Cách dùng từ · Bài 04 — Điều chỉnh thu nhập và chi phí
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Dùng đúng từ về khoản tiền nhận được, chi tiêu và giá cả; phân biệt cách diễn tả mức độ, số lượng và thời gian thay đổi.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 支給/手当/賞与
Ý nghĩa / cách dùng Cấp tiền hoặc vật dụng theo chế độ / phụ cấp / tiền thưởng ngoài lương định kỳ.
出張の交通費とは別に、宿泊の手当も支給された。
Ngoài tiền đi lại cho chuyến công tác, tôi còn được cấp phụ cấp lưu trú.
Từ cần nhớ: 所得/貯蓄
Ý nghĩa / cách dùng Thu nhập có được từ công việc hoặc hoạt động khác / tiền tích lũy, việc để dành tiền.
所得が増えた分を貯蓄に回し、将来の引っ越しに備えている。
Tôi để dành phần thu nhập tăng thêm để chuẩn bị cho việc chuyển nhà trong tương lai.
Từ cần nhớ: 相場/物価/手頃
Ý nghĩa / cách dùng Mức giá phổ biến trên thị trường / mặt bằng giá cả hàng hóa / vừa phải, phù hợp với nhu cầu hoặc khả năng chi trả.
近所の家賃の相場を調べたら、手頃な部屋がいくつか見つかった。
Khi tìm hiểu mức giá thuê nhà phổ biến ở gần đây, tôi tìm được vài căn phòng có giá vừa phải.
Từ cần nhớ: 高まる/強まる/弱まる
Ý nghĩa / cách dùng Mức quan tâm, kỳ vọng tăng lên / cường độ tăng lên / cường độ giảm đi.
雨が弱まるにつれて、屋外での開催を望む声が強まった。
Khi mưa nhẹ dần, những ý kiến mong muốn tổ chức ngoài trời ngày càng mạnh mẽ.
Từ cần nhớ: 引き上げる/引き下げる
Ý nghĩa / cách dùng Nâng mức giá hay tiêu chuẩn / hạ mức giá hay tiêu chuẩn.
店は配送料を引き上げる一方で、商品の価格を少し引き下げた。
Cửa hàng tăng phí giao hàng, đồng thời giảm giá sản phẩm một chút.
Từ cần nhớ: 一気に/大して/一層
Ý nghĩa / cách dùng Một mạch hoặc đồng loạt / không đến mức đáng kể, thường đi với phủ định / thêm một mức nữa so với trước.
この道は大して遠くないが、坂が続くので一気には登れない。
Con đường này không xa lắm, nhưng vì dốc liên tục nên không thể leo một mạch được.
Điểm dễ nhầm: «物価» nói về mặt bằng giá cả, còn giá một món cụ thể thường là «価格» hay «値段». Phân biệt cường độ tăng với số người tăng hoặc thời gian kéo dài; không dùng «強まる» và «高まる» thay cho mọi trường hợp tăng lên. «大して» thường kết hợp với phủ định.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

