Cấu tạo từ · Bài 06 — Xu hướng tiêu dùng và kiểu sản phẩm
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Chọn hậu tố phù hợp để diễn đạt xu hướng, cách phục vụ, đặc điểm sản phẩm và nhóm người hoặc phạm vi địa lý.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 親離れ/活字離れ
Ý nghĩa / cách dùng Tự lập, bớt phụ thuộc vào cha mẹ / ngày càng ít đọc chữ in; sự rời xa một đối tượng hay thói quen.
若者の活字離れを心配して、図書館では短い作品を紹介する展示を始めた。
Lo ngại việc người trẻ ngày càng ít đọc chữ in, thư viện đã bắt đầu trưng bày giới thiệu các tác phẩm ngắn.
Từ cần nhớ: 食べ放題/詰め放題
Ý nghĩa / cách dùng Ăn tùy thích trong điều kiện quy định / lấy hàng tùy thích trong phạm vi đựng vừa túi; hậu tố chỉ không hạn chế lượng thực hiện.
野菜の詰め放題では、指定された袋から中身が出ないようにしてください。
Ở chương trình lấy rau tùy sức chứa của túi, vui lòng không để rau nhô ra khỏi túi được chỉ định.
Từ cần nhớ: 和風/洋風/日本式/最新式
Ý nghĩa / cách dùng Phong cách Nhật / phong cách phương Tây / theo cách thức Nhật / kiểu mới nhất; phân biệt phong cách với phương thức hoặc kiểu thiết kế.
和風の部屋にも合うように、最新式の照明を木の枠で囲んだ。
Để phù hợp cả với căn phòng mang phong cách Nhật, chúng tôi đã lắp khung gỗ bao quanh đèn kiểu mới nhất.
Từ cần nhớ: 手製/国産/特産
Ý nghĩa / cách dùng Làm bằng tay / sản xuất trong nước / sản vật đặc trưng của một địa phương; phân biệt cách làm với nguồn gốc sản phẩm.
店先には、この地方の特産である果物と手製のかごが並んでいた。
Trước cửa hàng bày trái cây là đặc sản của vùng này cùng những chiếc giỏ làm bằng tay.
Từ cần nhớ: 改訂版/普及版
Ý nghĩa / cách dùng Ấn bản đã sửa đổi nội dung / ấn bản phổ thông dễ mua và tiếp cận hơn; hậu tố chỉ phiên bản xuất bản.
改訂版では説明を補い、普及版では表紙を簡単なものにして値段を下げた。
Ở bản sửa đổi, chúng tôi bổ sung phần giải thích; ở bản phổ thông, chúng tôi dùng bìa đơn giản hơn để hạ giá.
Từ cần nhớ: 中間層/高齢層/首都圏/通勤圏
Ý nghĩa / cách dùng Tầng lớp trung lưu / nhóm người cao tuổi / vùng thủ đô / phạm vi có thể đi làm hằng ngày; phân biệt nhóm người với vùng địa lý.
首都圏に住む高齢層の意見も、駅の案内表示を見直す際に参考にした。
Khi xem lại các biển hướng dẫn trong ga, chúng tôi cũng tham khảo ý kiến của nhóm người cao tuổi sống ở vùng thủ đô.
Điểm dễ nhầm: 「風」 và 「式」 nói về phong cách hoặc cách thức, còn 「製」 và 「産」 liên quan đến việc làm ra sản phẩm và nguồn gốc. 「層」 chỉ nhóm người, 「圏」 chỉ phạm vi địa lý; không đổi hai hậu tố này chỉ vì bản dịch đều có thể nói đến một nhóm đối tượng.
Làm bài tập
Chọn tiền tố, hậu tố hoặc thành phần ghép với từ cạnh chỗ trống để tạo thành từ đúng. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

