Jeremy Fuller
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 35 — Đổi đồ thay cho mua mới

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 35 — Đổi đồ thay cho mua mới

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Nhận ra đối tượng của buổi đổi đồ, điều kiện nhận đồ và giới hạn của nhận định đồ miễn phí luôn hữu ích.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+向けだ/向けのN/向けに

Ý nghĩa / cách dùng Được làm hoặc tổ chức dành cho một nhóm đối tượng.

例

市は留学生向けに、部屋探しの説明会を開いた。

Thành phố tổ chức buổi hướng dẫn tìm phòng dành cho du học sinh.

02

Mẫu câu: 文。ただし、文。

Ý nghĩa / cách dùng Tuy nhiên, với điều kiện: thêm một giới hạn hoặc điều kiện cho điều vừa nêu.

例

荷物はここに置けます。ただし、貴重品は自分で持っていてください。

Bạn có thể để hành lý ở đây. Tuy nhiên, đồ quý giá thì hãy tự giữ bên mình.

03

Mẫu câu: 前に述べた物 → その品物

Ý nghĩa / cách dùng Món đồ đó: chỉ lại một vật được nhắc trước đó.

例

棚の上に木の箱を見つけた。その品物には値札がついていなかった。

Tôi tìm thấy một chiếc hộp gỗ trên kệ. Món đồ đó không có nhãn giá.

04

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+わりに

Ý nghĩa / cách dùng So với điều kiện đã nêu thì kết quả khác mức thường dự đoán.

例

このかばんは大きいわりに、持ってみると軽い。

Chiếc túi này khá nhẹ khi cầm lên so với kích thước lớn của nó.

05

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+わけではない

Ý nghĩa / cách dùng Không có nghĩa là; không phải điều gì cũng hoàn toàn đúng như vậy.

例

同じ材料を使っても、同じ味になるわけではない。

Dù dùng cùng nguyên liệu thì cũng không có nghĩa là sẽ có cùng hương vị.

Điểm dễ nhầm: 「ただし」 thêm điều kiện cho việc nhận đồ miễn phí. 「わりに」 nêu kết quả khác dự đoán; 「わけではない」 bác bỏ kết luận quá rộng, không phủ nhận toàn bộ ích lợi của buổi đổi đồ.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜のに/〜くせに/〜わりに…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 12 — Kết quả khác điều mong đợi
  • Sắp xếp câu · Bài 07 — So sánh hai chỗ ở
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 40 — Lịch sinh hoạt vừa sức người tham gia
〜わけではない/〜とは限らない/〜ないことはない…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 20 — Không phải lúc nào cũng vậy
  • Sắp xếp câu · Bài 10 — Kết luận có điều kiện
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 09 — Gửi em trước kỳ thực tập
〜らしい/〜向き/〜向け…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 28 — Đặc trưng và đối tượng phù hợp
  • Sắp xếp câu · Bài 12 — Tính chất của sản phẩm
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 02 — Đi xe đạp qua con phố mới

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    先週、マンションの住民【1】に開かれた物の交換会に参加した。使わなくなった布の袋を3枚持っていくと、同じ階の人が喜んで受け取ってくれた。会場には、本や食器などが並び、欲しい物は無料でもらえた。【2】、持ち帰る前に状態を自分で確かめるという決まりがあった。

    私は机に置く小さなライトを見つけた。元の持ち主の話では、【3】は電球が切れたまま保管してあったそうだ。本体は古い【4】傷が少なく、私の小さな机にも置ける大きさだった。係の人に電球を借りて明かりがつくことを確認した。帰りに新しい電球を買い、家で早速使い始めた。

    もう一つ大きな箱も気になったが、置く場所がないので受け取らなかった。無料だからといって、自分の暮らしに役立つ【5】。必要な物を選べば、家の中を物でいっぱいにせずに交換を楽しめる。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 34 — Ghi âm để luyện thuyết trìnhNgữ pháp N3Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 36 — Bảng tin giấy bên cạnh mã điện tử

    Bài trước

    • Bài 30Chọn giờ yên tĩnh ở phòng nghỉ
    • Bài 31Một tuần thử tắt thông báo
    • Bài 32Trồng rau thơm trên bệ cửa
    • Bài 33Bản đồ những chỗ nghỉ chân miễn phí
    • Bài 34Ghi âm để luyện thuyết trình

    Bài sau

    • Bài 36Bảng tin giấy bên cạnh mã điện tử
    • Bài 37Cửa hàng cho mượn ô khi trời mưa
    • Bài 38Ghế ngồi tạo thêm lời chào
    • Bài 39Góc sửa đồ ở thư viện
    • Bài 40Lịch sinh hoạt vừa sức người tham gia
    © 2012–2026 VNJPCLUB