Ryan Hall
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 27 — Chào người mới đến khu phố

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 27 — Chào người mới đến khu phố

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi lời chào được nhắc lại, ví dụ hỗ trợ người mới và ý kiến về cách làm quen không gây khó xử.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 前に述べた短い言葉 → その一言

Ý nghĩa / cách dùng Lời nói ấy: nhắc lại một câu ngắn vừa được trích dẫn.

例

友人が「席を取っておくよ」と言いました。その一言で、遅れても1人にならないと安心しました。

Bạn tôi nói: “Tôi sẽ giữ chỗ cho bạn.” Nghe lời ấy, tôi yên tâm rằng dù đến muộn cũng sẽ không phải ngồi một mình.

02

Mẫu câu: N+にとって

Ý nghĩa / cách dùng Đối với: nêu người đứng ở vị trí đánh giá lợi ích hoặc ý nghĩa.

例

車を持たない住民にとって、この小さなバスは大切です。

Đối với những cư dân không có ô tô, chiếc xe buýt nhỏ này rất quan trọng.

03

Mẫu câu: 一般的な内容。例えば、具体例。

Ý nghĩa / cách dùng Chẳng hạn: chuyển từ ý chung sang một trường hợp cụ thể.

例

近所には便利な施設があります。例えば、夜まで使える図書室があります。

Gần nhà có những cơ sở tiện lợi. Chẳng hạn, có phòng đọc sách mở cửa đến tối.

04

Mẫu câu: 普通形+というより

Ý nghĩa / cách dùng Nói là điều sau thì đúng hơn điều trước; điều chỉnh cách diễn đạt.

例

この集まりは授業というより、お互いの経験を話す会です。

Buổi gặp này đúng hơn là buổi chia sẻ kinh nghiệm với nhau chứ không phải lớp học.

05

Mẫu câu: 普通形+と思います

Ý nghĩa / cách dùng Tôi nghĩ rằng: trình bày nhận định hoặc đề xuất của người nói.

例

初めは短い挨拶だけでも十分だと思います。

Tôi nghĩ lúc đầu chỉ chào hỏi ngắn gọn cũng đã đủ.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt từ chỉ người được hưởng lợi với từ chỉ hướng hay phạm vi. 「例えば」 dẫn ví dụ cụ thể; 「というより」 điều chỉnh cách nhìn về điều cần thiết khi mới gặp, còn cuối bài phải giữ ý kiến tích cực của người nói.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜代わりに/〜に対して/〜に比べて…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 14 — Thay thế và so sánh hai lựa chọn
  • Sắp xếp câu · Bài 07 — So sánh hai chỗ ở
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 02 — Đi xe đạp qua con phố mới
〜にとって/〜として/〜について…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 15 — Nhìn từ vai trò và chủ đề
  • Sắp xếp câu · Bài 08 — Vai trò trong sự kiện khu phố
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 03 — Bữa tối trong bếp chung

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    皆さん、今日は新しくこの町に来た人への声のかけ方について、私の経験をお話しします。私が引っ越してきたばかりのころ、近所の方が「分からないことがあれば、いつでも聞いてください」と言ってくれました。【1】で、知らない人ばかりの町でも安心して暮らせそうだと感じました。

    町のことを何も知らない人【2】、生活に必要な情報はとても役に立ちます。【3】、ごみを出す場所が分かる簡単な地図を渡すのはどうでしょうか。初めての朝に場所を探して歩かなくて済みます。一方、家族や仕事について続けて質問されると、すぐには答えたくない人もいるでしょう。

    初めて会ったときに必要なのは、相手を詳しく知るための質問【4】、困ったときに相談できると伝える挨拶です。急いで親しくなろうとしなくても、顔を合わせたときに一言ずつ話せばよい【5】。それだけで、十分よい関係を作っていけるからです。私も新しい住民に会ったら、まず笑顔で挨拶をしたいです。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 26 — Một phút chuẩn bị trước ca trựcNgữ pháp N3Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 28 — Mang cốc riêng tới buổi sinh hoạt

    Bài trước

    • Bài 22Đổi nhãn hai lọ gia vị
    • Bài 23Lần đầu hướng dẫn đồng nghiệp mới
    • Bài 24Đổi vé sau khi xe buýt ngừng chạy
    • Bài 25Chiếc ghế được sửa ở hội chợ
    • Bài 26Một phút chuẩn bị trước ca trực

    Bài sau

    • Bài 28Mang cốc riêng tới buổi sinh hoạt
    • Bài 29Lời cảm ơn sau buổi chiếu phim
    • Bài 30Chọn giờ yên tĩnh ở phòng nghỉ
    • Bài 31Một tuần thử tắt thông báo
    • Bài 32Trồng rau thơm trên bệ cửa
    © 2012–2026 VNJPCLUB