George Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Cách dùng từ · Bài 07 — Tiền bạc và giao dịch hằng ngày

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 07 — Tiền bạc và giao dịch hằng ngày

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng từ về chi tiêu, sự thay đổi giá và tình trạng bán hàng; phân biệt tiền còn dư với khả năng dành thêm thời gian hoặc tiền bạc.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 節約(せつやく)する/無駄遣い(むだづかい)する

Ý nghĩa / cách dùng Tiết kiệm / tiêu xài lãng phí; tiết kiệm chi tiêu khác với gửi tiền vào ngân hàng.

例

無駄遣いをやめて、毎月の食費も節約することにしました。

Tôi đã quyết định ngừng tiêu xài lãng phí và tiết kiệm cả tiền ăn hằng tháng.

02

Từ cần nhớ: 費用(ひよう)がかかる/料金(りょうきん)を払う

Ý nghĩa / cách dùng Tốn chi phí để làm việc gì / trả tiền sử dụng một dịch vụ.

例

旅行の費用には、ホテルの宿泊料金も含まれています。

Chi phí chuyến du lịch bao gồm cả tiền lưu trú tại khách sạn.

03

Từ cần nhớ: 利益(りえき)が出る/損(そん)をする

Ý nghĩa / cách dùng Có lợi nhuận / bị thiệt, bị lỗ.

例

材料を安く買えたので、小さな店でも利益が出ました。

Vì mua được nguyên liệu giá rẻ nên dù là cửa hàng nhỏ, chúng tôi vẫn có lợi nhuận.

04

Từ cần nhớ: 値上がり(ねあがり)する/値上げ(ねあげ)する

Ý nghĩa / cách dùng Giá tăng lên / người bán tăng giá; tương tự với giảm giá là 「値下がりする/値下げする」.

例

牛乳が値上がりしたため、喫茶店も飲み物を値上げしました。

Vì sữa tăng giá nên quán cà phê cũng đã tăng giá đồ uống.

05

Từ cần nhớ: 売り出す(うりだす)/売れる(うれる)/売り切れる(うりきれる)

Ý nghĩa / cách dùng Đưa ra bán / bán được / bán hết; 「売り切れ」 là danh từ chỉ tình trạng hết hàng.

例

昨日売り出したパンがよく売れ、夕方までに売り切れました。

Loại bánh mì mới đưa ra bán hôm qua bán rất chạy, đến chiều tối thì đã bán hết.

06

Từ cần nhớ: 余る(あまる)/余裕(よゆう)がある/見積もり(みつもり)を取る

Ý nghĩa / cách dùng Còn thừa / còn khả năng dành thêm tiền hoặc thời gian / lấy báo giá trước khi đặt dịch vụ.

例

見積もりを見て、予算に余裕があることが分かりました。

Xem báo giá, tôi biết rằng ngân sách vẫn còn dư dả.

Điểm dễ nhầm: 「節約」 là giảm chi tiêu, còn 「貯金」 là để dành hoặc gửi tiền tiết kiệm. Phân biệt 「商品が値上がりする」 với 「店が商品を値上げする」; 「売り切れ」 chỉ hết hàng để bán, không dùng khi gia đình dùng hết gạo. 「余裕」 không phải tên của một khoản tiền như tiền lương hay tiền thừa được trả lại.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    節約
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    無駄遣い
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    費用
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    料金
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    家計
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    利益
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    損
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    勘定
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    値上がり
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    値下がり
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    値上げ
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    値下げ
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    売り切れ
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    売り切れる
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    売り出す
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    売れる
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    余る
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    余裕
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    見積もり
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    借金

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 06 — Đi đường và vận chuyểnTừ vựng N3Bài sauCách dùng từ · Bài 08 — Học hỏi và tiếp nhận thông tin

    Bài trước

    • Bài 02Tổ chức và tham gia hoạt động
    • Bài 03Làm việc đúng quy trình
    • Bài 04Cơ thể và chăm sóc sức khỏe
    • Bài 05Sắp xếp và sửa chữa chỗ ở
    • Bài 06Đi đường và vận chuyển

    Bài sau

    • Bài 08Học hỏi và tiếp nhận thông tin
    • Bài 09Thiên nhiên và cộng đồng
    • Bài 10Quan hệ, mong muốn và phản ứng
    • Bộ tổng hợp 01
    • Bộ tổng hợp 02
    © 2012–2026 VNJPCLUB