Walter Fox
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 34 — Ghi âm để luyện thuyết trình

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 34 — Ghi âm để luyện thuyết trình

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Nhận ra thói quen nói chưa tốt, phần cần sửa và hành động người viết lặp lại để cải thiện bài giới thiệu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vます bỏ ます/N+がちだ

Ý nghĩa / cách dùng Hay có xu hướng rơi vào trạng thái không tốt.

例

忙しい週は、机の上の片づけを後回しにしがちだ。

Vào những tuần bận rộn, tôi hay để việc dọn bàn làm việc lại sau.

02

Mẫu câu: 前に述べた区間・内容 → その部分

Ý nghĩa / cách dùng Phần đó: chỉ lại đoạn hoặc nội dung vừa nhắc tới.

例

説明書の最後には注意点が書いてある。その部分を先に読む。

Cuối bản hướng dẫn có ghi các điểm cần chú ý. Tôi đọc phần đó trước.

03

Mẫu câu: 文。そこで、文。

Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy: dẫn hành động được thực hiện để xử lý tình huống vừa nêu.

例

受付の前に人が集まっていた。そこで、案内の紙を壁にも貼った。

Mọi người tập trung trước quầy tiếp nhận. Vì vậy, chúng tôi dán thêm giấy hướng dẫn lên tường.

04

Mẫu câu: Vる/Nの+たびに

Ý nghĩa / cách dùng Mỗi lần một việc diễn ra thì việc khác cũng diễn ra.

例

この写真を見るたびに、初めて山に登った日のことを思い出す。

Mỗi lần nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ ngày đầu tiên đi leo núi.

05

Mẫu câu: Vる・Vない+ことにしている

Ý nghĩa / cách dùng Tự đặt ra và duy trì một thói quen hoặc nguyên tắc.

例

出張の前日は、かばんの中身を一覧表と比べることにしている。

Tôi giữ thói quen đối chiếu đồ trong túi với danh sách vào ngày trước chuyến công tác.

Điểm dễ nhầm: Chọn từ chỉ lại đúng đoạn nói về lịch hoạt động. Phân biệt việc thường lặp lại với đúng một thời điểm, và nguyên tắc hiện còn duy trì với ý định đã có trong quá khứ.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜うちに/〜たびに/〜ついでに…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 02 — Trong lúc còn cơ hội
  • Sắp xếp câu · Bài 02 — Hai việc trong một chuyến đi
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 01 — Dùng hết rau trước ngày đi chợ
〜ことにする/〜ことになる/〜ことにしている…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 07 — Ai quyết định và quy tắc nào
  • Sắp xếp câu · Bài 04 — Quy định mới của nhóm
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 01 — Dùng hết rau trước ngày đi chợ
〜がち/〜気味/〜っぽい…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 27 — Khuynh hướng và dấu hiệu nhẹ
  • Sắp xếp câu · Bài 12 — Tính chất của sản phẩm
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 32 — Trồng rau thơm trên bệ cửa

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    大学で新入生に写真サークルを紹介することになった。私は人前に立つと、時間を気にして大切な説明を省き【1】だ。今回は聞きやすく話したかったので、練習の声を携帯電話で録音した。

    聞き直すと、活動する曜日や時間を伝えるところだけ、ほかよりずっと速かった。【2】は、参加するかどうかを決める人に必要な情報なのに、数字が続いて分かりにくい。【3】、原稿の曜日と時間の間に赤い線を引き、線のところで一度息を吸うようにした。それから3回録音したが、録音を聞く【4】、その線があるところで間が取れていることを確認できた。以前より数字を聞き取りやすくなったと思う。

    今も私は発表の前に、一度は自分の声を録音する【5】。誰かに決められたのではなく、自分から続けている習慣だ。話しているときには気づかない癖も、聞く側になれば見つけやすい。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 33 — Bản đồ những chỗ nghỉ chân miễn phíNgữ pháp N3Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 35 — Đổi đồ thay cho mua mới

    Bài trước

    • Bài 29Lời cảm ơn sau buổi chiếu phim
    • Bài 30Chọn giờ yên tĩnh ở phòng nghỉ
    • Bài 31Một tuần thử tắt thông báo
    • Bài 32Trồng rau thơm trên bệ cửa
    • Bài 33Bản đồ những chỗ nghỉ chân miễn phí

    Bài sau

    • Bài 35Đổi đồ thay cho mua mới
    • Bài 36Bảng tin giấy bên cạnh mã điện tử
    • Bài 37Cửa hàng cho mượn ô khi trời mưa
    • Bài 38Ghế ngồi tạo thêm lời chào
    • Bài 39Góc sửa đồ ở thư viện
    © 2012–2026 VNJPCLUB