Ngữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Ba dòng ghi lại cuối ngày
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Theo dõi biện pháp được chọn, những ghi chép cũ và lời tự nhủ không cần quá buồn vì sai sót.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 問題・状況。そこで、対処。
Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy, bèn: giới thiệu biện pháp được chọn trước một tình huống.
説明を聞いても道が分からなかった。そこで、駅までの地図を描いてもらった。
Nghe giải thích xong tôi vẫn chưa hiểu đường đi. Vì vậy, tôi nhờ người ta vẽ bản đồ đến ga.
Mẫu câu: ある時点より前に残した内容 → それまでの記録
Ý nghĩa / cách dùng Những ghi chép đến lúc đó: chỉ nội dung đã được lưu trước mốc đang kể.
半年後に、それまでの記録を調べて、電気代の変化を確認した。
Nửa năm sau, tôi xem lại những ghi chép đến lúc đó để kiểm tra sự thay đổi của tiền điện.
Mẫu câu: Vる+ことはない
Ý nghĩa / cách dùng Không cần phải: khuyên hoặc tự nhủ rằng không cần làm đến mức ấy.
1度間違えただけで、参加をやめることはない。
Không cần bỏ tham gia chỉ vì đã sai một lần.
Mẫu câu: Vる/Nの+たびに
Ý nghĩa / cách dùng Mỗi lần: một sự việc lặp lại mỗi khi việc khác xảy ra.
祖父は旅行のたびに、駅の写真を1枚撮っている。
Mỗi lần đi du lịch, ông tôi đều chụp một tấm ảnh nhà ga.
Mẫu câu: Vば+Vるほど/いAければ+いAいほど/なAなら+なAなほど
Ý nghĩa / cách dùng Càng… càng…: mức độ ở vế sau thay đổi theo mức độ ở vế trước.
この道具は使えば使うほど、手に合うようになる。
Dụng cụ này càng dùng thì càng vừa tay.
Điểm dễ nhầm: 「そこで」 nêu cách giải quyết chứ không chỉ đổi chủ đề. 「それまで」 lấy mốc một tháng sau làm điểm nhìn; phân biệt sự lặp lại của 「たびに」 với mức độ tăng dần của 「ば〜ほど」.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

