Cách dùng từ · Bài 07 — Tiền bạc và giao dịch hằng ngày
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Dùng đúng từ về chi tiêu, sự thay đổi giá và tình trạng bán hàng; phân biệt tiền còn dư với khả năng dành thêm thời gian hoặc tiền bạc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 節約する/無駄遣いする
Ý nghĩa / cách dùng Tiết kiệm / tiêu xài lãng phí; tiết kiệm chi tiêu khác với gửi tiền vào ngân hàng.
無駄遣いをやめて、毎月の食費も節約することにしました。
Tôi đã quyết định ngừng tiêu xài lãng phí và tiết kiệm cả tiền ăn hằng tháng.
Từ cần nhớ: 費用がかかる/料金を払う
Ý nghĩa / cách dùng Tốn chi phí để làm việc gì / trả tiền sử dụng một dịch vụ.
旅行の費用には、ホテルの宿泊料金も含まれています。
Chi phí chuyến du lịch bao gồm cả tiền lưu trú tại khách sạn.
Từ cần nhớ: 利益が出る/損をする
Ý nghĩa / cách dùng Có lợi nhuận / bị thiệt, bị lỗ.
材料を安く買えたので、小さな店でも利益が出ました。
Vì mua được nguyên liệu giá rẻ nên dù là cửa hàng nhỏ, chúng tôi vẫn có lợi nhuận.
Từ cần nhớ: 値上がりする/値上げする
Ý nghĩa / cách dùng Giá tăng lên / người bán tăng giá; tương tự với giảm giá là 「値下がりする/値下げする」.
牛乳が値上がりしたため、喫茶店も飲み物を値上げしました。
Vì sữa tăng giá nên quán cà phê cũng đã tăng giá đồ uống.
Từ cần nhớ: 売り出す/売れる/売り切れる
Ý nghĩa / cách dùng Đưa ra bán / bán được / bán hết; 「売り切れ」 là danh từ chỉ tình trạng hết hàng.
昨日売り出したパンがよく売れ、夕方までに売り切れました。
Loại bánh mì mới đưa ra bán hôm qua bán rất chạy, đến chiều tối thì đã bán hết.
Từ cần nhớ: 余る/余裕がある/見積もりを取る
Ý nghĩa / cách dùng Còn thừa / còn khả năng dành thêm tiền hoặc thời gian / lấy báo giá trước khi đặt dịch vụ.
見積もりを見て、予算に余裕があることが分かりました。
Xem báo giá, tôi biết rằng ngân sách vẫn còn dư dả.
Điểm dễ nhầm: 「節約」 là giảm chi tiêu, còn 「貯金」 là để dành hoặc gửi tiền tiết kiệm. Phân biệt 「商品が値上がりする」 với 「店が商品を値上げする」; 「売り切れ」 chỉ hết hàng để bán, không dùng khi gia đình dùng hết gạo. 「余裕」 không phải tên của một khoản tiền như tiền lương hay tiền thừa được trả lại.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

