Jack Greene
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cách dùng từ · Bài 06 — Tài liệu và trao đổi thông tin

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 06 — Tài liệu và trao đổi thông tin

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Phân biệt các thao tác với tài liệu, cách truyền đạt ý kiến và từ chỉ sự thay đổi của thông tin, nhận thức.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 書類を送付(そうふ)する/写真を添付(てんぷ)する

Ý nghĩa / cách dùng Gửi giấy tờ tới người nhận / đính kèm ảnh vào thư hoặc tài liệu.

例

写真を添付した申込書を、来週までに事務局へ送付する。

Tôi sẽ gửi đơn đăng ký có đính kèm ảnh tới ban thư ký chậm nhất vào tuần sau.

02

Từ cần nhớ: 文章を引用(いんよう)する/説明を省略(しょうりゃく)する

Ý nghĩa / cách dùng Trích dẫn một đoạn văn / lược bỏ phần giải thích.

例

他の文章を引用するときは、出典の説明を省略してはいけない。

Khi trích dẫn văn bản khác, không được bỏ phần giải thích về nguồn trích dẫn.

03

Từ cần nhớ: 情報を共有(きょうゆう)する/経過を記述(きじゅつ)する

Ý nghĩa / cách dùng Chia sẻ thông tin để cùng biết / viết lại diễn biến bằng lời văn.

例

作業の経過を記述したノートを読み、担当者同士で情報を共有した。

Các nhân viên phụ trách đã đọc cuốn sổ ghi diễn biến công việc và chia sẻ thông tin với nhau.

04

Từ cần nhớ: 感謝を込める(こめる)/協力を申し出る(もうしでる)

Ý nghĩa / cách dùng Gửi gắm lòng biết ơn / chủ động đề nghị hợp tác, giúp đỡ.

例

協力を申し出てくれた友人に、感謝を込めて手紙を書いた。

Tôi đã viết một lá thư gửi gắm lòng biết ơn đến người bạn đã chủ động đề nghị giúp đỡ.

05

Từ cần nhớ: 判断が鈍る(にぶる)/記憶が薄れる(うすれる)/位置がずれる

Ý nghĩa / cách dùng Phán đoán trở nên kém nhạy / ký ức phai dần / vị trí bị lệch.

例

記憶が薄れないうちに、聞き取った内容を整理しておく。

Tôi sắp xếp lại những nội dung đã nghe được trước khi ký ức phai dần.

06

Từ cần nhớ: 肝心(かんじん)な点/不可欠(ふかけつ)な情報/こつこつ続ける

Ý nghĩa / cách dùng Điểm cốt yếu / thông tin không thể thiếu / bền bỉ tiếp tục từng chút một.

例

資料作りでは、読み手に不可欠な情報を選ぶことが肝心だ。

Khi soạn tài liệu, điều cốt yếu là chọn những thông tin không thể thiếu đối với người đọc.

Điểm dễ nhầm: «送付» chỉ việc gửi tới người nhận, còn «添付» là gắn kèm vào tài liệu hoặc thư. «薄れる» chỉ mức độ, cảm giác hay ký ức giảm dần, không dùng cho việc một vật mỏng đi. «ひとまず» nêu bước xử lý tạm thời, không chỉ mức độ mạnh hay yếu.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    送付
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    添付
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    引用
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    省略
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    共有
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    記述
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    手掛かり
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    込める
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    鈍る
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    広まる
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    薄れる
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    ずれる
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    書き込む
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    申し出る
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    貴重
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    肝心
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    不可欠
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    絶えず
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    ひとまず
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    こつこつ

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 05 — Lựa chọn và cải tiến sản phẩmTừ vựng N2Bài sauCách dùng từ · Bài 07 — Mua sắm và sử dụng thiết bị

    Bài trước

    • Bài 01Giao tiếp khi bất đồng
    • Bài 02Duy trì chất lượng dịch vụ
    • Bài 03Phân công và chăm sóc nhân sự
    • Bài 04Điều chỉnh thu nhập và chi phí
    • Bài 05Lựa chọn và cải tiến sản phẩm

    Bài sau

    • Bài 07Mua sắm và sử dụng thiết bị
    • Bài 08Sắp xếp học tập và nghiên cứu
    • Bài 09Hợp tác và bất trắc trong công việc
    • Bài 10Nhìn lại sức khỏe và nhịp sống
    • Bài 11Sửa chữa và thay đổi vật liệu
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©