Chọn ngữ pháp · Bài 04 — Làm dở, làm hết và làm lại
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt việc làm dở, làm đến cùng, làm lại để sửa và hành động qua lại giữa nhiều người.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vます bỏ ます+かける/かけのN
Ý nghĩa / cách dùng Bắt đầu làm nhưng chưa hoàn tất; cũng có thể chỉ việc vừa định xảy ra.
書きかけの手紙を引き出しにしまった。
Tôi cất lá thư đang viết dở vào ngăn kéo.
Mẫu câu: Vます bỏ ます+きる/きれない
Ý nghĩa / cách dùng Làm hết hoặc hoàn toàn; dạng khả năng phủ định chỉ không thể làm hết.
荷物が多すぎて、1回では運びきれない。
Đồ đạc nhiều quá nên không thể chuyển hết trong một lần.
Mẫu câu: Vます bỏ ます+直す
Ý nghĩa / cách dùng Làm lại để sửa lỗi hoặc cải thiện kết quả trước đó.
サイズが合わなかったので、スカートを作り直した。
Vì kích cỡ không vừa nên tôi đã may lại chiếc váy.
Mẫu câu: Vます bỏ ます+合う
Ý nghĩa / cách dùng Hai hay nhiều bên cùng thực hiện hoặc tác động qua lại với nhau.
姉と私は、使わなくなった本を貸し合っている。
Chị gái và tôi cho nhau mượn những cuốn sách mình không còn dùng đến.
Điểm dễ nhầm: ‘かける’ để lại việc chưa xong, còn ‘きる’ nhấn mạnh hoàn tất; ‘きれない’ là không thể làm hết. ‘直す’ cần một lần làm trước đó, còn ‘合う’ diễn tả quan hệ qua lại giữa các bên.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

