Jeremy Fuller
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Cách dùng từ · Bài 10 — Quan hệ, mong muốn và phản ứng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 10 — Quan hệ, mong muốn và phản ứng

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng từ chỉ sự tham gia, mong muốn, lời nói và cử chỉ trong quan hệ với người khác.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 活動に関わる(かかわる)/友人に出会う(であう)

Ý nghĩa / cách dùng Tham gia hoạt động / gặp gỡ một người bạn.

例

地域の活動に関わるうちに、同じ趣味を持つ人に出会いました。

Trong quá trình tham gia hoạt động ở địa phương, tôi đã gặp một người có cùng sở thích.

02

Từ cần nhớ: 経験に頼る(たよる)/指示に従う(したがう)

Ý nghĩa / cách dùng Dựa vào kinh nghiệm / làm theo chỉ dẫn.

例

自分の経験だけに頼らず、作業の指示に従ってください。

Đừng chỉ dựa vào kinh nghiệm của bản thân; hãy làm theo chỉ dẫn công việc.

03

Từ cần nhớ: 幸せを願う(ねがう)/無事を祈る(いのる)/守ると誓う(ちかう)

Ý nghĩa / cách dùng Cầu chúc hạnh phúc / cầu mong bình an / thề sẽ giữ lời hoặc bảo vệ.

例

姉の幸せを願い、結婚式で手紙を読みました。

Tôi đã đọc một lá thư trong lễ cưới, gửi gắm lời cầu chúc chị gái được hạnh phúc.

04

Từ cần nhớ: 許可(きょか)を得る/撮影を禁止(きんし)する

Ý nghĩa / cách dùng Được cho phép / cấm chụp ảnh hoặc quay phim.

例

撮影が禁止されている場所では、まず係の人に許可を求めます。

Ở nơi cấm chụp ảnh, trước tiên tôi xin phép người phụ trách.

05

Từ cần nhớ: 注意(ちゅうい)を受ける/忠告(ちゅうこく)を聞く/不平(ふへい)を言う

Ý nghĩa / cách dùng Bị nhắc nhở / nghe lời khuyên, lời cảnh báo / phàn nàn.

例

先輩の忠告を聞いて、無理な予定を見直しました。

Nghe lời khuyên của tiền bối, tôi đã xem xét lại lịch trình quá sức của mình.

06

Từ cần nhớ: 手を振る(ふる)/書類を差し出す(さしだす)/成長を見守る(みまもる)

Ý nghĩa / cách dùng Vẫy tay / đưa giấy tờ ra / dõi theo sự trưởng thành.

例

受付で書類を差し出すと、係の人が確認してくれました。

Khi tôi đưa giấy tờ ra tại quầy tiếp tân, người phụ trách đã kiểm tra giúp.

Điểm dễ nhầm: 「望む」「願う」「祈る」 có thể cùng diễn tả mong muốn, nên phải xét cả đối tượng và kết hợp từ. 「頼る」 là dựa vào, khác với 「頼む」 là nhờ hoặc gọi món; 「従う」 dùng với điều hay người mình làm theo. 「注意」 và 「忠告」 có phần nghĩa gần nhau, còn 「不平」 là lời bất bình.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    関わる
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    出会う
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    頼る
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    従う
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    望む
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    願う
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    誓う
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    祈る
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    許可
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    禁止
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    命令
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    要求
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    注意
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    忠告
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    不平
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    ユーモア
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    ほほえむ
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    振る
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    差し出す
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    見守る

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 09 — Thiên nhiên và cộng đồngTừ vựng N3Bài sauBộ tổng hợp 01

    Bài trước

    • Bài 05Sắp xếp và sửa chữa chỗ ở
    • Bài 06Đi đường và vận chuyển
    • Bài 07Tiền bạc và giao dịch hằng ngày
    • Bài 08Học hỏi và tiếp nhận thông tin
    • Bài 09Thiên nhiên và cộng đồng

    Bài sau

    • Bộ tổng hợp 01
    • Bộ tổng hợp 02
    • Bộ tổng hợp 03
    • Bộ tổng hợp 04
    • Bộ tổng hợp 05
    © 2012–2026 VNJPCLUB