Vincent Sims
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Sắp xếp câu · Bài 12 — Tính chất của sản phẩm

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 12 — Tính chất của sản phẩm

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ghép cụm mô tả tính chất với đối tượng sử dụng, ví dụ so sánh và đặc điểm được bổ sung khi giới thiệu sản phẩm.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N・Vます bỏ ます・một số gốc tính từ+っぽい

Ý nghĩa / cách dùng Có vẻ mang tính chất đó hoặc dễ có khuynh hướng đó.

例

この上着は黒っぽいので、明るい色のズボンに合います。

Chiếc áo khoác này có màu hơi đen nên hợp với quần màu sáng.

02

Mẫu câu: N+向きだ/向きのN

Ý nghĩa / cách dùng Phù hợp với nhu cầu, khả năng hoặc sở thích của một nhóm người.

例

この軽いなべは、毎日料理をする人向きです。

Chiếc nồi nhẹ này phù hợp với người nấu ăn hằng ngày.

03

Mẫu câu: N+向けだ/向けのN/向けに

Ý nghĩa / cách dùng Được làm hoặc thiết kế dành cho một nhóm người cụ thể.

例

この地図は、外国人旅行者向けに作られています。

Bản đồ này được làm dành cho du khách nước ngoài.

04

Mẫu câu: Nの+ようなN/ようにV

Ý nghĩa / cách dùng So sánh với một hình mẫu hoặc đưa ra ví dụ cụ thể.

例

この照明は、月のような形をしています。

Chiếc đèn này có hình giống mặt trăng.

05

Mẫu câu: 普通形(なAな・N)+だけでなく+〜も

Ý nghĩa / cách dùng Không chỉ có đặc điểm trước mà còn có thêm đặc điểm sau.

例

この箱は、丈夫なだけでなく、重ねて置くこともできます。

Chiếc hộp này không chỉ chắc chắn mà còn có thể xếp chồng lên nhau.

Điểm dễ nhầm: 「向き」 đánh giá độ phù hợp, còn 「向け」 chỉ nhóm người được hướng đến khi làm sản phẩm. 「っぽい」 biến đổi như tính từ đuôi い; 「ような」 nối với danh từ, và 「だけでなく」 cần nối với đặc điểm bổ sung phía sau.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜らしい/〜向き/〜向け…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 28 — Đặc trưng và đối tượng phù hợp
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 02 — Đi xe đạp qua con phố mới
〜がち/〜気味/〜っぽい…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 27 — Khuynh hướng và dấu hiệu nhẹ
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 32 — Trồng rau thơm trên bệ cửa
〜のような/〜ふりをする/〜とおりに…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 29 — Làm theo mẫu và nhìn biểu hiện
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 16 — Mượn hộp thức ăn dùng lại
〜といえば/〜はもちろん/〜だけでなく〜も…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 40 — Mở rộng chủ đề và nhận định
  • Sắp xếp câu · Bài 15 — Kể lại trải nghiệm và cảm xúc
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 03 — Bữa tối trong bếp chung

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    この時計は、値段のわりに★が人気です。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    操作が簡単なので、このミシンは服を★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    この電子辞書は、日本語を★。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    このスポンジは、★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    この電子レンジは、料理を★。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    この布は写真だと★、店で実物を確認してください。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    このカメラは、★。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    足元を照らすこのライトは、夜に★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    このライトは、太陽の★おすすめです。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    この作業着は、★早いです。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    このスープは、★、加えるお湯の量が決められています。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    説明書を見なくても操作できるので、これは★電話です。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    数字を大きく表示するこの時計は、★。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    このかばんには、ポケットの★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    この印刷機は、電気を★小さいです。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    この電子手帳の通知機能は、★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    このかばんは、教科書を★。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    出版社は、★新しい料理の本を編集しました。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    贈り物を包むのに使うのは、布★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    この店の食器は、洗いやすい★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 11 — Điều kiện và mức thay đổiNgữ pháp N3Bài sauSắp xếp câu · Bài 13 — Nhờ đồng nghiệp và cảm ơn khách

    Bài trước

    • Bài 07So sánh hai chỗ ở
    • Bài 08Vai trò trong sự kiện khu phố
    • Bài 09Nguồn tin và suy đoán
    • Bài 10Kết luận có điều kiện
    • Bài 11Điều kiện và mức thay đổi

    Bài sau

    • Bài 13Nhờ đồng nghiệp và cảm ơn khách
    • Bài 14Xin được làm và bị buộc làm
    • Bài 15Kể lại trải nghiệm và cảm xúc
    • Bài 01Dùng hết rau trước ngày đi chợ
    • Bài 02Đi xe đạp qua con phố mới
    © 2012–2026 VNJPCLUB