Dennis Ross
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 20 — Đặt lượt máy giặt dùng chung

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 20 — Đặt lượt máy giặt dùng chung

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Hiểu khoảng cách giữa các lượt đặt máy, quy định chung và thông tin bổ sung về quần áo còn để lại.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。なお、文。

Ý nghĩa / cách dùng Ngoài ra; bổ sung một thông tin có liên quan đến nội dung đang giải thích.

例

申込書は受付で配ります。なお、参加費は当日お支払いください。

Đơn đăng ký được phát tại quầy tiếp nhận. Ngoài ra, xin hãy thanh toán phí tham gia vào ngày diễn ra hoạt động.

02

Mẫu câu: 前に述べた時間の範囲 → その時間帯

Ý nghĩa / cách dùng Khoảng thời gian đó; chỉ lại một khung giờ đã nêu.

例

午後2時から4時までは授業がある。その時間帯は電話に出られない。

Từ 2 giờ đến 4 giờ chiều tôi có lớp học. Trong khoảng thời gian đó, tôi không thể nghe điện thoại.

03

Mẫu câu: Vる・Vない+ことになっている

Ý nghĩa / cách dùng Một quy định hoặc thỏa thuận đang có hiệu lực.

例

この資料室では、借りた本を翌日までに返すことになっている。

Phòng tư liệu này quy định phải trả sách đã mượn chậm nhất vào ngày hôm sau.

04

Mẫu câu: Vます bỏ ます+っぱなし

Ý nghĩa / cách dùng Cứ để nguyên trạng thái mà không xử lý tiếp, thường gây bất tiện.

例

窓を開けっぱなしにして寝たので、朝は部屋が寒かった。

Vì ngủ mà cứ để cửa sổ mở nên buổi sáng căn phòng rất lạnh.

05

Mẫu câu: 数量・時間を表すN+おきに

Ý nghĩa / cách dùng Cứ cách một khoảng thời gian hoặc khoảng cách nhất định thì lặp lại.

例

工事中の橋では、10メートルおきに明かりが置かれている。

Trên cây cầu đang thi công, cứ cách 10 mét lại có một đèn được đặt.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt quy định của tập thể với ý định cá nhân. Dựa vào các giờ cụ thể để hiểu khoảng lặp lại, và xác định thông tin nào chỉ bổ sung chứ không giải thích nguyên nhân.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜まま/〜っぱなし/〜てある…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 05 — Giữ nguyên hay để quên
  • Sắp xếp câu · Bài 02 — Hai việc trong một chuyến đi
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 12 — Bàn giao gói hàng ở quầy lễ tân
〜ことにする/〜ことになる/〜ことにしている…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 07 — Ai quyết định và quy tắc nào
  • Sắp xếp câu · Bài 04 — Quy định mới của nhóm
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 01 — Dùng hết rau trước ngày đi chợ
〜ごとに/〜おきに/〜ぶりに…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 38 — Khoảng cách và nhịp lặp lại
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 07 — Hẹn chụp ảnh những biển hiệu cũ

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    私たちの寮では、1台の洗濯機を全員で使っています。予約表には、午前7時、7時30分、8時というように、30分【1】利用を始める時刻が書いてあります。例えば7時から7時30分までの欄に名前を書いた人は、【2】だけ洗濯機を使えます。

    寮の規則では、洗濯を始める前に必ず予約表に名前を書く【3】。誰も使っていなくても、先に表を確認してください。使い終わったら、自分の名前を消します。【4】、予約した時刻に来られなくなった場合も、すぐに名前を消してください。

    洗い終わった衣類を入れ【5】にすると、次の人が洗濯を始められません。時間が過ぎても前の人の衣類が残っていたら、管理人に知らせてください。管理人がそれを専用のかごに移します。持ち主はその日のうちに取りに来てください。皆が気持ちよく使えるよう、ご協力をお願いします。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 19 — Đổi vòng lượng nước dự trữNgữ pháp N3Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 21 — Lối ra ở ga không đúng dự tính

    Bài trước

    • Bài 15Lối vào buổi giới thiệu phòng thí nghiệm
    • Bài 16Mượn hộp thức ăn dùng lại
    • Bài 17Tủ dụng cụ của khu dân cư
    • Bài 18Buổi hướng dẫn sao lưu điện thoại
    • Bài 19Đổi vòng lượng nước dự trữ

    Bài sau

    • Bài 21Lối ra ở ga không đúng dự tính
    • Bài 22Đổi nhãn hai lọ gia vị
    • Bài 23Lần đầu hướng dẫn đồng nghiệp mới
    • Bài 24Đổi vé sau khi xe buýt ngừng chạy
    • Bài 25Chiếc ghế được sửa ở hội chợ
    © 2012–2026 VNJPCLUB