっちり固定する
Ý nghĩa / cách dùng Vóc dáng vạm vỡ / ướt đẫm mồ hôi / cố định thật chắc.
がっしりした作業員も、荷物を運んだ後は汗でびっしょりだった。
Cả người thợ có vóc dáng vạm vỡ cũng ướt đẫm mồ hôi sau khi khuân đồ.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt «傷む» chỉ đồ vật hư hỏng với «痛む/痛める» chỉ cảm giác đau hoặc việc làm tổn thương cơ thể. «立ち直る» là hồi phục sau khó khăn, còn đứng dậy khỏi ghế là «立ち上がる»; «心細い» nói về cảm giác thiếu chỗ dựa, không chỉ độ mảnh của đồ vật.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

