Adam Hall
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Chọn ngữ pháp · Bài 04 — Làm dở, làm hết và làm lại

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 04 — Làm dở, làm hết và làm lại

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt việc làm dở, làm đến cùng, làm lại để sửa và hành động qua lại giữa nhiều người.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vます bỏ ます+かける/かけのN

Ý nghĩa / cách dùng Bắt đầu làm nhưng chưa hoàn tất; cũng có thể chỉ việc vừa định xảy ra.

例

書きかけの手紙を引き出しにしまった。

Tôi cất lá thư đang viết dở vào ngăn kéo.

02

Mẫu câu: Vます bỏ ます+きる/きれない

Ý nghĩa / cách dùng Làm hết hoặc hoàn toàn; dạng khả năng phủ định chỉ không thể làm hết.

例

荷物が多すぎて、1回では運びきれない。

Đồ đạc nhiều quá nên không thể chuyển hết trong một lần.

03

Mẫu câu: Vます bỏ ます+直す

Ý nghĩa / cách dùng Làm lại để sửa lỗi hoặc cải thiện kết quả trước đó.

例

サイズが合わなかったので、スカートを作り直した。

Vì kích cỡ không vừa nên tôi đã may lại chiếc váy.

04

Mẫu câu: Vます bỏ ます+合う

Ý nghĩa / cách dùng Hai hay nhiều bên cùng thực hiện hoặc tác động qua lại với nhau.

例

姉と私は、使わなくなった本を貸し合っている。

Chị gái và tôi cho nhau mượn những cuốn sách mình không còn dùng đến.

Điểm dễ nhầm: ‘かける’ để lại việc chưa xong, còn ‘きる’ nhấn mạnh hoàn tất; ‘きれない’ là không thể làm hết. ‘直す’ cần một lần làm trước đó, còn ‘合う’ diễn tả quan hệ qua lại giữa các bên.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜かける/〜きる/〜直す…
  • Sắp xếp câu · Bài 03 — Việc dở dang và đồ đã chuẩn bị
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 22 — Đổi nhãn hai lọ gia vị

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    小説はまだ半分までしか読んでいない。読み( _ )の本を机に置いて出かけた。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    あの選手は最後まで止まらずに長い坂を登り( _ )。頂上では大勢の人が拍手で迎えた。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    申込書の日付を間違えたので、その用紙は使わず、新しい用紙に正しい日付で書き( _ )ことにした。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    同じアパートの住民は、困ったときにはお互いに助け( _ )と約束した。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    客が来たので食事を中断した。食べ( _ )の夕食は、客が帰ってから続きを食べた。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    旅行に持ってきた現金はもう1円も残っていない。全部使い( _ )ので、銀行でお金を下ろした。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    相手の名前がよく聞こえなかったので、「もう一度お名前をお願いします」と聞き( _ )。今度は名前をはっきり聞き取れた。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    発表の練習では、2人ずつ組になり、互いの良い点をほめ( _ )ことにしている。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    A「このパン、捨ててもいいですか。」B「いいえ、まだ食べ( _ )なので、そのままにしてください。あとで続きを食べます。」
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    この問題は非常に複雑で、私一人では短い時間にすべてを説明し( _ )。残りの説明は次回に続けます。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    暗くて顔が見えない写真になったので、それは使わず、明るい場所で撮り( _ )。今度は顔がはっきり写った。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    このサークルには先生はいない。得意なことを互いに教え( _ )ながら、みんなで学んでいる。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    彼女は言い( _ )言葉を途中で止め、少し考えてから別の言い方に変えた。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    水筒の水はもう残っていない。今日は暑かったので、駅に着く前に全部飲み( _ )しまった。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    送信前に間違いを見つけたので、その文を消し、正しい内容に( _ )。それからメールを送った。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    狭い通路では、片方の人だけに動いてもらうのではなく、互いに少しずつ場所を譲り( _ )ようにしてください。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    彼は何か言い( _ )。文を最後まで言わなかったので、私は「どうぞ、続けてください」と声をかけた。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    足が痛くなっても途中ではやめず、最後まで42キロを走り( _ )。ゴールしたときは、本当にうれしかった。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    電話番号を押し間違えて別の家につながったので、いったん電話を切り、正しい番号にかけ( _ )。今度は予約したホテルにつながった。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    同じ部屋で暮らす2人は、家事を一方に任せず、お互いに助け( _ )いる。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 03 — Ngay lúc có thay đổiNgữ pháp N3Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 05 — Giữ nguyên hay để quên

    Bài trước

    • Bài 01Chuyện vừa xảy ra
    • Bài 02Trong lúc còn cơ hội
    • Bài 03Ngay lúc có thay đổi

    Bài sau

    • Bài 05Giữ nguyên hay để quên
    • Bài 06Thói quen và xu hướng đổi dần
    • Bài 07Ai quyết định và quy tắc nào
    • Bài 08Cố gắng và dự định thực tế
    • Bài 09Để đạt mục tiêu và nhắc người khác
    © 2012–2026 VNJPCLUB