Jeremy Fuller
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Sắp xếp câu · Bài 06 — Giải thích kết quả của dự án

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 06 — Giải thích kết quả của dự án

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Giữ đúng cụm danh từ hóa, lời thuật lại và quan hệ nguyên nhân khi ghép câu giải thích kết quả dự án.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+おかげで

Ý nghĩa / cách dùng Nhờ một người hoặc điều kiện thuận lợi mà có kết quả tốt.

例

仲間が支えてくれたおかげで、難しい計画を最後まで進められました。

Nhờ đồng đội hỗ trợ nên tôi đã có thể triển khai kế hoạch khó đến cùng.

02

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+せいで

Ý nghĩa / cách dùng Vì một nguyên nhân bị đánh giá tiêu cực mà có kết quả xấu.

例

ファイルの名前を間違えたせいで、別の資料を送ってしまいました。

Vì đặt nhầm tên tệp nên tôi đã gửi nhầm tài liệu khác.

03

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+ために

Ý nghĩa / cách dùng Vì một nguyên nhân dẫn tới kết quả; thường dùng trong giải thích khách quan.

例

必要な部品が足りなかったために、完成が2日遅れました。

Vì thiếu linh kiện cần thiết nên việc hoàn thành đã chậm 2 ngày.

04

Mẫu câu: 普通形(なAな/である・Nである)+ことから

Ý nghĩa / cách dùng Dựa vào một sự thật hoặc dấu hiệu để suy ra nhận định hay quyết định.

例

再注文が多いことから、この商品は人気があると考えられます。

Từ việc có nhiều đơn đặt lại, có thể cho rằng sản phẩm này được ưa chuộng.

05

Mẫu câu: 普通形(なA・Nである)+からには

Ý nghĩa / cách dùng Một khi đã nhận làm hoặc ở vị trí đó thì phải có trách nhiệm tương ứng.

例

新しい方法を提案したからには、自分で試すつもりです。

Một khi đã đề xuất phương pháp mới thì tôi định tự mình thử.

Điểm dễ nhầm: 「おかげで」 gắn với kết quả thuận lợi, còn 「せいで」 nêu nguyên nhân gây điều không tốt. Ghép trọn mệnh đề trước 「ことから」; với danh từ, chú ý 「のために」 và 「であるからには」.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜おかげで/〜せいで/〜ために…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 10 — Nhờ đâu và tại sao xảy ra
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Mái hiên của tiệm sửa đồng hồ
〜からには/〜ことから/〜ことだから…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 11 — Căn cứ để giải thích
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 26 — Một phút chuẩn bị trước ca trực

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    同僚が資料を★準備が早く終わりました。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    説明が★必要になりました。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    会場として使う★発表会は延期になりました。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    新商品への★高さが分かります。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    この仕事を引き受けた★あります。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    作業に必要な情報を★済みました。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    担当者に連絡するのが★届きませんでした。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    大雪で道路が★トラックが工場に着きませんでした。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    試した人の★この形で作ることにしました。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    お客様に★必要があります。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    この企画は、★実現できました。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    注文する★かかってしまいました。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    参加希望者が予想を★必要になりました。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    発売の翌日に★追加で作ることにしました。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    代表に★聞かなければなりません。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    新しい道具に★上がりました。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    資料の数字を★誤りが残りました。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    販売の★発売日を変更しました。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    利用者の半数が★説明書を書き直すことにしました。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    チームの★あります。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 05 — Mục tiêu và lời dặn ở ca làmNgữ pháp N3Bài sauSắp xếp câu · Bài 07 — So sánh hai chỗ ở

    Bài trước

    • Bài 01Chốt thời điểm của cuộc gọi
    • Bài 02Hai việc trong một chuyến đi
    • Bài 03Việc dở dang và đồ đã chuẩn bị
    • Bài 04Quy định mới của nhóm
    • Bài 05Mục tiêu và lời dặn ở ca làm

    Bài sau

    • Bài 07So sánh hai chỗ ở
    • Bài 08Vai trò trong sự kiện khu phố
    • Bài 09Nguồn tin và suy đoán
    • Bài 10Kết luận có điều kiện
    • Bài 11Điều kiện và mức thay đổi
    © 2012–2026 VNJPCLUB