Ngữ pháp đoạn văn · Bài 27 — Chào người mới đến khu phố
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Theo dõi lời chào được nhắc lại, ví dụ hỗ trợ người mới và ý kiến về cách làm quen không gây khó xử.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 前に述べた短い言葉 → その一言
Ý nghĩa / cách dùng Lời nói ấy: nhắc lại một câu ngắn vừa được trích dẫn.
友人が「席を取っておくよ」と言いました。その一言で、遅れても1人にならないと安心しました。
Bạn tôi nói: “Tôi sẽ giữ chỗ cho bạn.” Nghe lời ấy, tôi yên tâm rằng dù đến muộn cũng sẽ không phải ngồi một mình.
Mẫu câu: N+にとって
Ý nghĩa / cách dùng Đối với: nêu người đứng ở vị trí đánh giá lợi ích hoặc ý nghĩa.
車を持たない住民にとって、この小さなバスは大切です。
Đối với những cư dân không có ô tô, chiếc xe buýt nhỏ này rất quan trọng.
Mẫu câu: 一般的な内容。例えば、具体例。
Ý nghĩa / cách dùng Chẳng hạn: chuyển từ ý chung sang một trường hợp cụ thể.
近所には便利な施設があります。例えば、夜まで使える図書室があります。
Gần nhà có những cơ sở tiện lợi. Chẳng hạn, có phòng đọc sách mở cửa đến tối.
Mẫu câu: 普通形+というより
Ý nghĩa / cách dùng Nói là điều sau thì đúng hơn điều trước; điều chỉnh cách diễn đạt.
この集まりは授業というより、お互いの経験を話す会です。
Buổi gặp này đúng hơn là buổi chia sẻ kinh nghiệm với nhau chứ không phải lớp học.
Mẫu câu: 普通形+と思います
Ý nghĩa / cách dùng Tôi nghĩ rằng: trình bày nhận định hoặc đề xuất của người nói.
初めは短い挨拶だけでも十分だと思います。
Tôi nghĩ lúc đầu chỉ chào hỏi ngắn gọn cũng đã đủ.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt từ chỉ người được hưởng lợi với từ chỉ hướng hay phạm vi. 「例えば」 dẫn ví dụ cụ thể; 「というより」 điều chỉnh cách nhìn về điều cần thiết khi mới gặp, còn cuối bài phải giữ ý kiến tích cực của người nói.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

