Eric Lawson
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 33 — Bản đồ những chỗ nghỉ chân miễn phí

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 33 — Bản đồ những chỗ nghỉ chân miễn phí

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Nhận ra tiêu chí chọn chỗ nghỉ, phạm vi khảo sát và lời khuyên dành cho người dùng bản đồ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。また、文。

Ý nghĩa / cách dùng Ngoài ra: bổ sung thông tin cùng hướng với câu trước.

例

館内では飲み物を買える。また、水を無料でもらえる場所もある。

Trong tòa nhà có thể mua đồ uống. Ngoài ra, cũng có chỗ lấy nước miễn phí.

02

Mẫu câu: 前に述べた特徴の場所 → そうした場所

Ý nghĩa / cách dùng Những nơi như vậy: chỉ lại loại địa điểm có đặc điểm vừa nêu.

例

図書館や美術館には静かな部屋がある。そうした場所で休日を過ごすのが好きだ。

Thư viện và bảo tàng mỹ thuật có những phòng yên tĩnh. Tôi thích dành ngày nghỉ ở những nơi như vậy.

03

Mẫu câu: N+向きだ/向きのN

Ý nghĩa / cách dùng Phù hợp với nhu cầu, khả năng hoặc sở thích của một nhóm.

例

この道は坂が少なく、長い距離を歩くのが苦手な人向きだ。

Con đường này ít dốc, phù hợp với người không giỏi đi bộ đường dài.

04

Mẫu câu: N+を中心に

Ý nghĩa / cách dùng Lấy một địa điểm, người hoặc lĩnh vực làm trọng tâm.

例

今年は駅の南側を中心に新しい店を紹介する。

Năm nay tôi sẽ giới thiệu các cửa hàng mới, tập trung vào phía nam nhà ga.

05

Mẫu câu: Vる・Vない+といいと思う

Ý nghĩa / cách dùng Tôi nghĩ nên: đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng cho người khác.

例

初めて使う道具は、買う前に店で試すといいと思う。

Tôi nghĩ với dụng cụ dùng lần đầu thì nên thử ở cửa hàng trước khi mua.

Điểm dễ nhầm: Đọc cả tiêu chí chọn địa điểm và phần giới hạn phạm vi. 「向き」 nói sự phù hợp; câu kết dùng 「といいと思う」 để khuyên người đọc, không phải nói một quy định.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜を通して/〜を中心に/〜をはじめ…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 16 — Phạm vi, phương tiện và tình cảm
  • Sắp xếp câu · Bài 08 — Vai trò trong sự kiện khu phố
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 10 — Chuyển nhà nhưng vẫn đổi sách
〜らしい/〜向き/〜向け…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 28 — Đặc trưng và đối tượng phù hợp
  • Sắp xếp câu · Bài 12 — Tính chất của sản phẩm
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 02 — Đi xe đạp qua con phố mới

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    長く歩いた後、飲み物を注文しなくても座れる場所があると助かる。そこで私は、散歩の途中に無料で休める場所を探し、小さな地図をブログに載せている。選ぶ条件は、誰でも使えるベンチがあることだ。【1】、急に雨が降っても困らないように、屋根があることも条件にしている。

    地図には【2】だけを載せ、店の客しか座れない椅子は入れていない。駅前の広場にもベンチはあるが、昼は会話の声が大きい。朝の早い時間なら人が少なく、一人で静かに休みたい人【3】だ。

    今は自宅の近くの駅から歩いて20分以内の地域【4】調べている。遠い地域はまだ十分に歩いていないので、紹介は少しずつ増やす予定だ。同じ場所でも時間によって混み方が変わるため、地図には確認した日時と混んでいた時間帯も書く。出かける前に、このメモも読んでおく【5】。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 32 — Trồng rau thơm trên bệ cửaNgữ pháp N3Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 34 — Ghi âm để luyện thuyết trình

    Bài trước

    • Bài 28Mang cốc riêng tới buổi sinh hoạt
    • Bài 29Lời cảm ơn sau buổi chiếu phim
    • Bài 30Chọn giờ yên tĩnh ở phòng nghỉ
    • Bài 31Một tuần thử tắt thông báo
    • Bài 32Trồng rau thơm trên bệ cửa

    Bài sau

    • Bài 34Ghi âm để luyện thuyết trình
    • Bài 35Đổi đồ thay cho mua mới
    • Bài 36Bảng tin giấy bên cạnh mã điện tử
    • Bài 37Cửa hàng cho mượn ô khi trời mưa
    • Bài 38Ghế ngồi tạo thêm lời chào
    © 2012–2026 VNJPCLUB