Ngữ pháp đoạn văn · Bài 35 — Đổi đồ thay cho mua mới
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận ra đối tượng của buổi đổi đồ, điều kiện nhận đồ và giới hạn của nhận định đồ miễn phí luôn hữu ích.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N+向けだ/向けのN/向けに
Ý nghĩa / cách dùng Được làm hoặc tổ chức dành cho một nhóm đối tượng.
市は留学生向けに、部屋探しの説明会を開いた。
Thành phố tổ chức buổi hướng dẫn tìm phòng dành cho du học sinh.
Mẫu câu: 文。ただし、文。
Ý nghĩa / cách dùng Tuy nhiên, với điều kiện: thêm một giới hạn hoặc điều kiện cho điều vừa nêu.
荷物はここに置けます。ただし、貴重品は自分で持っていてください。
Bạn có thể để hành lý ở đây. Tuy nhiên, đồ quý giá thì hãy tự giữ bên mình.
Mẫu câu: 前に述べた物 → その品物
Ý nghĩa / cách dùng Món đồ đó: chỉ lại một vật được nhắc trước đó.
棚の上に木の箱を見つけた。その品物には値札がついていなかった。
Tôi tìm thấy một chiếc hộp gỗ trên kệ. Món đồ đó không có nhãn giá.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+わりに
Ý nghĩa / cách dùng So với điều kiện đã nêu thì kết quả khác mức thường dự đoán.
このかばんは大きいわりに、持ってみると軽い。
Chiếc túi này khá nhẹ khi cầm lên so với kích thước lớn của nó.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+わけではない
Ý nghĩa / cách dùng Không có nghĩa là; không phải điều gì cũng hoàn toàn đúng như vậy.
同じ材料を使っても、同じ味になるわけではない。
Dù dùng cùng nguyên liệu thì cũng không có nghĩa là sẽ có cùng hương vị.
Điểm dễ nhầm: 「ただし」 thêm điều kiện cho việc nhận đồ miễn phí. 「わりに」 nêu kết quả khác dự đoán; 「わけではない」 bác bỏ kết luận quá rộng, không phủ nhận toàn bộ ích lợi của buổi đổi đồ.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

