Jack Greene
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 30 — Chọn giờ yên tĩnh ở phòng nghỉ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 30 — Chọn giờ yên tĩnh ở phòng nghỉ

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi hai nhu cầu trái nhau, cách chia thời gian và nhận định còn dè dặt về kết quả thử nghiệm.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。一方、対照的な文。

Ý nghĩa / cách dùng Mặt khác; đặt hai tình trạng hoặc ý kiến cạnh nhau để đối chiếu.

例

朝の便は混んでいます。一方、昼の便には空席が目立ちます。

Chuyến buổi sáng đông khách. Trong khi đó, chuyến buổi trưa có khá nhiều ghế trống.

02

Mẫu câu: N+によって

Ý nghĩa / cách dùng Tùy theo một điều kiện mà kết quả khác nhau.

例

同じ部署でも、担当する仕事によって休みの曜日が違います。

Dù cùng bộ phận, ngày nghỉ trong tuần vẫn khác nhau tùy công việc phụ trách.

03

Mẫu câu: 前に述べた分け方 → その区切り

Ý nghĩa / cách dùng Cách phân chia hoặc ranh giới thời gian vừa được nêu.

例

練習は前半と後半に分けます。その区切りに5分間の休憩を入れます。

Buổi luyện tập được chia làm nửa đầu và nửa sau. Ở giữa hai phần sẽ có 5 phút nghỉ.

04

Mẫu câu: N+に対して

Ý nghĩa / cách dùng Đối với; chỉ đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng tới.

例

受付では、初めて来た人に対して利用方法を丁寧に説明しています。

Ở quầy tiếp nhận, nhân viên giải thích cặn kẽ cách sử dụng cho những người đến lần đầu.

05

Mẫu câu: 普通形(なA・N bỏ だ)+かもしれません

Ý nghĩa / cách dùng Có thể; nêu khả năng nhưng không khẳng định chắc chắn.

例

まだ予約が増えるかもしれませんから、椅子を少し多めに用意しましょう。

Có thể số lượt đặt chỗ còn tăng nên hãy chuẩn bị dư một ít ghế.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt đối chiếu hai nhóm với thêm một ví dụ. 「によって」 diễn tả sự khác nhau tùy điều kiện; 「かもしれません」 giữ mức độ chưa chắc chắn mà người nói đã nêu.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜おかげで/〜せいで/〜ために…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 10 — Nhờ đâu và tại sao xảy ra
  • Sắp xếp câu · Bài 06 — Giải thích kết quả của dự án
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Mái hiên của tiệm sửa đồng hồ
〜代わりに/〜に対して/〜に比べて…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 14 — Thay thế và so sánh hai lựa chọn
  • Sắp xếp câu · Bài 07 — So sánh hai chỗ ở
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 02 — Đi xe đạp qua con phố mới

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    今日は、休憩室の使い方について皆さんに相談があります。昼休みに同僚と話すことを楽しみにしている人がいます。【1】、仕事の合間には静かに目を閉じて休みたいという人もいます。休みたい時間は、働く時間帯【2】違うので、昼だけ静かにすれば十分というわけではありません。

    そこで、休憩室を一日中静かにするのではなく、毎時前半の30分は会話ができる時間、後半は静かに過ごす時間にしてはどうでしょうか。【3】を壁の時計の横に書けば、今がどちらの時間かすぐ分かります。新しく入った社員【4】も、最初に利用方法を説明します。静かな時間に電話が来た場合は、廊下で話してもらいます。

    まだ試していないので、実際にうまくいくかは分かりませんが、この方法なら両方の希望に少し近づける【5】。まず2週間使ってみて、時間の分け方について改めて皆さんの意見を聞きたいと思います。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 29 — Lời cảm ơn sau buổi chiếu phimNgữ pháp N3Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 31 — Một tuần thử tắt thông báo

    Bài trước

    • Bài 25Chiếc ghế được sửa ở hội chợ
    • Bài 26Một phút chuẩn bị trước ca trực
    • Bài 27Chào người mới đến khu phố
    • Bài 28Mang cốc riêng tới buổi sinh hoạt
    • Bài 29Lời cảm ơn sau buổi chiếu phim

    Bài sau

    • Bài 31Một tuần thử tắt thông báo
    • Bài 32Trồng rau thơm trên bệ cửa
    • Bài 33Bản đồ những chỗ nghỉ chân miễn phí
    • Bài 34Ghi âm để luyện thuyết trình
    • Bài 35Đổi đồ thay cho mua mới
    © 2012–2026 VNJPCLUB