Sắp xếp câu · Bài 12 — Tính chất của sản phẩm
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Ghép cụm mô tả tính chất với đối tượng sử dụng, ví dụ so sánh và đặc điểm được bổ sung khi giới thiệu sản phẩm.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N・Vます bỏ ます・một số gốc tính từ+っぽい
Ý nghĩa / cách dùng Có vẻ mang tính chất đó hoặc dễ có khuynh hướng đó.
この上着は黒っぽいので、明るい色のズボンに合います。
Chiếc áo khoác này có màu hơi đen nên hợp với quần màu sáng.
Mẫu câu: N+向きだ/向きのN
Ý nghĩa / cách dùng Phù hợp với nhu cầu, khả năng hoặc sở thích của một nhóm người.
この軽いなべは、毎日料理をする人向きです。
Chiếc nồi nhẹ này phù hợp với người nấu ăn hằng ngày.
Mẫu câu: N+向けだ/向けのN/向けに
Ý nghĩa / cách dùng Được làm hoặc thiết kế dành cho một nhóm người cụ thể.
この地図は、外国人旅行者向けに作られています。
Bản đồ này được làm dành cho du khách nước ngoài.
Mẫu câu: Nの+ようなN/ようにV
Ý nghĩa / cách dùng So sánh với một hình mẫu hoặc đưa ra ví dụ cụ thể.
この照明は、月のような形をしています。
Chiếc đèn này có hình giống mặt trăng.
Mẫu câu: 普通形(なAな・N)+だけでなく+〜も
Ý nghĩa / cách dùng Không chỉ có đặc điểm trước mà còn có thêm đặc điểm sau.
この箱は、丈夫なだけでなく、重ねて置くこともできます。
Chiếc hộp này không chỉ chắc chắn mà còn có thể xếp chồng lên nhau.
Điểm dễ nhầm: 「向き」 đánh giá độ phù hợp, còn 「向け」 chỉ nhóm người được hướng đến khi làm sản phẩm. 「っぽい」 biến đổi như tính từ đuôi い; 「ような」 nối với danh từ, và 「だけでなく」 cần nối với đặc điểm bổ sung phía sau.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

