Cách dùng từ · Bài 09 — Thiên nhiên và cộng đồng
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt cách dùng từ về môi trường, sự phát triển của cây cối và các hiện tượng ánh sáng, âm thanh trong đời sống cộng đồng.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 川の汚染/公害を防ぐ
Ý nghĩa / cách dùng Sự ô nhiễm của dòng sông / ngăn ngừa ô nhiễm gây hại cho cộng đồng.
住民は川の汚染について調べ、工場の人と話し合いました。
Người dân đã tìm hiểu về tình trạng ô nhiễm của dòng sông và trao đổi với người của nhà máy.
Từ cần nhớ: 古紙を回収する/容器を再利用する/リサイクルする
Ý nghĩa / cách dùng Thu gom giấy cũ / tái sử dụng vật đựng / tái chế.
買い物でもらった紙袋を、ごみを集める袋として再利用しています。
Tôi đang tái sử dụng những túi giấy nhận được khi mua sắm làm túi đựng rác.
Từ cần nhớ: 地域の活動/節電に協力する
Ý nghĩa / cách dùng Hoạt động của địa phương / góp phần tiết kiệm điện.
地域の集会で、家庭でできる節電の方法を紹介しました。
Tại buổi họp của địa phương, tôi đã giới thiệu các cách tiết kiệm điện có thể thực hiện ở nhà.
Từ cần nhớ: 野菜が育つ/野菜を育てる/草が枯れる
Ý nghĩa / cách dùng Rau lớn lên / trồng và chăm sóc rau / cỏ khô héo; phân biệt chủ thể phát triển và người chăm sóc.
祖母が育てている野菜は、日当たりのよい庭で順調に育っています。
Rau bà tôi trồng đang phát triển tốt trong khu vườn đón nhiều nắng.
Từ cần nhớ: 水が流れる/水を流す
Ý nghĩa / cách dùng Nước chảy / cho nước chảy; chú ý trợ từ và người thực hiện hành động.
ホースで水を流すと、庭の小さな溝に沿って流れていきました。
Khi tôi cho nước chảy từ vòi, nước chảy dọc theo rãnh nhỏ trong vườn.
Từ cần nhớ: 日が照る/道を照らす/星が輝く/音が響く
Ý nghĩa / cách dùng Nắng chiếu / chiếu sáng đường / sao lấp lánh / âm thanh vang lên.
街灯が道を照らし、遠くから電車の音が響いてきました。
Đèn đường chiếu sáng con đường, và tiếng tàu điện từ xa vọng đến.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt 「育つ・育てる」「流れる・流す」「照る・照らす」 qua chủ thể và trợ từ, không chỉ dịch nghĩa chung. 「枯れる」 nói cây khô héo, khác với quần áo khô; 「平和」 chỉ sự yên ổn, không mang nghĩa bằng phẳng hay công bằng.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

