Diễn đạt tương đương · Bài 10 — Ý định và sắc thái của người nói
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Phân biệt hành động có chủ ý, suy đoán từ tình hình và lời nhấn mạnh để chọn cách thay thế giữ nguyên sắc thái của câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: わざと/つい
Ý nghĩa / cách dùng Cố ý làm / lỡ làm mà không chủ định; cùng một hành động nhưng khác ý định của người thực hiện.
みんなの注意を引くために、わざと机を軽くたたいた。
Để thu hút sự chú ý của mọi người, tôi đã cố ý gõ nhẹ lên bàn.
Từ cần nhớ: わざわざ/念のため
Ý nghĩa / cách dùng Cất công dành thời gian, công sức / để phòng trường hợp có vấn đề.
友人が忘れ物を届けるために、わざわざ駅まで来てくれた。
Bạn tôi đã cất công đến tận ga để đưa đồ tôi bỏ quên.
Từ cần nhớ: どうやら/なんとなく/なぜか
Ý nghĩa / cách dùng Xem tình hình thì có vẻ / không có lý do rõ ràng / không biết vì sao; phân biệt suy đoán có dấu hiệu với cảm giác hay sự việc chưa rõ nguyên nhân.
部屋が暗いので、どうやら誰もいないようだ。
Phòng tối nên có vẻ không có ai ở trong.
Từ cần nhớ: まさか/やはり
Ý nghĩa / cách dùng Khó tin, không ngờ tới / quả nhiên đúng như đã nghĩ; chú ý sự việc có nằm trong dự đoán hay không.
まさかこんな小さな店で古い友人に会うとは思わなかった。
Tôi không hề ngờ sẽ gặp một người bạn cũ ở cửa hàng nhỏ như thế này.
Từ cần nhớ: まさに/むしろ/とにかく
Ý nghĩa / cách dùng Đúng là, đúng vào lúc / nếu so sánh thì ngược lại, nghiêng về / dù sao trước hết cũng làm việc đang được ưu tiên.
その一言は、まさに私が聞きたかった言葉だった。
Câu nói ấy chính là điều tôi muốn nghe.
Từ cần nhớ: 思い切って/気軽に
Ý nghĩa / cách dùng Lấy can đảm để quyết định làm / thoải mái, không ngần ngại làm.
気軽に参加できる料理教室を近所で見つけた。
Tôi đã tìm được một lớp nấu ăn gần nhà mà mình có thể thoải mái tham gia.
Điểm dễ nhầm: «わざと» là cố ý, còn «わざわざ» nhấn mạnh công sức bỏ ra. «まさか~とは思わなかった» nói điều không ngờ tới; «やはり» nói điều đúng dự đoán. «まさに» phải hiểu theo ngữ cảnh, còn «とにかく» trong lời yêu cầu đặt một hành động lên trước các việc khác.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

