Cách dùng từ · Bài 01 — Giao tiếp khi bất đồng
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Dùng đúng từ chỉ tiếp xúc, phản hồi, ý định và thái độ khi trao đổi ý kiến; nhận ra lỗi kết hợp từ dễ gây hiểu nhầm.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 客に応対する/呼びかけに応答する/変化に対応する
Ý nghĩa / cách dùng Tiếp đón, giao tiếp với khách / đáp lại lời gọi / xử lý phù hợp với thay đổi.
受付で客に応対していた職員が、人数の変更にもすぐ対応してくれた。
Nhân viên đang tiếp khách ở quầy lễ tân cũng nhanh chóng xử lý việc thay đổi số người giúp chúng tôi.
Từ cần nhớ: 発言の意図/応募の動機/断る口実
Ý nghĩa / cách dùng Điều định truyền đạt qua phát ngôn / động cơ thúc đẩy việc ứng tuyển / cái cớ viện ra để từ chối.
断る口実を考えるより、参加できない事情を正直に伝えたほうがよい。
Thay vì nghĩ cớ từ chối, nên thành thật nói rõ hoàn cảnh khiến mình không thể tham gia.
Từ cần nhớ: 言葉を交わす/相手に接する/経験を語る
Ý nghĩa / cách dùng Trao đổi lời nói / ứng xử với người đối diện / kể lại kinh nghiệm hoặc trải nghiệm.
参加者と言葉を交わすうちに、以前同じ町に住んでいたと分かった。
Trong lúc trò chuyện với một người tham gia, tôi biết được rằng trước đây chúng tôi từng sống ở cùng một thị trấn.
Từ cần nhớ: 被害を訴える/悩みを打ち明ける/疑問を抱く
Ý nghĩa / cách dùng Lên tiếng về thiệt hại để mong được giúp đỡ / thổ lộ điều đang giấu trong lòng / mang trong lòng sự nghi ngờ.
説明に疑問を抱いたが、その場では言わず、後で担当者に尋ねた。
Tôi nảy sinh nghi ngờ về lời giải thích, nhưng không nói ngay lúc đó mà sau mới hỏi người phụ trách.
Từ cần nhớ: 慎重な判断/謙虚な姿勢/控えめな表現
Ý nghĩa / cách dùng Phán đoán thận trọng / thái độ khiêm tốn / cách diễn đạt chừng mực.
立場が上になっても謙虚な姿勢で学び、慎重に判断することが大切だ。
Ngay cả khi lên vị trí cao hơn, điều quan trọng là vẫn học hỏi với thái độ khiêm tốn và phán đoán thận trọng.
Từ cần nhớ: いきなり質問する/思わず声を上げる/きっぱり断る
Ý nghĩa / cách dùng Đột ngột đặt câu hỏi / bất giác kêu lên / dứt khoát từ chối.
いきなり無理な頼み事をされたが、できないことはきっぱり断った。
Tôi bất ngờ bị nhờ một việc quá sức, nhưng đã dứt khoát từ chối điều mình không thể làm.
Điểm dễ nhầm: “応対” hướng đến việc giao tiếp với con người, “応答” là phản hồi, còn “対応” rộng hơn và dùng với tình huống hay sự thay đổi. “動機” thúc đẩy hành động có chủ ý, khác nguyên nhân máy hỏng; “思わず” là ngoài ý thức nên không dùng để yêu cầu ai cố ý làm một việc.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

