Keith Simpson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Diễn đạt tương đương · Bài 12 — Biến chuyển và quan hệ tác động

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Diễn đạt tương đương · Bài 12 — Biến chuyển và quan hệ tác động

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútDiễn đạt tương đương

Mục tiêu bài học

Nhận ra cách diễn đạt tương đương về quan hệ giữa sự việc, mức độ tương xứng, nguồn lực và tiến độ công việc.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 結びつく(むすびつく)/属する(ぞくする)/当てはまる(あてはまる)

Ý nghĩa / cách dùng Có mối liên hệ / thuộc về một nhóm / phù hợp, áp dụng được trong trường hợp đang nói.

例

同じ団体に属していても、全員に同じ説明が当てはまるとは限らない。

Dù thuộc cùng một tổ chức, chưa chắc cùng một cách giải thích đã đúng với tất cả mọi người.

02

Từ cần nhớ: つり合う/見合う(みあう)

Ý nghĩa / cách dùng Cân đối giữa hai bên / tương xứng với giá cả, mức đóng góp hoặc tiêu chuẩn nào đó.

例

仕事の負担につり合う報酬が得られるか、責任に見合う条件かを確かめた。

Tôi đã kiểm tra xem có nhận được thù lao cân xứng với gánh nặng công việc và điều kiện có tương xứng với trách nhiệm hay không.

03

Từ cần nhớ: 生かす(いかす)/養う(やしなう)/継ぐ(つぐ)

Ý nghĩa / cách dùng Tận dụng, phát huy / nuôi dưỡng năng lực / tiếp nối, kế thừa công việc của người khác.

例

店を継ぐ前に、接客の経験を生かして人を教える力を養いたい。

Trước khi tiếp quản cửa hàng, tôi muốn tận dụng kinh nghiệm tiếp khách để trau dồi khả năng hướng dẫn người khác.

04

Từ cần nhớ: 立て替える(たてかえる)/高くつく(たかくつく)/かさむ

Ý nghĩa / cách dùng Ứng tiền trả thay và sẽ nhận lại / tính ra tốn kém / chi phí hoặc số lượng tăng thêm nhiều.

例

旅行中に友人が交通費を立て替えてくれたが、宿泊費もかさんで旅全体が高くついた。

Trong chuyến du lịch, bạn tôi đã ứng tiền đi lại giúp, nhưng tiền lưu trú cũng tăng nhiều nên tính ra cả chuyến đi khá tốn kém.

05

Từ cần nhớ: 相次ぐ(あいつぐ)/はかどる/ずれ込む(ずれこむ)

Ý nghĩa / cách dùng Nối tiếp nhau xảy ra / tiến triển nhanh, thuận lợi / bị lùi sang thời điểm muộn hơn dự kiến.

例

急な依頼が相次いで作業がはかどらず、完成が翌月にずれ込んだ。

Các yêu cầu đột xuất nối tiếp nhau khiến công việc không tiến triển thuận lợi, và thời điểm hoàn thành bị lùi sang tháng sau.

Điểm dễ nhầm: “相次ぐ” nhấn mạnh nhiều việc nối tiếp nhau, không đồng nghĩa với tất cả xảy ra cùng một lúc. “立て替える” là trả tạm thay người khác; “高くつく” nói kết quả tốn kém, còn “かさむ” nhấn mạnh khoản chi tăng thêm.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Diễn đạt tương đương
    1
    この地域の食文化は、昔の人々の暮らしと結びついている。
    Câu 02 · Diễn đạt tương đương
    2
    給料と仕事の負担がつり合っているとは思えない。
    Câu 03 · Diễn đạt tương đương
    3
    窓口の職員は、全員同じ部署に属している。
    Câu 04 · Diễn đạt tương đương
    4
    この割引条件は、通信講座の受講生にも当てはまる。
    Câu 05 · Diễn đạt tương đương
    5
    申込書を締め切りまでに届けるため、速達で送った。
    Câu 06 · Diễn đạt tương đương
    6
    新しい鉄道が通ってから、この町は商業の中心地として栄えた。
    Câu 07 · Diễn đạt tương đương
    7
    人気講師の講演が決まると、参加の申し込みが相次いだ。
    Câu 08 · Diễn đạt tương đương
    8
    どんな理屈を並べても、失敗を人のせいにするのはよくない。
    Câu 09 · Diễn đạt tương đương
    9
    留学中に身に付けた語学力を、今も仕事で生かしている。
    Câu 10 · Diễn đạt tương đương
    10
    この学校は新しい教材が毎年届き、学習用の資料に恵まれている。
    Câu 11 · Diễn đạt tương đương
    11
    写真の講座では、身近な物をよく見ることで観察力を養う。
    Câu 12 · Diễn đạt tương đương
    12
    兄は会社を辞めて、実家のパン屋を継いだ。
    Câu 13 · Diễn đạt tương đương
    13
    後で返してもらう約束で、同僚の昼食代を立て替えた。
    Câu 14 · Diễn đạt tương đương
    14
    古い自転車を安く買ったが、修理代を含めると高くついた。
    Câu 15 · Diễn đạt tương đương
    15
    新しい講座の概要は、案内用紙の最初のページに載っている。
    Câu 16 · Diễn đạt tương đương
    16
    説明会の開始時刻について、メールと掲示板の案内がくい違っていた。
    Câu 17 · Diễn đạt tương đương
    17
    この宿のサービスは、宿泊料金に見合っている。
    Câu 18 · Diễn đạt tương đương
    18
    雨漏りを直すための工事が長引き、費用がかさんだ。
    Câu 19 · Diễn đạt tương đương
    19
    静かな部屋に移ってから、資料をまとめる作業がはかどった。
    Câu 20 · Diễn đạt tương đương
    20
    会議の終了がずれ込んだため、予約した電車に間に合わなかった。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcDiễn đạt tương đương · Bài 11 — Thực hiện và xử lý công việcTừ vựng N2Bài sauCách dùng từ · Bài 01 — Giao tiếp khi bất đồng

    Bài trước

    • Bài 07Mức độ đánh giá và thay đổi quy mô
    • Bài 08Suy đoán, âm nhạc và lý lẽ
    • Bài 09Đặc điểm, chất lượng và vật dụng
    • Bài 10Cách hiểu và trình bày thông tin
    • Bài 11Thực hiện và xử lý công việc

    Bài sau

    • Bài 01Giao tiếp khi bất đồng
    • Bài 02Duy trì chất lượng dịch vụ
    • Bài 03Phân công và chăm sóc nhân sự
    • Bài 04Điều chỉnh thu nhập và chi phí
    • Bài 05Lựa chọn và cải tiến sản phẩm
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©