Jack Greene
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cấu tạo từ · Bài 06 — Xu hướng tiêu dùng và kiểu sản phẩm

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cấu tạo từ · Bài 06 — Xu hướng tiêu dùng và kiểu sản phẩm

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCấu tạo từ

Mục tiêu bài học

Chọn hậu tố phù hợp để diễn đạt xu hướng, cách phục vụ, đặc điểm sản phẩm và nhóm người hoặc phạm vi địa lý.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 親離れ(おやばなれ)/活字離れ(かつじばなれ)

Ý nghĩa / cách dùng Tự lập, bớt phụ thuộc vào cha mẹ / ngày càng ít đọc chữ in; sự rời xa một đối tượng hay thói quen.

例

若者の活字離れを心配して、図書館では短い作品を紹介する展示を始めた。

Lo ngại việc người trẻ ngày càng ít đọc chữ in, thư viện đã bắt đầu trưng bày giới thiệu các tác phẩm ngắn.

02

Từ cần nhớ: 食べ放題(たべほうだい)/詰め放題(つめほうだい)

Ý nghĩa / cách dùng Ăn tùy thích trong điều kiện quy định / lấy hàng tùy thích trong phạm vi đựng vừa túi; hậu tố chỉ không hạn chế lượng thực hiện.

例

野菜の詰め放題では、指定された袋から中身が出ないようにしてください。

Ở chương trình lấy rau tùy sức chứa của túi, vui lòng không để rau nhô ra khỏi túi được chỉ định.

03

Từ cần nhớ: 和風(わふう)/洋風(ようふう)/日本式(にほんしき)/最新式(さいしんしき)

Ý nghĩa / cách dùng Phong cách Nhật / phong cách phương Tây / theo cách thức Nhật / kiểu mới nhất; phân biệt phong cách với phương thức hoặc kiểu thiết kế.

例

和風の部屋にも合うように、最新式の照明を木の枠で囲んだ。

Để phù hợp cả với căn phòng mang phong cách Nhật, chúng tôi đã lắp khung gỗ bao quanh đèn kiểu mới nhất.

04

Từ cần nhớ: 手製(てせい)/国産(こくさん)/特産(とくさん)

Ý nghĩa / cách dùng Làm bằng tay / sản xuất trong nước / sản vật đặc trưng của một địa phương; phân biệt cách làm với nguồn gốc sản phẩm.

例

店先には、この地方の特産である果物と手製のかごが並んでいた。

Trước cửa hàng bày trái cây là đặc sản của vùng này cùng những chiếc giỏ làm bằng tay.

05

Từ cần nhớ: 改訂版(かいていばん)/普及版(ふきゅうばん)

Ý nghĩa / cách dùng Ấn bản đã sửa đổi nội dung / ấn bản phổ thông dễ mua và tiếp cận hơn; hậu tố chỉ phiên bản xuất bản.

例

改訂版では説明を補い、普及版では表紙を簡単なものにして値段を下げた。

Ở bản sửa đổi, chúng tôi bổ sung phần giải thích; ở bản phổ thông, chúng tôi dùng bìa đơn giản hơn để hạ giá.

06

Từ cần nhớ: 中間層(ちゅうかんそう)/高齢層(こうれいそう)/首都圏(しゅとけん)/通勤圏(つうきんけん)

Ý nghĩa / cách dùng Tầng lớp trung lưu / nhóm người cao tuổi / vùng thủ đô / phạm vi có thể đi làm hằng ngày; phân biệt nhóm người với vùng địa lý.

例

首都圏に住む高齢層の意見も、駅の案内表示を見直す際に参考にした。

Khi xem lại các biển hướng dẫn trong ga, chúng tôi cũng tham khảo ý kiến của nhóm người cao tuổi sống ở vùng thủ đô.

