Ngữ pháp đoạn văn · Bài 20 — Đặt lượt máy giặt dùng chung
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Hiểu khoảng cách giữa các lượt đặt máy, quy định chung và thông tin bổ sung về quần áo còn để lại.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。なお、文。
Ý nghĩa / cách dùng Ngoài ra; bổ sung một thông tin có liên quan đến nội dung đang giải thích.
申込書は受付で配ります。なお、参加費は当日お支払いください。
Đơn đăng ký được phát tại quầy tiếp nhận. Ngoài ra, xin hãy thanh toán phí tham gia vào ngày diễn ra hoạt động.
Mẫu câu: 前に述べた時間の範囲 → その時間帯
Ý nghĩa / cách dùng Khoảng thời gian đó; chỉ lại một khung giờ đã nêu.
午後2時から4時までは授業がある。その時間帯は電話に出られない。
Từ 2 giờ đến 4 giờ chiều tôi có lớp học. Trong khoảng thời gian đó, tôi không thể nghe điện thoại.
Mẫu câu: Vる・Vない+ことになっている
Ý nghĩa / cách dùng Một quy định hoặc thỏa thuận đang có hiệu lực.
この資料室では、借りた本を翌日までに返すことになっている。
Phòng tư liệu này quy định phải trả sách đã mượn chậm nhất vào ngày hôm sau.
Mẫu câu: Vます bỏ ます+っぱなし
Ý nghĩa / cách dùng Cứ để nguyên trạng thái mà không xử lý tiếp, thường gây bất tiện.
窓を開けっぱなしにして寝たので、朝は部屋が寒かった。
Vì ngủ mà cứ để cửa sổ mở nên buổi sáng căn phòng rất lạnh.
Mẫu câu: 数量・時間を表すN+おきに
Ý nghĩa / cách dùng Cứ cách một khoảng thời gian hoặc khoảng cách nhất định thì lặp lại.
工事中の橋では、10メートルおきに明かりが置かれている。
Trên cây cầu đang thi công, cứ cách 10 mét lại có một đèn được đặt.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt quy định của tập thể với ý định cá nhân. Dựa vào các giờ cụ thể để hiểu khoảng lặp lại, và xác định thông tin nào chỉ bổ sung chứ không giải thích nguyên nhân.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

