Ngữ pháp đoạn văn · Bài 33 — Bản đồ những chỗ nghỉ chân miễn phí
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận ra tiêu chí chọn chỗ nghỉ, phạm vi khảo sát và lời khuyên dành cho người dùng bản đồ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。また、文。
Ý nghĩa / cách dùng Ngoài ra: bổ sung thông tin cùng hướng với câu trước.
館内では飲み物を買える。また、水を無料でもらえる場所もある。
Trong tòa nhà có thể mua đồ uống. Ngoài ra, cũng có chỗ lấy nước miễn phí.
Mẫu câu: 前に述べた特徴の場所 → そうした場所
Ý nghĩa / cách dùng Những nơi như vậy: chỉ lại loại địa điểm có đặc điểm vừa nêu.
図書館や美術館には静かな部屋がある。そうした場所で休日を過ごすのが好きだ。
Thư viện và bảo tàng mỹ thuật có những phòng yên tĩnh. Tôi thích dành ngày nghỉ ở những nơi như vậy.
Mẫu câu: N+向きだ/向きのN
Ý nghĩa / cách dùng Phù hợp với nhu cầu, khả năng hoặc sở thích của một nhóm.
この道は坂が少なく、長い距離を歩くのが苦手な人向きだ。
Con đường này ít dốc, phù hợp với người không giỏi đi bộ đường dài.
Mẫu câu: N+を中心に
Ý nghĩa / cách dùng Lấy một địa điểm, người hoặc lĩnh vực làm trọng tâm.
今年は駅の南側を中心に新しい店を紹介する。
Năm nay tôi sẽ giới thiệu các cửa hàng mới, tập trung vào phía nam nhà ga.
Mẫu câu: Vる・Vない+といいと思う
Ý nghĩa / cách dùng Tôi nghĩ nên: đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng cho người khác.
初めて使う道具は、買う前に店で試すといいと思う。
Tôi nghĩ với dụng cụ dùng lần đầu thì nên thử ở cửa hàng trước khi mua.
Điểm dễ nhầm: Đọc cả tiêu chí chọn địa điểm và phần giới hạn phạm vi. 「向き」 nói sự phù hợp; câu kết dùng 「といいと思う」 để khuyên người đọc, không phải nói một quy định.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

