Joshua Munoz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Diễn đạt tương đương · Bài 10 — Ý định và sắc thái của người nói

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Diễn đạt tương đương · Bài 10 — Ý định và sắc thái của người nói

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútDiễn đạt tương đương

Mục tiêu bài học

Phân biệt hành động có chủ ý, suy đoán từ tình hình và lời nhấn mạnh để chọn cách thay thế giữ nguyên sắc thái của câu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: わざと/つい

Ý nghĩa / cách dùng Cố ý làm / lỡ làm mà không chủ định; cùng một hành động nhưng khác ý định của người thực hiện.

例

みんなの注意を引くために、わざと机を軽くたたいた。

Để thu hút sự chú ý của mọi người, tôi đã cố ý gõ nhẹ lên bàn.

02

Từ cần nhớ: わざわざ/念のため(ねんのため)

Ý nghĩa / cách dùng Cất công dành thời gian, công sức / để phòng trường hợp có vấn đề.

例

友人が忘れ物を届けるために、わざわざ駅まで来てくれた。

Bạn tôi đã cất công đến tận ga để đưa đồ tôi bỏ quên.

03

Từ cần nhớ: どうやら/なんとなく/なぜか

Ý nghĩa / cách dùng Xem tình hình thì có vẻ / không có lý do rõ ràng / không biết vì sao; phân biệt suy đoán có dấu hiệu với cảm giác hay sự việc chưa rõ nguyên nhân.

例

部屋が暗いので、どうやら誰もいないようだ。

Phòng tối nên có vẻ không có ai ở trong.

04

Từ cần nhớ: まさか/やはり

Ý nghĩa / cách dùng Khó tin, không ngờ tới / quả nhiên đúng như đã nghĩ; chú ý sự việc có nằm trong dự đoán hay không.

例

まさかこんな小さな店で古い友人に会うとは思わなかった。

Tôi không hề ngờ sẽ gặp một người bạn cũ ở cửa hàng nhỏ như thế này.

05

Từ cần nhớ: まさに/むしろ/とにかく

Ý nghĩa / cách dùng Đúng là, đúng vào lúc / nếu so sánh thì ngược lại, nghiêng về / dù sao trước hết cũng làm việc đang được ưu tiên.

例

その一言は、まさに私が聞きたかった言葉だった。

Câu nói ấy chính là điều tôi muốn nghe.

06

Từ cần nhớ: 思い切って(おもいきって)/気軽に(きがるに)

Ý nghĩa / cách dùng Lấy can đảm để quyết định làm / thoải mái, không ngần ngại làm.

例

気軽に参加できる料理教室を近所で見つけた。

Tôi đã tìm được một lớp nấu ăn gần nhà mà mình có thể thoải mái tham gia.

Điểm dễ nhầm: «わざと» là cố ý, còn «わざわざ» nhấn mạnh công sức bỏ ra. «まさか~とは思わなかった» nói điều không ngờ tới; «やはり» nói điều đúng dự đoán. «まさに» phải hiểu theo ngữ cảnh, còn «とにかく» trong lời yêu cầu đặt một hành động lên trước các việc khác.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Diễn đạt tương đương
    1
    弟は私を驚かせようとして、わざと大きな声を出した。
    Câu 02 · Diễn đạt tương đương
    2
    休みの日に、先輩がわざわざ会社まで書類を届けてくれた。
    Câu 03 · Diễn đạt tương đương
    3
    来月の発表会には、どうしても出たい。
    Câu 04 · Diễn đạt tương đương
    4
    窓の外が白い。どうやら夜の間に雪が降ったらしい。
    Câu 05 · Diễn đạt tương đương
    5
    店の前を通り、なんとなく中をのぞいてみた。
    Câu 06 · Diễn đạt tương đương
    6
    今日はなんだか気分が落ち着かない。
    Câu 07 · Diễn đạt tương đương
    7
    他の人にはメールが届いたのに、なぜか私には届かなかった。
    Câu 08 · Diễn đạt tương đương
    8
    新しいいすに替えても、部屋はちっとも広くならなかった。
    Câu 09 · Diễn đạt tương đương
    9
    作業には時間がかかる。なにしろ、全員が初めてなのだ。
    Câu 10 · Diễn đạt tương đương
    10
    自分の番号が呼ばれるとは、まさか思わなかった。
    Câu 11 · Diễn đạt tương đương
    11
    上司との電話で、つい友達に話すような言葉を使ってしまった。
    Câu 12 · Diễn đạt tương đương
    12
    電話が鳴ったのは、私がまさに家を出ようとしていたときだった。
    Câu 13 · Diễn đạt tương đương
    13
    一人の旅行は寂しいという人もいるが、私はむしろ気楽だと思う。
    Câu 14 · Diễn đạt tương đương
    14
    混むと聞いていた店に行くと、やはり長い列ができていた。
    Câu 15 · Diễn đạt tương đương
    15
    予約は済んでいるが、念のため宿に確認の電話をした。
    Câu 16 · Diễn đạt tương đương
    16
    写真をよく見ると、たしかに窓のそばに猫が写っていた。
    Câu 17 · Diễn đạt tương đương
    17
    祖母は庭でせっせと草を抜いていた。
    Câu 18 · Diễn đạt tương đương
    18
    人前で話すのは苦手だが、思い切って会議で意見を言った。
    Câu 19 · Diễn đạt tương đương
    19
    この相談窓口には、気軽に電話してください。
    Câu 20 · Diễn đạt tương đương
    20
    説明は後で聞きますから、とにかく中に入ってください。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcDiễn đạt tương đương · Bài 09 — Cách làm và những cuộc gặp bất ngờTừ vựng N3Bài sauCách dùng từ · Bài 01 — Nỗ lực, năng lực và lựa chọn

    Bài trước

    • Bài 05Hiểu ý khi trao đổi
    • Bài 06Nhìn lại thông tin và kết quả
    • Bài 07Giải quyết rắc rối thường ngày
    • Bài 08Quan hệ và sự quan tâm
    • Bài 09Cách làm và những cuộc gặp bất ngờ

    Bài sau

    • Bài 01Nỗ lực, năng lực và lựa chọn
    • Bài 02Tổ chức và tham gia hoạt động
    • Bài 03Làm việc đúng quy trình
    • Bài 04Cơ thể và chăm sóc sức khỏe
    • Bài 05Sắp xếp và sửa chữa chỗ ở
    © 2012–2026 VNJPCLUB