Donald Barnes
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Chọn ngữ pháp · Bài 21 — Nên làm và không thể tránh

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 21 — Nên làm và không thể tránh

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt chuẩn mực nên làm, ràng buộc trách nhiệm, việc không cần làm và tình huống không còn cách khác.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vる(する→する・す)+べきだ/べきではない

Ý nghĩa / cách dùng Nên hoặc không nên làm theo chuẩn mực hay trách nhiệm.

例

借りた道具は、きれいにしてから返すべきだ。

Dụng cụ đã mượn thì nên làm sạch rồi mới trả.

02

Mẫu câu: Vる・Vない+わけにはいかない

Ý nghĩa / cách dùng Không thể làm vì trách nhiệm; dạng phủ định kép nghĩa là không thể không làm.

例

全員の荷物を預かっているので、先に帰るわけにはいかない。

Vì đang giữ hành lý cho mọi người nên tôi không thể về trước.

03

Mẫu câu: Vる+ことはない

Ý nghĩa / cách dùng Không cần phải làm đến mức ấy; thường dùng để trấn an.

例

まだ十分時間があるから、そんなに急ぐことはない。

Vẫn còn đủ thời gian nên không cần vội đến thế.

04

Mẫu câu: Vる+しかない

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ còn cách làm như vậy, không có lựa chọn khác.

例

店の電話がつながらないので、直接行って確かめるしかない。

Vì không gọi được cho cửa hàng nên chỉ còn cách đến tận nơi kiểm tra.

05

Mẫu câu: Vない bỏ ない+ずに済む(する→せずに済む)/Vない+で済む

Ý nghĩa / cách dùng Tránh được việc phải làm; không cần làm mà vẫn giải quyết được.

例

友人が車で送ってくれたので、タクシーを呼ばずに済んだ。

Bạn đã lái xe đưa tôi đi nên tôi không phải gọi taxi.

06

Mẫu câu: Vます bỏ ます+ようがない

Ý nghĩa / cách dùng Không có cách hoặc phương tiện để làm.

例

持ち主の名前が書かれていないので、連絡の取りようがない。

Vì không ghi tên chủ sở hữu nên không có cách liên lạc.

Điểm dễ nhầm: ‘べき’ nêu chuẩn mực, còn ‘わけにはいかない’ nêu trách nhiệm ngăn một hành động. ‘しかない’ vẫn có một cách để làm, ‘ようがない’ là không tìm được cách; ‘ずに済む’ cho biết đã tránh được việc phải làm.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜べきだ/〜わけにはいかない/〜ことはない…
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Ba dòng ghi lại cuối ngày

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    A「拾った財布はどうすればいいですか。」B「自分の物ではないのですから、交番に届ける( _ )です。」
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    今日は店長に留守を任されている。客がまだ店内にいるので、閉店時間になっても帰る( _ )。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    A「失敗したので、発表を最初からやり直したほうがいいですか。」B「小さな言い間違いですから、全部やり直す( _ )。そのまま続けてください。」
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    バスも電車も運転を見合わせていて、タクシーも来ない。今ここから駅へ行くには、歩く( _ )。ほかに方法がない。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    必要な本は図書館で借りられたので、高いお金を出して( _ )。浮いたお金は交通費に使った。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    差出人の名前も住所も分からないので、お礼の手紙を送りたくても送り( _ )。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    A「確認していない情報を広めてもいいでしょうか。」B「人に迷惑がかかるかもしれません。確かめずに広める( _ )。」
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    A「今日の説明会は休めませんか。」B「私が説明を担当しています。みんなが待っているので、行かない( _ )。」
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    A「高いスーツを買わないと、この会に出られませんか。」B「普段の服で大丈夫です。わざわざ買う( _ )。」
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    予約の変更は電話でしか受け付けていない。メールも窓口も使えないので、電話がつながるまでかけ直す( _ )。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    予備の鍵が見つかったおかげで、鍵の交換を業者に( _ )。その鍵で今までどおり出入りできている。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    何を直してほしいのか全く説明されていない。これでは、直したくても直し( _ )。まず具体的に教えてほしい。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    A「共同の台所で使った食器は、そのままでいいですか。」B「次の人も使うのですから、自分で洗う( _ )です。」
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    友人から預かっているカメラなので、本人の許可なくほかの人に貸す( _ )。まず友人に聞こう。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    A「返事が遅いので、もう一度電話したほうがいいですか。」B「担当者は午後に戻ります。それまで何度も電話する( _ )。こちらで伝えておきます。」
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    作った資料のファイルを消してしまい、コピーも残っていない。明日の発表に必要なので、今夜もう一度作る( _ )。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    会議はオンラインに変わった。そのため、遠くの支店まで( _ )。自宅から参加できた。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    店の名前も場所も覚えていないので、なくした傘について問い合わせたくても問い合わせ( _ )。連絡先を探す手がかりがない。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    A「注文と違う品物が届いたのに、店は何もしなくていいんですか。」B「いいえ。店は間違いを認めて、交換す( _ )です。」
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    この書類はお客さんから借りた物だ。もう使わなくても、勝手に捨てる( _ )。必ず返さなければならない。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 20 — Không phải lúc nào cũng vậyNgữ pháp N3Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 22 — Điều kiện đủ và giả thiết

    Bài trước

    • Bài 16Phạm vi, phương tiện và tình cảm
    • Bài 17Nguồn tin và lời truyền lại
    • Bài 18Dấu hiệu và mức chắc chắn
    • Bài 19Suy ra điều hợp lý
    • Bài 20Không phải lúc nào cũng vậy

    Bài sau

    • Bài 22Điều kiện đủ và giả thiết
    • Bài 23Ước mong và điều tiếc nuối
    • Bài 24Mức độ và giới hạn có thể
    • Bài 25Nhấn mạnh và thêm điều bất ngờ
    • Bài 26Cảm xúc mạnh và khó kìm lại
    © 2012–2026 VNJPCLUB