Ronald George
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Chọn ngữ pháp · Bài 10 — Nhờ đâu và tại sao xảy ra

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 10 — Nhờ đâu và tại sao xảy ra

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Chọn đúng cách nối nguyên nhân với kết quả, đồng thời nhận ra phương tiện, sự khác biệt theo điều kiện và cơ hội khởi đầu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+おかげで

Ý nghĩa / cách dùng Nhờ một người hoặc điều kiện thuận lợi mà có kết quả tốt, thường kèm lòng biết ơn.

例

友人が荷物を預かってくれたおかげで、身軽に観光できました。

Nhờ bạn giữ đồ giúp mà tôi có thể đi tham quan nhẹ nhàng, không vướng hành lý.

02

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+せいで

Ý nghĩa / cách dùng Vì một nguyên nhân bị đánh giá tiêu cực mà xảy ra kết quả không mong muốn.

例

番号を書き間違えたせいで、別の人に電話をかけてしまいました。

Vì ghi nhầm số mà tôi đã gọi nhầm cho người khác.

03

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+ために

Ý nghĩa / cách dùng Vì một nguyên nhân dẫn đến kết quả; thường dùng trong thông báo hoặc giải thích khách quan.

例

材料が届かなかったために、商品の発送が1日遅れました。

Do nguyên liệu không được giao đến nên việc gửi hàng đã chậm 1 ngày.

04

Mẫu câu: N+によって/によるN

Ý nghĩa / cách dùng Do một nguyên nhân, bằng một phương tiện hoặc tùy theo một điều kiện; dùng 「による」 trước danh từ.

例

この施設の利用時間は、曜日によって異なります。

Giờ sử dụng cơ sở này khác nhau tùy ngày trong tuần.

05

Mẫu câu: N+をきっかけに(して)

Ý nghĩa / cách dùng Lấy một sự kiện làm cơ hội hoặc dấu mốc để bắt đầu một việc mới.

例

地域の料理教室への参加をきっかけに、近所に友人ができました。

Nhờ dịp tham gia lớp nấu ăn của khu vực, tôi đã có bạn trong khu phố.

Điểm dễ nhầm: 「おかげで」「せいで」「ために」 có thể cùng chỉ nguyên nhân, nên cần xét cả cách nối và nội dung. 「によって」 nối trực tiếp với danh từ; 「をきっかけに」 nhấn mạnh sự khởi đầu từ một sự kiện.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜おかげで/〜せいで/〜ために…
  • Sắp xếp câu · Bài 06 — Giải thích kết quả của dự án
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Mái hiên của tiệm sửa đồng hồ

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    先輩が道具を貸してくれた( _ )、予定どおり修理を終えられました。本当に感謝しています。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    窓を閉め忘れた( _ )、雨が部屋に入り、大切な書類がぬれてしまいました。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    昨日、予約が急に増えた( _ )、主催者は新たに会場を借りることになりました。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    昨夜の停電( _ )、近所の店の冷凍庫が2時間も止まっていました。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    高校の同窓会( _ )、昔の友人と毎月集まるようになりました。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    駅員さんがゆっくり説明してくれた( _ )、初めてでも迷わずに乗り換えられました。とても助かりました。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    会議の日付を手帳に間違えて書いた( _ )、約束の日に会社へ行きませんでした。自分の不注意を反省しています。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    線路に木が倒れた( _ )、電車は2時間動きませんでした。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    窓口へ来られない方は、この申込書を郵送( _ )提出することもできます。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    小さな展覧会で自分の絵が売れたこと( _ )、私は画家を目指し始めました。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    この部屋は窓が大きい( _ )、昼間は照明をつけずに本が読めます。この明るさが気に入っています。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    昨夜は隣の部屋がうるさかった( _ )、よく眠れず、今日は集中できません。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    印刷機が故障している( _ )、今日の資料は画面で確認することになりました。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    同じ旅館でも、泊まる季節( _ )料金が変わります。夏は冬より高くなります。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    妻の転勤( _ )、私もその町で仕事を探し始めました。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    予約の変更が簡単な( _ )、急な予定変更にも対応できました。便利なサービスに助けられました。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    ふたをしないでペンをかばんに入れた( _ )、中の布にインクが付いてしまいました。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    荷物が予想より重かった( _ )、送料が最初の見積もりより500円高くなりました。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    駅には「大雪( _ )列車の遅れ」という案内が出ていました。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    町の清掃活動への参加( _ )、近所の人との交流が始まりました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 09 — Để đạt mục tiêu và nhắc người khácNgữ pháp N3Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 11 — Căn cứ để giải thích

    Bài trước

    • Bài 05Giữ nguyên hay để quên
    • Bài 06Thói quen và xu hướng đổi dần
    • Bài 07Ai quyết định và quy tắc nào
    • Bài 08Cố gắng và dự định thực tế
    • Bài 09Để đạt mục tiêu và nhắc người khác

    Bài sau

    • Bài 11Căn cứ để giải thích
    • Bài 12Kết quả khác điều mong đợi
    • Bài 13Dù vậy vẫn không đổi
    • Bài 14Thay thế và so sánh hai lựa chọn
    • Bài 15Nhìn từ vai trò và chủ đề
    © 2012–2026 VNJPCLUB