Cách dùng từ · Bài 06 — Tài liệu và trao đổi thông tin
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt các thao tác với tài liệu, cách truyền đạt ý kiến và từ chỉ sự thay đổi của thông tin, nhận thức.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 書類を送付する/写真を添付する
Ý nghĩa / cách dùng Gửi giấy tờ tới người nhận / đính kèm ảnh vào thư hoặc tài liệu.
写真を添付した申込書を、来週までに事務局へ送付する。
Tôi sẽ gửi đơn đăng ký có đính kèm ảnh tới ban thư ký chậm nhất vào tuần sau.
Từ cần nhớ: 文章を引用する/説明を省略する
Ý nghĩa / cách dùng Trích dẫn một đoạn văn / lược bỏ phần giải thích.
他の文章を引用するときは、出典の説明を省略してはいけない。
Khi trích dẫn văn bản khác, không được bỏ phần giải thích về nguồn trích dẫn.
Từ cần nhớ: 情報を共有する/経過を記述する
Ý nghĩa / cách dùng Chia sẻ thông tin để cùng biết / viết lại diễn biến bằng lời văn.
作業の経過を記述したノートを読み、担当者同士で情報を共有した。
Các nhân viên phụ trách đã đọc cuốn sổ ghi diễn biến công việc và chia sẻ thông tin với nhau.
Từ cần nhớ: 感謝を込める/協力を申し出る
Ý nghĩa / cách dùng Gửi gắm lòng biết ơn / chủ động đề nghị hợp tác, giúp đỡ.
協力を申し出てくれた友人に、感謝を込めて手紙を書いた。
Tôi đã viết một lá thư gửi gắm lòng biết ơn đến người bạn đã chủ động đề nghị giúp đỡ.
Từ cần nhớ: 判断が鈍る/記憶が薄れる/位置がずれる
Ý nghĩa / cách dùng Phán đoán trở nên kém nhạy / ký ức phai dần / vị trí bị lệch.
記憶が薄れないうちに、聞き取った内容を整理しておく。
Tôi sắp xếp lại những nội dung đã nghe được trước khi ký ức phai dần.
Từ cần nhớ: 肝心な点/不可欠な情報/こつこつ続ける
Ý nghĩa / cách dùng Điểm cốt yếu / thông tin không thể thiếu / bền bỉ tiếp tục từng chút một.
資料作りでは、読み手に不可欠な情報を選ぶことが肝心だ。
Khi soạn tài liệu, điều cốt yếu là chọn những thông tin không thể thiếu đối với người đọc.
Điểm dễ nhầm: «送付» chỉ việc gửi tới người nhận, còn «添付» là gắn kèm vào tài liệu hoặc thư. «薄れる» chỉ mức độ, cảm giác hay ký ức giảm dần, không dùng cho việc một vật mỏng đi. «ひとまず» nêu bước xử lý tạm thời, không chỉ mức độ mạnh hay yếu.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

