Cách dùng từ · Bài 10 — Quan hệ, mong muốn và phản ứng
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Dùng đúng từ chỉ sự tham gia, mong muốn, lời nói và cử chỉ trong quan hệ với người khác.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 活動に関わる/友人に出会う
Ý nghĩa / cách dùng Tham gia hoạt động / gặp gỡ một người bạn.
地域の活動に関わるうちに、同じ趣味を持つ人に出会いました。
Trong quá trình tham gia hoạt động ở địa phương, tôi đã gặp một người có cùng sở thích.
Từ cần nhớ: 経験に頼る/指示に従う
Ý nghĩa / cách dùng Dựa vào kinh nghiệm / làm theo chỉ dẫn.
自分の経験だけに頼らず、作業の指示に従ってください。
Đừng chỉ dựa vào kinh nghiệm của bản thân; hãy làm theo chỉ dẫn công việc.
Từ cần nhớ: 幸せを願う/無事を祈る/守ると誓う
Ý nghĩa / cách dùng Cầu chúc hạnh phúc / cầu mong bình an / thề sẽ giữ lời hoặc bảo vệ.
姉の幸せを願い、結婚式で手紙を読みました。
Tôi đã đọc một lá thư trong lễ cưới, gửi gắm lời cầu chúc chị gái được hạnh phúc.
Từ cần nhớ: 許可を得る/撮影を禁止する
Ý nghĩa / cách dùng Được cho phép / cấm chụp ảnh hoặc quay phim.
撮影が禁止されている場所では、まず係の人に許可を求めます。
Ở nơi cấm chụp ảnh, trước tiên tôi xin phép người phụ trách.
Từ cần nhớ: 注意を受ける/忠告を聞く/不平を言う
Ý nghĩa / cách dùng Bị nhắc nhở / nghe lời khuyên, lời cảnh báo / phàn nàn.
先輩の忠告を聞いて、無理な予定を見直しました。
Nghe lời khuyên của tiền bối, tôi đã xem xét lại lịch trình quá sức của mình.
Từ cần nhớ: 手を振る/書類を差し出す/成長を見守る
Ý nghĩa / cách dùng Vẫy tay / đưa giấy tờ ra / dõi theo sự trưởng thành.
受付で書類を差し出すと、係の人が確認してくれました。
Khi tôi đưa giấy tờ ra tại quầy tiếp tân, người phụ trách đã kiểm tra giúp.
Điểm dễ nhầm: 「望む」「願う」「祈る」 có thể cùng diễn tả mong muốn, nên phải xét cả đối tượng và kết hợp từ. 「頼る」 là dựa vào, khác với 「頼む」 là nhờ hoặc gọi món; 「従う」 dùng với điều hay người mình làm theo. 「注意」 và 「忠告」 có phần nghĩa gần nhau, còn 「不平」 là lời bất bình.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

