Diễn đạt tương đương · Bài 07 — Giải quyết rắc rối thường ngày
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt việc không còn cách khác, từ bỏ, đề phòng và cố quá sức; chọn cách diễn đạt giữ nguyên ý về vấn đề và kết quả xử lý.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 仕方がない/あきらめる
Ý nghĩa / cách dùng Không còn cách nào khác / từ bỏ vì cho rằng không thể đạt được.
満席なので、今日の予約はあきらめて別の日にした。
Vì đã kín chỗ nên tôi bỏ ý định đặt chỗ hôm nay và chuyển sang ngày khác.
Từ cần nhớ: 用心する/困り果てる
Ý nghĩa / cách dùng Cẩn thận đề phòng / vô cùng bối rối, không biết xoay xở ra sao.
階段が暗いので、足元に用心して下りた。
Vì cầu thang tối nên tôi đã chú ý chỗ đặt chân khi đi xuống.
Từ cần nhớ: 無理をする/無理がある
Ý nghĩa / cách dùng Cố gắng quá sức mình / có điểm không hợp lý hoặc khó thực hiện.
この予算で全員分の机を買うのは無理がある。
Mua bàn cho tất cả mọi người với khoản ngân sách này là không khả thi.
Từ cần nhớ: 文句がない/構わない
Ý nghĩa / cách dùng Không có điều gì bất mãn / không sao, có thể chấp nhận.
荷物が軽ければ、駅から歩いても構わない。
Nếu hành lý nhẹ thì đi bộ từ ga cũng không sao.
Từ cần nhớ: 役に立たない/駄目になる
Ý nghĩa / cách dùng Không có ích cho một mục đích / trở nên hỏng, không sử dụng được.
電池が駄目になったので、新しいものに取り替えた。
Vì pin đã hỏng nên tôi thay bằng pin mới.
Từ cần nhớ: ぎりぎりで/何とか
Ý nghĩa / cách dùng Sát giờ, hầu như không còn thời gian dư / bằng cách nào đó, cuối cùng cũng làm được.
道に迷ったが、何とか集合場所に着いた。
Tôi bị lạc đường, nhưng cuối cùng cũng xoay xở đến được điểm tập trung.
Điểm dễ nhầm: “無理をする” nói về việc cố quá sức, còn “無理がある” đánh giá tính khả thi hoặc hợp lý. “役に立たない” không nhất thiết là đồ vật đã hỏng; “ぎりぎりで” trong bài này chỉ việc kịp giờ nhưng hầu như không còn thời gian dư.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