Điểm dễ nhầm: 「風」 và 「式」 nói về phong cách hoặc cách thức, còn 「製」 và 「産」 liên quan đến việc làm ra sản phẩm và nguồn gốc. 「層」 chỉ nhóm người, 「圏」 chỉ phạm vi địa lý; không đổi hai hậu tố này chỉ vì bản dịch đều có thể nói đến một nhóm đối tượng.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn tiền tố, hậu tố hoặc thành phần ghép với từ cạnh chỗ trống để tạo thành từ đúng. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cấu tạo từ
    1
    毎日の予定も親に決めてもらっていた弟が、一人暮らしを始めてようやく親( _ )ができた。
    Câu 02 · Cấu tạo từ
    2
    最近は動画ばかり見て本を開かず、自分でも活字( _ )が進んだと感じる。
    Câu 03 · Cấu tạo từ
    3
    90分間2,500円で料理を好きなだけ楽しめる、食べ( _ )の店を予約した。
    Câu 04 · Cấu tạo từ
    4
    1袋500円で、袋に入るだけ野菜を選べる詰め( _ )の催しが開かれている。
    Câu 05 · Cấu tạo từ
    5
    しょうゆとかつおのだしを使った和( _ )のドレッシングは、豆腐にもよく合う。
    Câu 06 · Cấu tạo từ
    6
    いつもの野菜スープにバターと牛乳を加え、洋( _ )の味に仕上げた。
    Câu 07 · Cấu tạo từ
    7
    発売されたばかりの最新( _ )の掃除機は、家具を避けながら自動で床を掃除する。
    Câu 08 · Cấu tạo từ
    8
    海外の友人に、玄関で靴を脱いで上がる日本( _ )の生活習慣を説明した。
    Câu 09 · Cấu tạo từ
    9
    旅行用に、上着のポケットにも入る小( _ )のカメラを探している。
    Câu 10 · Cấu tạo từ
    10
    会議の資料を後ろの席からも読めるよう、大( _ )の画面に映し出した。
    Câu 11 · Cấu tạo từ
    11
    祖母が布を切って縫い合わせてくれた手( _ )の袋を、今も買い物に使っている。
    Câu 12 · Cấu tạo từ
    12
    この喫茶店では、店主が独自に考えた配合の特( _ )ソースをサンドイッチに使っている。
    Câu 13 · Cấu tạo từ
    13
    輸入品は使わず、国内の農家から仕入れた国( _ )の野菜だけで昼食を作っている。
    Câu 14 · Cấu tạo từ
    14
    この町の特( _ )であるぶどうを紹介するため、観光案内所で地元の畑の写真を展示した。
    Câu 15 · Cấu tạo từ
    15
    誤っていた地図を直し、新しい店の情報も加えた旅行ガイドの改訂( _ )が来月出る。
    Câu 16 · Cấu tạo từ
    16
    写真集を多くの人に楽しんでもらうため、紙を変えて価格を抑えた普及( _ )を出版した。
    Câu 17 · Cấu tạo từ
    17
    高所得者でも低所得者でもない中間( _ )の家庭を対象に、暮らしの変化を調べた。
    Câu 18 · Cấu tạo từ
    18
    新しい携帯電話は画面の文字を大きくできるため、高齢( _ )からも支持を集めている。
    Câu 19 · Cấu tạo từ
    19
    首都とその周辺の都市を結ぶ鉄道が増え、首都( _ )では移動がさらに便利になった。
    Câu 20 · Cấu tạo từ
    20
    毎日無理なく会社に通える範囲で家を探し、通勤( _ )の外にある物件は候補から外した。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCấu tạo từ · Bài 05 — Chế độ phục vụ và điều kiện đi kèmTừ vựng N2Bài sauCấu tạo từ · Bài 07 — Nguồn, người và đối tượng sử dụng

    Bài trước

    • Bài 01Phủ định, lặp lại và vai trò phụ
    • Bài 02Phạm vi, mức độ và vị trí ưu tiên
    • Bài 03Thời điểm, trạng thái và vai trò chính
    • Bài 04Tính chất, tỷ lệ và các khoản chi
    • Bài 05Chế độ phục vụ và điều kiện đi kèm

    Bài sau

    • Bài 07Nguồn, người và đối tượng sử dụng
    • Bài 08Khuynh hướng, mức độ và hành động tiếp nối
    • Bài 01Hợp tác giữa các thành viên
    • Bài 02Tiến triển của nhóm dự án
    • Bài 03Dòng tiền và việc mua bán
    © 2012–2026 VNJPCLUB