Vincent Sims
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Chọn ngữ pháp · Bài 24 — Mức độ và giới hạn có thể

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 24 — Mức độ và giới hạn có thể

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Dùng kết quả để diễn tả mức độ, so sánh hai đối tượng và phân biệt giới hạn khả năng với lời đánh giá chỉ là hoặc tốt nhất.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: V普通形/いAい/なAな/N+ほど

Ý nghĩa / cách dùng Đến mức có thể dùng sự việc hoặc trạng thái ấy làm thước đo.

例

指が動かせないほど、手が冷えていました。

Tay tôi lạnh đến mức không cử động được các ngón tay.

02

Mẫu câu: V普通形/いAい/なAな/N+くらい/ぐらい

Ý nghĩa / cách dùng Đến mức ấy; với việc nhỏ, diễn tả ít nhất chừng đó cũng làm được hoặc nên làm.

例

忙しくても、家族に電話するくらいの時間は作りたいです。

Dù bận, tôi cũng muốn thu xếp được ít nhất chút thời gian gọi điện cho gia đình.

03

Mẫu câu: N/Vる+ほど+述語の否定形

Ý nghĩa / cách dùng Không đạt đến mức của đối tượng được đem ra so sánh.

例

このかばんは、見た目ほど重くありません。

Chiếc túi này không nặng như vẻ bề ngoài.

04

Mẫu câu: Vる・可能形/Vたい+だけ

Ý nghĩa / cách dùng Làm đến hết mức có thể hoặc đến mức mình muốn.

例

好きな写真を、選びたいだけ選んでください。

Bạn muốn chọn bao nhiêu ảnh mình thích thì cứ chọn bấy nhiêu.

05

Mẫu câu: 普通形(N)+にすぎない

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ là như vậy, không hơn; giới hạn giá trị hoặc mức độ của một việc.

例

これは練習のために作った資料にすぎません。

Đây chỉ là tài liệu tôi làm để luyện tập mà thôi.

06

Mẫu câu: V辞書形・Vない・N+に限る

Ý nghĩa / cách dùng Theo ý kiến của người nói, làm như vậy là tốt nhất.

例

私にとって、気分を変えるには海辺を散歩するに限ります。

Với tôi, muốn thay đổi tâm trạng thì đi dạo bên bờ biển là tốt nhất.

Điểm dễ nhầm: ‘ほど’ và ‘くらい’ có thể thay nhau khi nói mức độ, nên phải xét cả cấu trúc và ngữ cảnh. ‘できるだけ’ là hết mức có thể; ‘にすぎない’ hạ thấp mức đánh giá, còn ‘に限る’ nêu phương án người nói cho là tốt nhất.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜ほど/〜くらい/〜ほど〜ない…
  • Sắp xếp câu · Bài 11 — Điều kiện và mức thay đổi
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Mái hiên của tiệm sửa đồng hồ

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    会場の音楽は、隣の人の声が聞こえない( _ )大きかった。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    まだ漢字はあまり覚えていませんが、自分の名前( _ )、漢字で書けるようにしておきたいです。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    今の部屋は、前の部屋( _ )広くありません。前は12畳でしたが、今は8畳です。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    持ち帰る数に制限はありません。必要な資料を、持てる( _ )持っていってください。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    これは会社の正式な発表ではなく、担当者が個人の考えを話した( _ )。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    私の場合、旅先の暮らしを知るには、地元の市場を歩く( _ )。人々の生活がよく見える、一番好きな方法です。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    長い階段を上った後は、しばらく話ができない( _ )息が切れていました。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    A「料理は全くできないのですか。」B「いえ、卵をゆでる( _ )、私にもできますよ。」
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    朝のバスにはほとんど席が空いていませんが、昼のバスは朝のバス( _ )混んでいません。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    食事は自分で取り分けます。残さないように、食べられる( _ )取ってください。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    機械の修理はしたことがありません。私は学校でその仕組みを習った( _ )。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    図書館で静かに本を読むなら、朝早く行く( _ )。人が少ないので、私はいつも開館直後に行きます。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    久しぶりに会った友人は、声を聞くまで誰だか分からない( _ )髪型が変わっていました。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    A「もう眠いから、片付けは明日にしたい。」B「全部でなくても、使ったコップを流しに運ぶ( _ )できるでしょう。」
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    遠く見えたので1時間かかると思いましたが、実際には20分でした。駅から港までは、思っていた( _ )遠くありませんでした。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    締め切りまであと30分です。全員に連絡するのは難しいですが、できる( _ )多くの人に知らせましょう。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    この家具の「5分で完成」という説明は、客の関心を引くために書かれた( _ )。実際には、部品の確認だけで15分かかりました。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    待ち合わせ場所が分からなくなったときは、一人で探し回らず、相手に電話する( _ )と私は思います。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    今日はもう予定がありません。時間を気にせず、話したい( _ )話してください。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    私はイベントの責任者ではなく、当日の受付を手伝っている( _ )。詳しい計画は事務所に確認してください。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 23 — Ước mong và điều tiếc nuốiNgữ pháp N3Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 25 — Nhấn mạnh và thêm điều bất ngờ

    Bài trước

    • Bài 19Suy ra điều hợp lý
    • Bài 20Không phải lúc nào cũng vậy
    • Bài 21Nên làm và không thể tránh
    • Bài 22Điều kiện đủ và giả thiết
    • Bài 23Ước mong và điều tiếc nuối

    Bài sau

    • Bài 25Nhấn mạnh và thêm điều bất ngờ
    • Bài 26Cảm xúc mạnh và khó kìm lại
    • Bài 27Khuynh hướng và dấu hiệu nhẹ
    • Bài 28Đặc trưng và đối tượng phù hợp
    • Bài 29Làm theo mẫu và nhìn biểu hiện
    © 2012–2026 VNJPCLUB