Cách dùng từ · Bài 02 — Tổ chức và tham gia hoạt động
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Dùng đúng từ về việc đăng ký, tập hợp, phân công và tham gia hoạt động; chú ý vai trò của người tổ chức và người tham dự.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 活動に参加する/会議を欠席する
Ý nghĩa / cách dùng Tham gia hoạt động / vắng mặt trong cuộc họp; chú ý trợ từ đi với từng từ.
午前の会議は欠席しますが、午後の研修には参加します。
Tôi sẽ vắng mặt trong cuộc họp buổi sáng, nhưng sẽ tham gia buổi tập huấn chiều.
Từ cần nhớ: 集合する/解散する
Ý nghĩa / cách dùng Tập hợp lại / giải tán, mỗi người đi riêng.
入口に集合してから中を見学し、帰りは出口で解散します。
Sau khi tập hợp ở lối vào, chúng ta sẽ tham quan bên trong rồi giải tán ở lối ra khi về.
Từ cần nhớ: 参加者を募集する/求人に応募する
Ý nghĩa / cách dùng Tuyển người tham gia / ứng tuyển vào công việc đang tuyển người.
図書館が職員を募集していたので、応募の書類を送りました。
Vì thư viện đang tuyển nhân viên nên tôi đã gửi hồ sơ ứng tuyển.
Từ cần nhớ: 客を招待する/新人を歓迎する
Ý nghĩa / cách dùng Mời khách tham dự / chào đón người mới.
新入社員を歓迎するため、昼の食事会に招待しました。
Để chào đón nhân viên mới, chúng tôi đã mời họ đến buổi ăn trưa.
Từ cần nhớ: 順番を待つ/作業の順序
Ý nghĩa / cách dùng Chờ đến lượt / trình tự các bước làm việc.
受付の順番を待ちながら、手続きの順序を確認しました。
Trong khi chờ đến lượt ở quầy tiếp nhận, tôi đã kiểm tra trình tự làm thủ tục.
Từ cần nhớ: 掃除の当番/案内の係/司会を務める
Ý nghĩa / cách dùng Lượt hoặc người trực dọn vệ sinh / người phụ trách hướng dẫn / đảm nhiệm dẫn chương trình.
私は案内の係になり、友人は司会を務めることになりました。
Tôi được phân công hướng dẫn, còn bạn tôi sẽ đảm nhiệm dẫn chương trình.
Điểm dễ nhầm: 「募集」 là phía tổ chức tìm người, còn 「応募」 là người quan tâm gửi đăng ký. 「当番」 nhấn mạnh lượt luân phiên, 「係」 chỉ người phụ trách; 「満員」 nói kín người, không dùng cho nước trong cốc hoặc sách trên kệ.
Làm bài tập
Chọn câu dùng đúng từ đã cho. Chú ý nghĩa, từ đi kèm và người thực hiện hành động. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

