Cách dùng từ · Bài 05 — Lựa chọn và cải tiến sản phẩm
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt nét riêng, ưu điểm và nhược điểm; dùng đúng từ khi so sánh chất lượng, điều chỉnh chức năng và sử dụng sản phẩm.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 特色/特徴/特長
Ý nghĩa / cách dùng Nét riêng làm nên bản sắc / đặc điểm giúp phân biệt, không nhất thiết là điểm tốt / ưu điểm nổi bật.
この町の料理は香りが強いのが特徴で、地域の特色をよく表している。
Món ăn của thị trấn này có đặc điểm là mùi hương đậm và thể hiện rõ nét riêng của địa phương.
Từ cần nhớ: 利点/欠点
Ý nghĩa / cách dùng Điểm có lợi / điểm chưa tốt, nhược điểm.
軽いという利点だけでなく、傷つきやすいという欠点も確かめた。
Tôi đã kiểm tra cả ưu điểm nhẹ lẫn nhược điểm dễ bị xước.
Từ cần nhớ: 優れる/劣る
Ý nghĩa / cách dùng Nổi trội về năng lực hay chất lượng / kém hơn về năng lực hay chất lượng.
古い機種は速さでは劣るが、音の静かさには優れている。
Mẫu máy cũ kém hơn về tốc độ nhưng nổi trội về độ yên tĩnh khi chạy.
Từ cần nhớ: 強める/弱める/広める
Ý nghĩa / cách dùng Làm cường độ mạnh hơn / làm cường độ yếu đi / phổ biến rộng thông tin hay cách làm.
節電の方法を広めるため、冷房を弱める工夫を紹介した。
Để phổ biến cách tiết kiệm điện, chúng tôi đã giới thiệu những biện pháp giảm mức làm lạnh của điều hòa.
Từ cần nhớ: 使いこなす/買い取る
Ý nghĩa / cách dùng Sử dụng thành thạo, phát huy các chức năng / trả tiền mua lại vật thuộc sở hữu người khác.
友人が使わなくなったカメラを買い取り、今では十分に使いこなしている。
Tôi mua lại chiếc máy ảnh bạn mình không dùng nữa và giờ đã sử dụng thành thạo.
Từ cần nhớ: 頑丈/粗末/最適
Ý nghĩa / cách dùng Chắc chắn, khó hỏng / sơ sài hoặc không coi trọng / thích hợp nhất với mục đích.
頑丈な道具でも粗末に扱わず、作業に最適な状態を保ちたい。
Ngay cả dụng cụ chắc chắn, tôi cũng muốn giữ gìn cẩn thận để chúng luôn ở trạng thái phù hợp nhất cho công việc.
Điểm dễ nhầm: «特長» luôn chỉ điểm tốt, còn «特徴» có thể là điểm tốt hoặc điểm chưa tốt. «優れる・劣る» so sánh chất lượng hay năng lực, không dùng thay mọi từ diễn tả tăng giảm. «広める» thường phổ biến thông tin, khác với «広げる» khi trải vật ra.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

