Ngữ pháp đoạn văn · Bài 32 — Trồng rau thơm trên bệ cửa
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Theo dõi sự khác biệt về ánh sáng, điều suy đoán từ quan sát và cách điều chỉnh chậu rau theo từng ngày.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。ところが、文。
Ý nghĩa / cách dùng Thế nhưng: sự việc sau trái với điều dự đoán trước đó.
朝なら電車は空いていると思った。ところが、座る場所がなかった。
Tôi tưởng buổi sáng tàu sẽ vắng. Thế nhưng, không còn chỗ ngồi.
Mẫu câu: 前に述べた方向・位置 → そちら側
Ý nghĩa / cách dùng Phía đó: chỉ lại phía hoặc vị trí vừa nêu.
川の東には公園がある。そちら側から橋を渡れば、駅まで近い。
Phía đông con sông có một công viên. Nếu qua cầu từ phía đó thì sẽ gần ga.
Mẫu câu: 普通形(なA・N bỏ だ)+らしい
Ý nghĩa / cách dùng Có vẻ, hình như: suy ra từ dấu hiệu hoặc thông tin gián tiếp.
玄関に大きな箱がある。注文した机が届いたらしい。
Có một chiếc hộp lớn ở cửa ra vào. Có vẻ chiếc bàn đã đặt được giao tới rồi.
Mẫu câu: N/Vる+ごとに
Ý nghĩa / cách dùng Cứ mỗi đơn vị hoặc mỗi lần lại có một việc tương ứng.
この機械は30分ごとに温度を記録する。
Chiếc máy này ghi lại nhiệt độ cứ mỗi 30 phút.
Mẫu câu: Vます bỏ ます/N+気味だ
Ý nghĩa / cách dùng Hơi có dấu hiệu hoặc nghiêng về một trạng thái.
今日は寝不足気味なので、細かい作業は明日に回す。
Hôm nay tôi hơi thiếu ngủ nên sẽ để công việc cần tỉ mỉ sang ngày mai.
Điểm dễ nhầm: Xác định phía mà từ chỉ định nhắc tới. Phân biệt suy đoán có căn cứ với quyết định, và sự lặp lại theo đơn vị với một lần sau khoảng thời gian dài.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

