Dennis Ross
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Cách dùng từ · Bài 02 — Tổ chức và tham gia hoạt động

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cách dùng từ · Bài 02 — Tổ chức và tham gia hoạt động

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCách dùng từ

Mục tiêu bài học

Dùng đúng từ về việc đăng ký, tập hợp, phân công và tham gia hoạt động; chú ý vai trò của người tổ chức và người tham dự.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 活動に参加(さんか)する/会議を欠席(けっせき)する

Ý nghĩa / cách dùng Tham gia hoạt động / vắng mặt trong cuộc họp; chú ý trợ từ đi với từng từ.

例

午前の会議は欠席しますが、午後の研修には参加します。

Tôi sẽ vắng mặt trong cuộc họp buổi sáng, nhưng sẽ tham gia buổi tập huấn chiều.

02

Từ cần nhớ: 集合(しゅうごう)する/解散(かいさん)する

Ý nghĩa / cách dùng Tập hợp lại / giải tán, mỗi người đi riêng.

例

入口に集合してから中を見学し、帰りは出口で解散します。

Sau khi tập hợp ở lối vào, chúng ta sẽ tham quan bên trong rồi giải tán ở lối ra khi về.

03

Từ cần nhớ: 参加者を募集(ぼしゅう)する/求人に応募(おうぼ)する

Ý nghĩa / cách dùng Tuyển người tham gia / ứng tuyển vào công việc đang tuyển người.

例

図書館が職員を募集していたので、応募の書類を送りました。

Vì thư viện đang tuyển nhân viên nên tôi đã gửi hồ sơ ứng tuyển.

04

Từ cần nhớ: 客を招待(しょうたい)する/新人を歓迎(かんげい)する

Ý nghĩa / cách dùng Mời khách tham dự / chào đón người mới.

例

新入社員を歓迎するため、昼の食事会に招待しました。

Để chào đón nhân viên mới, chúng tôi đã mời họ đến buổi ăn trưa.

05

Từ cần nhớ: 順番(じゅんばん)を待つ/作業の順序(じゅんじょ)

Ý nghĩa / cách dùng Chờ đến lượt / trình tự các bước làm việc.

例

受付の順番を待ちながら、手続きの順序を確認しました。

Trong khi chờ đến lượt ở quầy tiếp nhận, tôi đã kiểm tra trình tự làm thủ tục.

06

Từ cần nhớ: 掃除の当番(とうばん)/案内の係(かかり)/司会(しかい)を務める

Ý nghĩa / cách dùng Lượt hoặc người trực dọn vệ sinh / người phụ trách hướng dẫn / đảm nhiệm dẫn chương trình.

例

私は案内の係になり、友人は司会を務めることになりました。

Tôi được phân công hướng dẫn, còn bạn tôi sẽ đảm nhiệm dẫn chương trình.

Điểm dễ nhầm: 「募集」 là phía tổ chức tìm người, còn 「応募」 là người quan tâm gửi đăng ký. 「当番」 nhấn mạnh lượt luân phiên, 「係」 chỉ người phụ trách; 「満員」 nói kín người, không dùng cho nước trong cốc hoặc sách trên kệ.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cách dùng từ
    1
    参加
    Câu 02 · Cách dùng từ
    2
    欠席
    Câu 03 · Cách dùng từ
    3
    出席
    Câu 04 · Cách dùng từ
    4
    集合
    Câu 05 · Cách dùng từ
    5
    解散
    Câu 06 · Cách dùng từ
    6
    募集
    Câu 07 · Cách dùng từ
    7
    応募
    Câu 08 · Cách dùng từ
    8
    招待
    Câu 09 · Cách dùng từ
    9
    歓迎
    Câu 10 · Cách dùng từ
    10
    連絡先
    Câu 11 · Cách dùng từ
    11
    打ち合わせ
    Câu 12 · Cách dùng từ
    12
    順番
    Câu 13 · Cách dùng từ
    13
    順序
    Câu 14 · Cách dùng từ
    14
    当番
    Câu 15 · Cách dùng từ
    15
    係
    Câu 16 · Cách dùng từ
    16
    司会
    Câu 17 · Cách dùng từ
    17
    拍手
    Câu 18 · Cách dùng từ
    18
    行列
    Câu 19 · Cách dùng từ
    19
    混雑
    Câu 20 · Cách dùng từ
    20
    満員

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCách dùng từ · Bài 01 — Nỗ lực, năng lực và lựa chọnTừ vựng N3Bài sauCách dùng từ · Bài 03 — Làm việc đúng quy trình

    Bài trước

    • Bài 07Giải quyết rắc rối thường ngày
    • Bài 08Quan hệ và sự quan tâm
    • Bài 09Cách làm và những cuộc gặp bất ngờ
    • Bài 10Ý định và sắc thái của người nói
    • Bài 01Nỗ lực, năng lực và lựa chọn

    Bài sau

    • Bài 03Làm việc đúng quy trình
    • Bài 04Cơ thể và chăm sóc sức khỏe
    • Bài 05Sắp xếp và sửa chữa chỗ ở
    • Bài 06Đi đường và vận chuyển
    • Bài 07Tiền bạc và giao dịch hằng ngày
    © 2012–2026 VNJPCLUB