Eric Lawson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cách dùng từ · Bài 03 — Phân công và chăm sóc nhân sự

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 03 — Phân công và chăm sóc nhân sự

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng từ về nhiệm vụ, phân công, hỗ trợ và thái độ với đồng nghiệp; nhận ra khác biệt giữa chăm sóc, nuông chiều và giao việc.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 任務(にんむ)を果たす/役目(やくめ)を担う/仕事を分担(ぶんたん)する

Ý nghĩa / cách dùng Hoàn thành nhiệm vụ được giao / đảm nhận vai trò / chia nhau công việc.

例

受付と会場案内を分担したので、一人に仕事が集中せずに済んだ。

Nhờ chia nhau việc tiếp nhận và hướng dẫn trong hội trường, công việc đã không dồn vào một người.

02

Từ cần nhớ: 就職を支援(しえん)する/生活費を援助(えんじょ)する

Ý nghĩa / cách dùng Hỗ trợ tìm việc / giúp đỡ về chi phí sinh hoạt.

例

市の窓口では、仕事を探す人への支援について相談できる。

Tại quầy dịch vụ của thành phố, có thể trao đổi về việc hỗ trợ người tìm việc.

03

Từ cần nhớ: 先輩を敬う(うやまう)/子どもを甘やかす(あまやかす)/後輩をかわいがる

Ý nghĩa / cách dùng Kính trọng người đi trước / nuông chiều trẻ / yêu quý, quan tâm người đi sau.

例

後輩をかわいがっている先輩も、仕事のミスにはきちんと注意する。

Dù yêu quý người đi sau, người đồng nghiệp đi trước vẫn nhắc nhở nghiêm túc khi họ mắc lỗi trong công việc.

04

Từ cần nhớ: 仕事を命じる(めいじる)/技術を受け継ぐ(うけつぐ)/最後までやり遂げる(やりとげる)

Ý nghĩa / cách dùng Giao việc bằng mệnh lệnh / tiếp nối kỹ thuật từ người trước / làm đến khi hoàn thành.

例

長年働いた職人から技術を受け継ぎ、若い社員が店を支えている。

Các nhân viên trẻ tiếp nhận kỹ thuật từ người thợ làm việc lâu năm và đang góp sức duy trì cửa hàng.

05

Từ cần nhớ: 器用(きよう)に扱う/大胆(だいたん)な発想/前向き(まえむき)に考える

Ý nghĩa / cách dùng Sử dụng khéo léo / ý tưởng táo bạo / suy nghĩ tích cực, hướng tới cải thiện.

例

売り上げが落ちたときも前向きに考え、店の魅力を見直した。

Ngay cả khi doanh thu giảm, chúng tôi vẫn suy nghĩ tích cực và xem lại những điểm hấp dẫn của cửa hàng.

06

Từ cần nhớ: 一応(いちおう)確認する/近々(ちかぢか)紹介する/のびのびと働く

Ý nghĩa / cách dùng Kiểm tra cho chắc / giới thiệu trong tương lai gần / làm việc thoải mái, không bị gò bó.

例

失敗を恐れずにのびのびと働ける雰囲気を、新人にも感じてほしい。

Tôi muốn cả nhân viên mới cũng cảm nhận được bầu không khí cho phép làm việc thoải mái, không sợ mắc lỗi.

Điểm dễ nhầm: «分担» chia trách nhiệm hoặc công việc, khác chia bánh hay phát tài liệu. «かわいがる» thể hiện tình cảm, không đồng nghĩa với «甘やかす» là nuông chiều quá mức; «近々» hướng đến tương lai gần, còn «のびのび» là thoải mái, không bị gò bó.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    任務
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    役目
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    分担
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    支援
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    所属
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    援助
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    引退
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    敬う
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    甘やかす
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    かわいがる
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    命じる
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    備わる
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    受け継ぐ
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    やり遂げる
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    器用
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    大胆
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    前向き
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    一応
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    近々
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    のびのび

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 02 — Duy trì chất lượng dịch vụTừ vựng N2Bài sauCách dùng từ · Bài 04 — Điều chỉnh thu nhập và chi phí

    Bài trước

    • Bài 10Cách hiểu và trình bày thông tin
    • Bài 11Thực hiện và xử lý công việc
    • Bài 12Biến chuyển và quan hệ tác động
    • Bài 01Giao tiếp khi bất đồng
    • Bài 02Duy trì chất lượng dịch vụ

    Bài sau

    • Bài 04Điều chỉnh thu nhập và chi phí
    • Bài 05Lựa chọn và cải tiến sản phẩm
    • Bài 06Tài liệu và trao đổi thông tin
    • Bài 07Mua sắm và sử dụng thiết bị
    • Bài 08Sắp xếp học tập và nghiên cứu
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©