Ethan Howard
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cách dùng từ · Bài 04 — Điều chỉnh thu nhập và chi phí

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 04 — Điều chỉnh thu nhập và chi phí

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng từ về khoản tiền nhận được, chi tiêu và giá cả; phân biệt cách diễn tả mức độ, số lượng và thời gian thay đổi.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 支給(しきゅう)/手当(てあて)/賞与(しょうよ)

Ý nghĩa / cách dùng Cấp tiền hoặc vật dụng theo chế độ / phụ cấp / tiền thưởng ngoài lương định kỳ.

例

出張の交通費とは別に、宿泊の手当も支給された。

Ngoài tiền đi lại cho chuyến công tác, tôi còn được cấp phụ cấp lưu trú.

02

Từ cần nhớ: 所得(しょとく)/貯蓄(ちょちく)

Ý nghĩa / cách dùng Thu nhập có được từ công việc hoặc hoạt động khác / tiền tích lũy, việc để dành tiền.

例

所得が増えた分を貯蓄に回し、将来の引っ越しに備えている。

Tôi để dành phần thu nhập tăng thêm để chuẩn bị cho việc chuyển nhà trong tương lai.

03

Từ cần nhớ: 相場(そうば)/物価(ぶっか)/手頃(てごろ)

Ý nghĩa / cách dùng Mức giá phổ biến trên thị trường / mặt bằng giá cả hàng hóa / vừa phải, phù hợp với nhu cầu hoặc khả năng chi trả.

例

近所の家賃の相場を調べたら、手頃な部屋がいくつか見つかった。

Khi tìm hiểu mức giá thuê nhà phổ biến ở gần đây, tôi tìm được vài căn phòng có giá vừa phải.

04

Từ cần nhớ: 高まる(たかまる)/強まる(つよまる)/弱まる(よわまる)

Ý nghĩa / cách dùng Mức quan tâm, kỳ vọng tăng lên / cường độ tăng lên / cường độ giảm đi.

例

雨が弱まるにつれて、屋外での開催を望む声が強まった。

Khi mưa nhẹ dần, những ý kiến mong muốn tổ chức ngoài trời ngày càng mạnh mẽ.

05

Từ cần nhớ: 引き上げる(ひきあげる)/引き下げる(ひきさげる)

Ý nghĩa / cách dùng Nâng mức giá hay tiêu chuẩn / hạ mức giá hay tiêu chuẩn.

例

店は配送料を引き上げる一方で、商品の価格を少し引き下げた。

Cửa hàng tăng phí giao hàng, đồng thời giảm giá sản phẩm một chút.

06

Từ cần nhớ: 一気に(いっきに)/大して(たいして)/一層(いっそう)

Ý nghĩa / cách dùng Một mạch hoặc đồng loạt / không đến mức đáng kể, thường đi với phủ định / thêm một mức nữa so với trước.

例

この道は大して遠くないが、坂が続くので一気には登れない。

Con đường này không xa lắm, nhưng vì dốc liên tục nên không thể leo một mạch được.

Điểm dễ nhầm: «物価» nói về mặt bằng giá cả, còn giá một món cụ thể thường là «価格» hay «値段». Phân biệt cường độ tăng với số người tăng hoặc thời gian kéo dài; không dùng «強まる» và «高まる» thay cho mọi trường hợp tăng lên. «大して» thường kết hợp với phủ định.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    支給
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    所得
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    貯蓄
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    相場
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    物価
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    手当
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    賞与
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    費やす
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    値切る
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    高まる
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    強まる
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    弱まる
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    引き上げる
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    引き下げる
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    手頃
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    有利
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    不利
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    一気に
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    大して
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    一層

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 03 — Phân công và chăm sóc nhân sựTừ vựng N2Bài sauCách dùng từ · Bài 05 — Lựa chọn và cải tiến sản phẩm

    Bài trước

    • Bài 11Thực hiện và xử lý công việc
    • Bài 12Biến chuyển và quan hệ tác động
    • Bài 01Giao tiếp khi bất đồng
    • Bài 02Duy trì chất lượng dịch vụ
    • Bài 03Phân công và chăm sóc nhân sự

    Bài sau

    • Bài 05Lựa chọn và cải tiến sản phẩm
    • Bài 06Tài liệu và trao đổi thông tin
    • Bài 07Mua sắm và sử dụng thiết bị
    • Bài 08Sắp xếp học tập và nghiên cứu
    • Bài 09Hợp tác và bất trắc trong công việc
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©