Chọn ngữ pháp · Bài 10 — Nhờ đâu và tại sao xảy ra
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Chọn đúng cách nối nguyên nhân với kết quả, đồng thời nhận ra phương tiện, sự khác biệt theo điều kiện và cơ hội khởi đầu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+おかげで
Ý nghĩa / cách dùng Nhờ một người hoặc điều kiện thuận lợi mà có kết quả tốt, thường kèm lòng biết ơn.
友人が荷物を預かってくれたおかげで、身軽に観光できました。
Nhờ bạn giữ đồ giúp mà tôi có thể đi tham quan nhẹ nhàng, không vướng hành lý.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+せいで
Ý nghĩa / cách dùng Vì một nguyên nhân bị đánh giá tiêu cực mà xảy ra kết quả không mong muốn.
番号を書き間違えたせいで、別の人に電話をかけてしまいました。
Vì ghi nhầm số mà tôi đã gọi nhầm cho người khác.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+ために
Ý nghĩa / cách dùng Vì một nguyên nhân dẫn đến kết quả; thường dùng trong thông báo hoặc giải thích khách quan.
材料が届かなかったために、商品の発送が1日遅れました。
Do nguyên liệu không được giao đến nên việc gửi hàng đã chậm 1 ngày.
Mẫu câu: N+によって/によるN
Ý nghĩa / cách dùng Do một nguyên nhân, bằng một phương tiện hoặc tùy theo một điều kiện; dùng 「による」 trước danh từ.
この施設の利用時間は、曜日によって異なります。
Giờ sử dụng cơ sở này khác nhau tùy ngày trong tuần.
Mẫu câu: N+をきっかけに(して)
Ý nghĩa / cách dùng Lấy một sự kiện làm cơ hội hoặc dấu mốc để bắt đầu một việc mới.
地域の料理教室への参加をきっかけに、近所に友人ができました。
Nhờ dịp tham gia lớp nấu ăn của khu vực, tôi đã có bạn trong khu phố.
Điểm dễ nhầm: 「おかげで」「せいで」「ために」 có thể cùng chỉ nguyên nhân, nên cần xét cả cách nối và nội dung. 「によって」 nối trực tiếp với danh từ; 「をきっかけに」 nhấn mạnh sự khởi đầu từ một sự kiện.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

