John Parker
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Sắp xếp câu · Bài 11 — Điều kiện và mức thay đổi

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 11 — Điều kiện và mức thay đổi

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Sắp xếp đúng cặp chỉ mức độ, điều kiện tối thiểu và giả định, rồi nối với kết quả hoặc vế phủ định.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vば+Vるほど/いAければ+いAいほど/なAなら+なAなほど

Ý nghĩa / cách dùng Càng tăng mức ở vế trước thì mức ở vế sau càng thay đổi.

例

この道は、駅から離れれば離れるほど静かになります。

Con đường này càng xa ga thì càng yên tĩnh.

02

Mẫu câu: N(助詞)+さえ+Vば/Vます bỏ ます+さえすれば

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ cần điều kiện tối thiểu ấy được đáp ứng là đủ.

例

参加費さえ払えば、道具は無料で借りられます。

Chỉ cần đóng phí tham gia là có thể mượn dụng cụ miễn phí.

03

Mẫu câu: 普通形(なA・Nだ)+としたら

Ý nghĩa / cách dùng Giả sử một điều xảy ra để xét kết quả hoặc lựa chọn tiếp theo.

例

自転車で通うとしたら、どの道が安全でしょうか。

Giả sử đi lại bằng xe đạp thì đường nào sẽ an toàn?

04

Mẫu câu: V普通形/いAい/なAな/N+ほど

Ý nghĩa / cách dùng Đến mức; lấy một trạng thái hoặc sự việc làm thước đo mức độ.

例

講師の声は、後ろの席にも聞こえるほど大きかったです。

Giọng giảng viên lớn đến mức cả những người ngồi phía sau cũng nghe được.

05

Mẫu câu: N/V普通形+ほど+述語の否定形

Ý nghĩa / cách dùng Không đạt tới mức của đối tượng được dùng để so sánh.

例

実際の荷物は、写真で見たほど大きくありませんでした。

Kiện hàng thực tế không lớn như khi nhìn trong ảnh.

Điểm dễ nhầm: Trong 「ば〜ほど」 phải giữ cặp điều kiện và dạng thường tương ứng. 「さえ」 nhấn đúng điều kiện tối thiểu; 「ほど〜ない」 cần vị ngữ phủ định, còn 「としたら」 đặt giả định chứ chưa khẳng định sự việc đã xảy ra.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜ば〜ほど/〜さえ〜ば/〜としたら…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 22 — Điều kiện đủ và giả thiết
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Ba dòng ghi lại cuối ngày
〜ほど/〜くらい/〜ほど〜ない…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 24 — Mức độ và giới hạn có thể
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Mái hiên của tiệm sửa đồng hồ

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    この施設は、利用する人が★なります。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    料金は支払い済みなので、予約は★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    もし終電に★つもりですか。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    初めての発表を前に、私は手が★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    新しい部屋の家賃は、駅に近い★。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    図書館のこの椅子は、座っている時間が★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    操作が簡単な機械なので、説明書を★。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    週末に1日だけ自由に★したいですか。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    祭りの会場は、歩くのも★。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    この町は、写真を見て★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    この★そのよさが分かります。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    図書館の本は、返却用の★終わります。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    研修の開始が1時間遅れる★。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    荷物を持って階段を上ったので、★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    この作業は、★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    この川の水は、山の★なります。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    集合場所まで★行けます。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    この部屋の広さで机をあと3つ★でしょう。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    久しぶりに友人に会えて、★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    電車を2回乗り換えましたが、会場までの移動には、★でした。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 10 — Kết luận có điều kiệnNgữ pháp N3Bài sauSắp xếp câu · Bài 12 — Tính chất của sản phẩm

    Bài trước

    • Bài 06Giải thích kết quả của dự án
    • Bài 07So sánh hai chỗ ở
    • Bài 08Vai trò trong sự kiện khu phố
    • Bài 09Nguồn tin và suy đoán
    • Bài 10Kết luận có điều kiện

    Bài sau

    • Bài 12Tính chất của sản phẩm
    • Bài 13Nhờ đồng nghiệp và cảm ơn khách
    • Bài 14Xin được làm và bị buộc làm
    • Bài 15Kể lại trải nghiệm và cảm xúc
    • Bài 01Dùng hết rau trước ngày đi chợ
    © 2012–2026 VNJPCLUB