John Parker
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Diễn đạt tương đương · Bài 08 — Suy đoán, âm nhạc và lý lẽ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Diễn đạt tương đương · Bài 08 — Suy đoán, âm nhạc và lý lẽ

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútDiễn đạt tương đương

Mục tiêu bài học

Nhận ra mức độ chắc chắn và sắc thái của phó từ, đồng thời diễn đạt lại các hoạt động âm nhạc và cách trình bày lý lẽ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: てっきり/ひょっとすると

Ý nghĩa / cách dùng Cứ đinh ninh là / biết đâu, có thể.

例

てっきり明日が締め切りだと思っていたが、ひょっとすると今日かもしれない。

Tôi cứ đinh ninh ngày mai mới hết hạn, nhưng biết đâu lại là hôm nay.

02

Từ cần nhớ: 果たして(はたして)/さすがに/あえて

Ý nghĩa / cách dùng Liệu thực sự / quả thật trong tình huống ấy / chủ ý làm dù có trở ngại hoặc không cần thiết.

例

安い商品もあったが、長く使いたかったので、あえて高いほうを選んだ。

Cũng có sản phẩm rẻ, nhưng vì muốn dùng lâu nên tôi đã chủ ý chọn loại đắt hơn.

03

Từ cần nhớ: 合唱(がっしょう)/合奏(がっそう)/伴奏(ばんそう)

Ý nghĩa / cách dùng Nhiều người cùng hát / nhiều người cùng chơi nhạc cụ / phần nhạc đệm hỗ trợ tiếng hát hoặc nhạc cụ chính.

例

合唱の練習では、ピアノの伴奏をよく聞いて歌い始める。

Khi tập hát hợp xướng, chúng tôi nghe kỹ phần đệm piano rồi bắt đầu hát.

04

Từ cần nhớ: 楽譜(がくふ)/音符(おんぷ)/拍子(ひょうし)

Ý nghĩa / cách dùng Bản nhạc / ký hiệu nốt nhạc / nhịp của bản nhạc.

例

先生は楽譜の最初を指し、3拍子の曲だと説明した。

Giáo viên chỉ vào đầu bản nhạc và giải thích rằng đây là bản nhạc theo nhịp 3.

05

Từ cần nhớ: 口論(こうろん)/説得(せっとく)/批評(ひひょう)

Ý nghĩa / cách dùng Tranh cãi bằng lời / thuyết phục / nhận xét, đánh giá mặt tốt và chưa tốt.

例

仲間から作品への批評を受け、色の使い方を工夫した。

Sau khi nhận được nhận xét của bạn bè về tác phẩm, tôi đã tìm cách cải thiện việc sử dụng màu sắc.

06

Từ cần nhớ: 主義(しゅぎ)/思想(しそう)

Ý nghĩa / cách dùng Nguyên tắc sống hoặc hành động / hệ thống tư tưởng, quan niệm.

例

教育についての思想を学ぶうちに、自分の教え方も見直すようになった。

Trong quá trình tìm hiểu các quan niệm về giáo dục, tôi cũng bắt đầu nhìn lại cách dạy của mình.

Điểm dễ nhầm: “てっきり” diễn tả niềm tin chắc trước đó, thường được nhắc lại khi phát hiện mình nhầm; “ひょっとすると” chỉ nêu khả năng. Phân biệt hát tập thể với hòa tấu nhạc cụ, và thuyết phục để người khác hiểu với tranh cãi để hơn thua.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Diễn đạt tương đương
    1
    不在の札を見て、店主はてっきり外出中だと思ったが、奥の部屋にいた。
    Câu 02 · Diễn đạt tương đương
    2
    この人数だけで、準備が果たして間に合うだろうか。
    Câu 03 · Diễn đạt tương đương
    3
    メールでも伝えられる内容だったが、彼はあえて店まで説明に来た。
    Câu 04 · Diễn đạt tương đương
    4
    交流会の最後には、参加者による合唱が予定されている。
    Câu 05 · Diễn đạt tương đương
    5
    違う楽器を習う友人たちと、週末の合奏を楽しみにしている。
    Câu 06 · Diễn đạt tương đương
    6
    一人で店を任され、仲間のありがたさをつくづく感じた。
    Câu 07 · Diễn đạt tương đương
    7
    もう一度店内を探せば、ひょっとすると忘れた傘が見つかるかもしれない。
    Câu 08 · Diễn đạt tương đương
    8
    演奏会に向けて練習するため、この曲の楽譜を取り寄せた。
    Câu 09 · Diễn đạt tương đương
    9
    歩くのが好きな私でも、休まず20キロも歩くとさすがに疲れた。
    Câu 10 · Diễn đạt tương đương
    10
    作曲の授業で、思い浮かんだメロディーを音符で書き表した。
    Câu 11 · Diễn đạt tương đương
    11
    子どもたちは音楽の拍子に合わせて、足を動かしていた。
    Câu 12 · Diễn đạt tương đương
    12
    周囲に別の方法を勧められても、彼はあくまで最初の方針を守った。
    Câu 13 · Diễn đạt tương đương
    13
    歌手が歌い始めると、伴奏も静かに始まった。
    Câu 14 · Diễn đạt tương đương
    14
    部屋の使い方をめぐって、住人同士の口論が始まった。
    Câu 15 · Diễn đạt tương đương
    15
    古い封筒には、差出人の名前がうっすら残っていた。
    Câu 16 · Diễn đạt tương đương
    16
    人から聞くだけでなく、作った本人からじかに話を聞きたかった。
    Câu 17 · Diễn đạt tương đương
    17
    参加を迷っていた友人を説得し、一緒に講座へ申し込んだ。
    Câu 18 · Diễn đạt tương đương
    18
    買う前に必ず実物を確かめるという主義は、今も変わらない。
    Câu 19 · Diễn đạt tương đương
    19
    この授業では、教育に関する著者の思想について考える。
    Câu 20 · Diễn đạt tương đương
    20
    作品の良い点と悪い点に触れた講師の批評を、次の制作の参考にした。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcDiễn đạt tương đương · Bài 07 — Mức độ đánh giá và thay đổi quy môTừ vựng N2Bài sauDiễn đạt tương đương · Bài 09 — Đặc điểm, chất lượng và vật dụng

    Bài trước

    • Bài 03Suy nghĩ và đặc điểm của con người
    • Bài 04Hợp tác và các dịch vụ thường gặp
    • Bài 05Chi phí, hoạt động và cách giải quyết
    • Bài 06Thời điểm và biến động quy mô
    • Bài 07Mức độ đánh giá và thay đổi quy mô

    Bài sau

    • Bài 09Đặc điểm, chất lượng và vật dụng
    • Bài 10Cách hiểu và trình bày thông tin
    • Bài 11Thực hiện và xử lý công việc
    • Bài 12Biến chuyển và quan hệ tác động
    • Bài 01Giao tiếp khi bất đồng
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©