Scott Ruiz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Ba dòng ghi lại cuối ngày

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Ba dòng ghi lại cuối ngày

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi biện pháp được chọn, những ghi chép cũ và lời tự nhủ không cần quá buồn vì sai sót.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 問題・状況。そこで、対処。

Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy, bèn: giới thiệu biện pháp được chọn trước một tình huống.

例

説明を聞いても道が分からなかった。そこで、駅までの地図を描いてもらった。

Nghe giải thích xong tôi vẫn chưa hiểu đường đi. Vì vậy, tôi nhờ người ta vẽ bản đồ đến ga.

02

Mẫu câu: ある時点より前に残した内容 → それまでの記録

Ý nghĩa / cách dùng Những ghi chép đến lúc đó: chỉ nội dung đã được lưu trước mốc đang kể.

例

半年後に、それまでの記録を調べて、電気代の変化を確認した。

Nửa năm sau, tôi xem lại những ghi chép đến lúc đó để kiểm tra sự thay đổi của tiền điện.

03

Mẫu câu: Vる+ことはない

Ý nghĩa / cách dùng Không cần phải: khuyên hoặc tự nhủ rằng không cần làm đến mức ấy.

例

1度間違えただけで、参加をやめることはない。

Không cần bỏ tham gia chỉ vì đã sai một lần.

04

Mẫu câu: Vる/Nの+たびに

Ý nghĩa / cách dùng Mỗi lần: một sự việc lặp lại mỗi khi việc khác xảy ra.

例

祖父は旅行のたびに、駅の写真を1枚撮っている。

Mỗi lần đi du lịch, ông tôi đều chụp một tấm ảnh nhà ga.

05

Mẫu câu: Vば+Vるほど/いAければ+いAいほど/なAなら+なAなほど

Ý nghĩa / cách dùng Càng… càng…: mức độ ở vế sau thay đổi theo mức độ ở vế trước.

例

この道具は使えば使うほど、手に合うようになる。

Dụng cụ này càng dùng thì càng vừa tay.

Điểm dễ nhầm: 「そこで」 nêu cách giải quyết chứ không chỉ đổi chủ đề. 「それまで」 lấy mốc một tháng sau làm điểm nhìn; phân biệt sự lặp lại của 「たびに」 với mức độ tăng dần của 「ば〜ほど」.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜うちに/〜たびに/〜ついでに…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 02 — Trong lúc còn cơ hội
  • Sắp xếp câu · Bài 02 — Hai việc trong một chuyến đi
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 01 — Dùng hết rau trước ngày đi chợ
〜べきだ/〜わけにはいかない/〜ことはない…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 21 — Nên làm và không thể tránh
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 24 — Đổi vé sau khi xe buýt ngừng chạy
〜ば〜ほど/〜さえ〜ば/〜としたら…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 22 — Điều kiện đủ và giả thiết
  • Sắp xếp câu · Bài 11 — Điều kiện và mức thay đổi
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 17 — Tủ dụng cụ của khu dân cư

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    入社したばかりの頃、私は注意されることが多く、自分だけ仕事を覚えられない気がしていた。帰宅しても、その日に失敗した場面ばかり思い出した。【1】、失敗とは別に、その日覚えたことを毎晩3つ書くことにした。長い文章にはせず、1つにつき1行だけノートに残した。

    電話の取り方や書類の置き場所など、最初は小さなことばかりだった。それでも、新しいページを開く【2】、そこに昨日とは違うことを1つは書けた。1か月後、【3】を最初のページから読み返してみた。入社直後に難しいと感じていた仕事を、今は誰にも聞かずにできる。以前の自分と比べてみればみる【4】、少しずつ進んでいることが分かった。

    もちろん、まだ覚えることは多い。しかし、何もできないと決めつけて落ち込む【5】。目立たない変化でも、書いて残せば後から確かめられる。私はこれからも、1日の終わりに3行の記録を続けたい。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Mái hiên của tiệm sửa đồng hồNgữ pháp N3Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 06 — Cảm ơn người hướng dẫn phiên dịch

    Bài trước

    • Bài 15Kể lại trải nghiệm và cảm xúc
    • Bài 01Dùng hết rau trước ngày đi chợ
    • Bài 02Đi xe đạp qua con phố mới
    • Bài 03Bữa tối trong bếp chung
    • Bài 04Mái hiên của tiệm sửa đồng hồ

    Bài sau

    • Bài 06Cảm ơn người hướng dẫn phiên dịch
    • Bài 07Hẹn chụp ảnh những biển hiệu cũ
    • Bài 08Lời xin lỗi sau buổi tân gia
    • Bài 09Gửi em trước kỳ thực tập
    • Bài 10Chuyển nhà nhưng vẫn đổi sách
    © 2012–2026 VNJPCLUB