Ngữ pháp đoạn văn · Bài 34 — Ghi âm để luyện thuyết trình
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận ra thói quen nói chưa tốt, phần cần sửa và hành động người viết lặp lại để cải thiện bài giới thiệu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vます bỏ ます/N+がちだ
Ý nghĩa / cách dùng Hay có xu hướng rơi vào trạng thái không tốt.
忙しい週は、机の上の片づけを後回しにしがちだ。
Vào những tuần bận rộn, tôi hay để việc dọn bàn làm việc lại sau.
Mẫu câu: 前に述べた区間・内容 → その部分
Ý nghĩa / cách dùng Phần đó: chỉ lại đoạn hoặc nội dung vừa nhắc tới.
説明書の最後には注意点が書いてある。その部分を先に読む。
Cuối bản hướng dẫn có ghi các điểm cần chú ý. Tôi đọc phần đó trước.
Mẫu câu: 文。そこで、文。
Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy: dẫn hành động được thực hiện để xử lý tình huống vừa nêu.
受付の前に人が集まっていた。そこで、案内の紙を壁にも貼った。
Mọi người tập trung trước quầy tiếp nhận. Vì vậy, chúng tôi dán thêm giấy hướng dẫn lên tường.
Mẫu câu: Vる/Nの+たびに
Ý nghĩa / cách dùng Mỗi lần một việc diễn ra thì việc khác cũng diễn ra.
この写真を見るたびに、初めて山に登った日のことを思い出す。
Mỗi lần nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ ngày đầu tiên đi leo núi.
Mẫu câu: Vる・Vない+ことにしている
Ý nghĩa / cách dùng Tự đặt ra và duy trì một thói quen hoặc nguyên tắc.
出張の前日は、かばんの中身を一覧表と比べることにしている。
Tôi giữ thói quen đối chiếu đồ trong túi với danh sách vào ngày trước chuyến công tác.
Điểm dễ nhầm: Chọn từ chỉ lại đúng đoạn nói về lịch hoạt động. Phân biệt việc thường lặp lại với đúng một thời điểm, và nguyên tắc hiện còn duy trì với ý định đã có trong quá khứ.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

