Walter Fox
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cách dùng từ · Bài 02 — Duy trì chất lượng dịch vụ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 02 — Duy trì chất lượng dịch vụ

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng từ chỉ việc bảo đảm nguồn lực, duy trì chất lượng và cải thiện dịch vụ; phân biệt đánh giá tình hình với hành động xử lý.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 人手を確保(かくほ)する/品質を維持(いじ)する

Ý nghĩa / cách dùng Bảo đảm có đủ nhân lực / giữ nguyên mức chất lượng.

例

繁忙期の人手を確保できたので、今の品質を維持できそうだ。

Vì đã bảo đảm đủ nhân lực cho mùa cao điểm, có vẻ chúng tôi có thể duy trì chất lượng hiện tại.

02

Từ cần nhớ: 能力を発揮(はっき)する/技能を高める(たかめる)

Ý nghĩa / cách dùng Phát huy năng lực đang có / nâng cao kỹ năng.

例

接客の技能を高めるため、閉店後に短い練習会を開いている。

Để nâng cao kỹ năng tiếp khách, chúng tôi tổ chức buổi luyện tập ngắn sau giờ đóng cửa.

03

Từ cần nhớ: 手間(てま)を省く(はぶく)/不足を補う(おぎなう)

Ý nghĩa / cách dùng Bớt công sức, thời gian cần bỏ ra / bù vào phần còn thiếu.

例

入力の手間を省く仕組みが、少人数での店の運営を支えている。

Cơ chế giúp bớt công nhập dữ liệu đang hỗ trợ việc vận hành cửa hàng với ít nhân viên.

04

Từ cần nhớ: 表情を読み取る(よみとる)/意見を引き出す(ひきだす)

Ý nghĩa / cách dùng Hiểu điều thể hiện qua nét mặt / khơi gợi để người khác nói ý kiến.

例

客の表情から迷いを読み取り、店員は別の商品も紹介した。

Nhận ra sự phân vân qua nét mặt của khách, nhân viên đã giới thiệu thêm sản phẩm khác.

05

Từ cần nhớ: 深刻(しんこく)な問題/的確(てきかく)な判断/明確(めいかく)な基準

Ý nghĩa / cách dùng Vấn đề nghiêm trọng / phán đoán đúng trọng tâm, phù hợp / tiêu chí rõ ràng.

例

明確な基準を共有しておけば、担当者が変わっても判断しやすい。

Nếu chia sẻ tiêu chí rõ ràng từ trước thì dù thay người phụ trách, việc phán đoán cũng dễ dàng hơn.

06

Từ cần nhớ: とりあえず決める/じっくり考える/その都度知らせる

Ý nghĩa / cách dùng Tạm quyết định việc cần làm trước mắt / suy nghĩ kỹ, dành thời gian / báo mỗi khi sự việc xảy ra.

例

とりあえず仮の受付を設け、正式な場所はじっくり検討する。

Trước mắt chúng tôi lập quầy tiếp nhận tạm, còn địa điểm chính thức sẽ được cân nhắc kỹ.

Điểm dễ nhầm: «確保» là bảo đảm có được thứ cần thiết, còn «維持» là giữ trạng thái đã có. «的確» nhấn mạnh sự phù hợp với tình hình, khác «正確» là không sai lệch; «その都度» cần có sự việc làm mốc lặp lại.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    確保
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    発揮
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    維持
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    解消
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    負担
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    手間
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    見込み
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    保つ
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    高める
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    補う
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    省く
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    練る
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    読み取る
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    引き出す
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    深刻
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    的確
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    明確
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    とりあえず
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    じっくり
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    その都度

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 01 — Giao tiếp khi bất đồngTừ vựng N2Bài sauCách dùng từ · Bài 03 — Phân công và chăm sóc nhân sự

    Bài trước

    • Bài 09Đặc điểm, chất lượng và vật dụng
    • Bài 10Cách hiểu và trình bày thông tin
    • Bài 11Thực hiện và xử lý công việc
    • Bài 12Biến chuyển và quan hệ tác động
    • Bài 01Giao tiếp khi bất đồng

    Bài sau

    • Bài 03Phân công và chăm sóc nhân sự
    • Bài 04Điều chỉnh thu nhập và chi phí
    • Bài 05Lựa chọn và cải tiến sản phẩm
    • Bài 06Tài liệu và trao đổi thông tin
    • Bài 07Mua sắm và sử dụng thiết bị
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©