Scott Ruiz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Diễn đạt tương đương · Bài 07 — Giải quyết rắc rối thường ngày

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Diễn đạt tương đương · Bài 07 — Giải quyết rắc rối thường ngày

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútDiễn đạt tương đương

Mục tiêu bài học

Phân biệt việc không còn cách khác, từ bỏ, đề phòng và cố quá sức; chọn cách diễn đạt giữ nguyên ý về vấn đề và kết quả xử lý.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 仕方がない(しかたがない)/あきらめる

Ý nghĩa / cách dùng Không còn cách nào khác / từ bỏ vì cho rằng không thể đạt được.

例

満席なので、今日の予約はあきらめて別の日にした。

Vì đã kín chỗ nên tôi bỏ ý định đặt chỗ hôm nay và chuyển sang ngày khác.

02

Từ cần nhớ: 用心する(ようじんする)/困り果てる(こまりはてる)

Ý nghĩa / cách dùng Cẩn thận đề phòng / vô cùng bối rối, không biết xoay xở ra sao.

例

階段が暗いので、足元に用心して下りた。

Vì cầu thang tối nên tôi đã chú ý chỗ đặt chân khi đi xuống.

03

Từ cần nhớ: 無理をする(むりをする)/無理がある(むりがある)

Ý nghĩa / cách dùng Cố gắng quá sức mình / có điểm không hợp lý hoặc khó thực hiện.

例

この予算で全員分の机を買うのは無理がある。

Mua bàn cho tất cả mọi người với khoản ngân sách này là không khả thi.

04

Từ cần nhớ: 文句がない(もんくがない)/構わない(かまわない)

Ý nghĩa / cách dùng Không có điều gì bất mãn / không sao, có thể chấp nhận.

例

荷物が軽ければ、駅から歩いても構わない。

Nếu hành lý nhẹ thì đi bộ từ ga cũng không sao.

05

Từ cần nhớ: 役に立たない(やくにたたない)/駄目になる(だめになる)

Ý nghĩa / cách dùng Không có ích cho một mục đích / trở nên hỏng, không sử dụng được.

例

電池が駄目になったので、新しいものに取り替えた。

Vì pin đã hỏng nên tôi thay bằng pin mới.

06

Từ cần nhớ: ぎりぎりで/何とか(なんとか)

Ý nghĩa / cách dùng Sát giờ, hầu như không còn thời gian dư / bằng cách nào đó, cuối cùng cũng làm được.

例

道に迷ったが、何とか集合場所に着いた。

Tôi bị lạc đường, nhưng cuối cùng cũng xoay xở đến được điểm tập trung.

Điểm dễ nhầm: “無理をする” nói về việc cố quá sức, còn “無理がある” đánh giá tính khả thi hoặc hợp lý. “役に立たない” không nhất thiết là đồ vật đã hỏng; “ぎりぎりで” trong bài này chỉ việc kịp giờ nhưng hầu như không còn thời gian dư.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Diễn đạt tương đương
    1
    修理の部品が届くまで待つより仕方がない。
    Câu 02 · Diễn đạt tương đương
    2
    探しても見つからず、落とした手袋はあきらめた。
    Câu 03 · Diễn đạt tương đương
    3
    坂道がぬれていたので、用心して歩いた。
    Câu 04 · Diễn đạt tương đương
    4
    この機械の故障は、私の知識だけではどうにもならない。
    Câu 05 · Diễn đạt tương đương
    5
    引っ越しの日に頼んでいた車が来ず、困り果てた。
    Câu 06 · Diễn đạt tương đương
    6
    寝る時間を減らしてまで、無理をする必要はない。
    Câu 07 · Diễn đạt tương đương
    7
    この人数で全ての注文を今日中に届ける計画には無理がある。
    Câu 08 · Diễn đạt tương đương
    8
    家賃が上がって生活費が足りず、苦しんでいる。
    Câu 09 · Diễn đạt tương đương
    9
    受付で確認したので、集合場所がこの建物であることは間違いない。
    Câu 10 · Diễn đạt tương đương
    10
    この部屋は家賃も広さも、文句がない。
    Câu 11 · Diễn đạt tương đương
    11
    打ち合わせの資料は、白黒のコピーでも構わない。
    Câu 12 · Diễn đạt tương đương
    12
    新商品の紹介は、練習どおりうまくいった。
    Câu 13 · Diễn đạt tương đương
    13
    料理教室の会員を増やす計画は、失敗に終わった。
    Câu 14 · Diễn đạt tương đương
    14
    道が大きく変わったので、この古い地図は道案内には役に立たない。
    Câu 15 · Diễn đạt tương đương
    15
    雨にぬれて、この小さな時計は駄目になった。
    Câu 16 · Diễn đạt tương đương
    16
    展覧会で3時間も歩き続けて、くたびれた。
    Câu 17 · Diễn đạt tương đương
    17
    走って受付に向かい、ぎりぎりで申し込みに間に合った。
    Câu 18 · Diễn đạt tương đương
    18
    作るのが難しい棚だったが、仲間の協力で何とか完成した。
    Câu 19 · Diễn đạt tương đương
    19
    机の置き場所をあれこれ考えたが、まだ決められない。
    Câu 20 · Diễn đạt tương đương
    20
    自転車を修理できる店を探して、町のあちこちを回った。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcDiễn đạt tương đương · Bài 06 — Nhìn lại thông tin và kết quảTừ vựng N3Bài sauDiễn đạt tương đương · Bài 08 — Quan hệ và sự quan tâm

    Bài trước

    • Bài 02Nỗ lực và giúp đỡ nhau
    • Bài 03Lịch hẹn và dòng thời gian
    • Bài 04Số lượng và mức độ trong lời nói
    • Bài 05Hiểu ý khi trao đổi
    • Bài 06Nhìn lại thông tin và kết quả

    Bài sau

    • Bài 08Quan hệ và sự quan tâm
    • Bài 09Cách làm và những cuộc gặp bất ngờ
    • Bài 10Ý định và sắc thái của người nói
    • Bài 01Nỗ lực, năng lực và lựa chọn
    • Bài 02Tổ chức và tham gia hoạt động
    © 2012–2026 VNJPCLUB