Cách dùng từ · Bài 03 — Phân công và chăm sóc nhân sự
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Dùng đúng từ về nhiệm vụ, phân công, hỗ trợ và thái độ với đồng nghiệp; nhận ra khác biệt giữa chăm sóc, nuông chiều và giao việc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 任務を果たす/役目を担う/仕事を分担する
Ý nghĩa / cách dùng Hoàn thành nhiệm vụ được giao / đảm nhận vai trò / chia nhau công việc.
受付と会場案内を分担したので、一人に仕事が集中せずに済んだ。
Nhờ chia nhau việc tiếp nhận và hướng dẫn trong hội trường, công việc đã không dồn vào một người.
Từ cần nhớ: 就職を支援する/生活費を援助する
Ý nghĩa / cách dùng Hỗ trợ tìm việc / giúp đỡ về chi phí sinh hoạt.
市の窓口では、仕事を探す人への支援について相談できる。
Tại quầy dịch vụ của thành phố, có thể trao đổi về việc hỗ trợ người tìm việc.
Từ cần nhớ: 先輩を敬う/子どもを甘やかす/後輩をかわいがる
Ý nghĩa / cách dùng Kính trọng người đi trước / nuông chiều trẻ / yêu quý, quan tâm người đi sau.
後輩をかわいがっている先輩も、仕事のミスにはきちんと注意する。
Dù yêu quý người đi sau, người đồng nghiệp đi trước vẫn nhắc nhở nghiêm túc khi họ mắc lỗi trong công việc.
Từ cần nhớ: 仕事を命じる/技術を受け継ぐ/最後までやり遂げる
Ý nghĩa / cách dùng Giao việc bằng mệnh lệnh / tiếp nối kỹ thuật từ người trước / làm đến khi hoàn thành.
長年働いた職人から技術を受け継ぎ、若い社員が店を支えている。
Các nhân viên trẻ tiếp nhận kỹ thuật từ người thợ làm việc lâu năm và đang góp sức duy trì cửa hàng.
Từ cần nhớ: 器用に扱う/大胆な発想/前向きに考える
Ý nghĩa / cách dùng Sử dụng khéo léo / ý tưởng táo bạo / suy nghĩ tích cực, hướng tới cải thiện.
売り上げが落ちたときも前向きに考え、店の魅力を見直した。
Ngay cả khi doanh thu giảm, chúng tôi vẫn suy nghĩ tích cực và xem lại những điểm hấp dẫn của cửa hàng.
Từ cần nhớ: 一応確認する/近々紹介する/のびのびと働く
Ý nghĩa / cách dùng Kiểm tra cho chắc / giới thiệu trong tương lai gần / làm việc thoải mái, không bị gò bó.
失敗を恐れずにのびのびと働ける雰囲気を、新人にも感じてほしい。
Tôi muốn cả nhân viên mới cũng cảm nhận được bầu không khí cho phép làm việc thoải mái, không sợ mắc lỗi.
Điểm dễ nhầm: «分担» chia trách nhiệm hoặc công việc, khác chia bánh hay phát tài liệu. «かわいがる» thể hiện tình cảm, không đồng nghĩa với «甘やかす» là nuông chiều quá mức; «近々» hướng đến tương lai gần, còn «のびのび» là thoải mái, không bị gò bó.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

