Chọn ngữ pháp · Bài 21 — Nên làm và không thể tránh
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt chuẩn mực nên làm, ràng buộc trách nhiệm, việc không cần làm và tình huống không còn cách khác.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vる(する→する・す)+べきだ/べきではない
Ý nghĩa / cách dùng Nên hoặc không nên làm theo chuẩn mực hay trách nhiệm.
借りた道具は、きれいにしてから返すべきだ。
Dụng cụ đã mượn thì nên làm sạch rồi mới trả.
Mẫu câu: Vる・Vない+わけにはいかない
Ý nghĩa / cách dùng Không thể làm vì trách nhiệm; dạng phủ định kép nghĩa là không thể không làm.
全員の荷物を預かっているので、先に帰るわけにはいかない。
Vì đang giữ hành lý cho mọi người nên tôi không thể về trước.
Mẫu câu: Vる+ことはない
Ý nghĩa / cách dùng Không cần phải làm đến mức ấy; thường dùng để trấn an.
まだ十分時間があるから、そんなに急ぐことはない。
Vẫn còn đủ thời gian nên không cần vội đến thế.
Mẫu câu: Vる+しかない
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ còn cách làm như vậy, không có lựa chọn khác.
店の電話がつながらないので、直接行って確かめるしかない。
Vì không gọi được cho cửa hàng nên chỉ còn cách đến tận nơi kiểm tra.
Mẫu câu: Vない bỏ ない+ずに済む(する→せずに済む)/Vない+で済む
Ý nghĩa / cách dùng Tránh được việc phải làm; không cần làm mà vẫn giải quyết được.
友人が車で送ってくれたので、タクシーを呼ばずに済んだ。
Bạn đã lái xe đưa tôi đi nên tôi không phải gọi taxi.
Mẫu câu: Vます bỏ ます+ようがない
Ý nghĩa / cách dùng Không có cách hoặc phương tiện để làm.
持ち主の名前が書かれていないので、連絡の取りようがない。
Vì không ghi tên chủ sở hữu nên không có cách liên lạc.
Điểm dễ nhầm: ‘べき’ nêu chuẩn mực, còn ‘わけにはいかない’ nêu trách nhiệm ngăn một hành động. ‘しかない’ vẫn có một cách để làm, ‘ようがない’ là không tìm được cách; ‘ずに済む’ cho biết đã tránh được việc phải làm.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

