Joshua Munoz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 22 — Đổi nhãn hai lọ gia vị

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 22 — Đổi nhãn hai lọ gia vị

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Liên kết nguyên nhân sai sót, sự tiếc nuối và hành động làm lại để tránh nhầm hai lọ gia vị.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。そこで、文。

Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy; giới thiệu hành động để giải quyết tình huống vừa nêu.

例

部屋に机を置く場所がなかった。そこで、使っていない棚を別の部屋に移した。

Trong phòng không có chỗ đặt bàn. Vì vậy, tôi chuyển chiếc kệ không dùng sang phòng khác.

02

Mẫu câu: 前に述べた誤り → その間違い

Ý nghĩa / cách dùng Nhầm lẫn đó; chỉ lại sai sót đã nói ở phía trước.

例

申込書に去年の日付を書いてしまった。その間違いは提出前に見つかった。

Tôi lỡ ghi ngày tháng của năm ngoái vào đơn đăng ký. Nhầm lẫn đó được phát hiện trước khi nộp.

03

Mẫu câu: Vば・Vなければ+よかった

Ý nghĩa / cách dùng Giá như đã làm hoặc đã không làm; tiếc nuối khi nhìn lại việc đã qua.

例

荷物が多すぎて歩きにくい。もっと小さいかばんを選べばよかった。

Hành lý quá nhiều khiến tôi đi lại khó khăn. Giá mà tôi đã chọn một chiếc túi nhỏ hơn.

04

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+せいで

Ý nghĩa / cách dùng Vì một nguyên nhân bị đánh giá tiêu cực mà có kết quả xấu.

例

住所を書き間違えたせいで、荷物が別の家に届いてしまった。

Vì viết sai địa chỉ nên kiện hàng đã bị giao đến nhà khác.

05

Mẫu câu: Vます bỏ ます+直す

Ý nghĩa / cách dùng Làm lại một hành động để sửa hoặc cải thiện kết quả.

例

写真が暗かったので、窓の近くでもう一度撮り直した。

Vì ảnh tối nên tôi đã chụp lại một lần nữa ở gần cửa sổ.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt nguyên nhân gây kết quả xấu với mục đích cần đạt. Cần nối lời tiếc nuối về việc đã bỏ qua với hành động làm lại món ăn, rồi xác định nhầm lẫn mà người viết muốn tránh.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜かける/〜きる/〜直す…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 04 — Làm dở, làm hết và làm lại
  • Sắp xếp câu · Bài 03 — Việc dở dang và đồ đã chuẩn bị
〜おかげで/〜せいで/〜ために…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 10 — Nhờ đâu và tại sao xảy ra
  • Sắp xếp câu · Bài 06 — Giải thích kết quả của dự án
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Mái hiên của tiệm sửa đồng hồ
〜ばよかった/〜といい/〜ば〜のに…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 23 — Ước mong và điều tiếc nuối

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    週末、寮の交流会に持っていく卵焼きを共同の台所で作った。棚には同じ形の瓶が2つ並んでいた。小さなラベルをよく読まなかった【1】、砂糖と塩を取り違え、塩を多く入れてしまった。味見をすると、とても人に出せる味ではなかった。

    入れる前に、瓶の中身を少し【2】と思った。しかし、もう味を直すのは難しかった。【3】、残っていた卵で、最初から卵焼きを作り【4】ことにした。2回目は味を確かめながら作ったので、ちょうどよい甘さになった。交流会の開始にも間に合い、皆に喜んでもらえた。

    食事の後、【5】を繰り返さないように、台所の2つのラベルを新しくした。名前を大きく書き、砂糖にはケーキ、塩には魚の絵も添えた。字だけの古いラベルより区別しやすくなったと思う。ただ、急いでいるときにも、中身を確かめることは忘れないようにしたい。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 21 — Lối ra ở ga không đúng dự tínhNgữ pháp N3Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 23 — Lần đầu hướng dẫn đồng nghiệp mới

    Bài trước

    • Bài 17Tủ dụng cụ của khu dân cư
    • Bài 18Buổi hướng dẫn sao lưu điện thoại
    • Bài 19Đổi vòng lượng nước dự trữ
    • Bài 20Đặt lượt máy giặt dùng chung
    • Bài 21Lối ra ở ga không đúng dự tính

    Bài sau

    • Bài 23Lần đầu hướng dẫn đồng nghiệp mới
    • Bài 24Đổi vé sau khi xe buýt ngừng chạy
    • Bài 25Chiếc ghế được sửa ở hội chợ
    • Bài 26Một phút chuẩn bị trước ca trực
    • Bài 27Chào người mới đến khu phố
    © 2012–2026 VNJPCLUB