Cách dùng từ · Bài 08 — Sắp xếp học tập và nghiên cứu
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Dùng đúng từ về việc học, lựa chọn hướng đi và điều chỉnh lịch; phân biệt tiến bộ về kỹ năng với những thay đổi về số lượng hoặc tình trạng.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 会話が上達する/研修を受ける
Ý nghĩa / cách dùng Kỹ năng hội thoại tiến bộ / tham gia đợt đào tạo nghiệp vụ.
研修で客への説明を繰り返し練習し、話し方が上達した。
Tôi luyện giải thích cho khách nhiều lần trong đợt đào tạo và đã nói tốt hơn.
Từ cần nhớ: 教師を志望する/候補者を推薦する/願書を出す
Ý nghĩa / cách dùng Mong muốn làm giáo viên / tiến cử ứng viên / nộp đơn dự tuyển.
教師を志望する学生に、教育実習の経験が豊富な先輩を紹介した。
Tôi giới thiệu một sinh viên khóa trên có nhiều kinh nghiệm thực tập sư phạm cho sinh viên muốn làm giáo viên.
Từ cần nhớ: 問題を解く/誤解が解ける/技術を磨く
Ý nghĩa / cách dùng Giải bài toán hoặc vấn đề / hiểu lầm được giải tỏa / trau dồi kỹ thuật.
問題を解く速さだけでなく、考えを分かりやすく伝える技術も磨きたい。
Tôi muốn trau dồi cả kỹ năng truyền đạt suy nghĩ dễ hiểu, bên cạnh tốc độ giải bài.
Từ cần nhớ: 開始を早める/出発を遅らせる/一旦休む
Ý nghĩa / cách dùng Cho bắt đầu sớm hơn / lùi giờ xuất phát / tạm nghỉ rồi tính bước tiếp theo.
出発を遅らせることにして、一旦部屋に戻って休んだ。
Tôi quyết định lùi giờ xuất phát và tạm quay về phòng nghỉ.
Từ cần nhớ: 公平な評価/柔軟な考え方/しみじみ感じる
Ý nghĩa / cách dùng Đánh giá công bằng / cách nghĩ linh hoạt / cảm nhận thấm thía.
学生の柔軟な考え方に触れ、自分も学ぶ必要があるとしみじみ感じた。
Tiếp xúc với cách nghĩ linh hoạt của sinh viên, tôi thấm thía rằng bản thân cũng cần học hỏi.
Điểm dễ nhầm: “上達” dùng cho kỹ năng trở nên thành thạo; giá cả tăng dùng “上昇”. “早める・遅らせる” thay đổi thời điểm, khác giảm số lượng hoặc hạ âm lượng; “一旦” chỉ một bước tạm thời, còn “くれぐれも” nhấn mạnh lời nhắc hay lời nhờ.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

