Cấu tạo từ · Bài 05 — Chế độ phục vụ và điều kiện đi kèm
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Chọn hậu tố phù hợp để nói về chế độ sử dụng, giới nghề nghiệp, quan niệm và trạng thái đi kèm.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 会員制/予約制
Ý nghĩa / cách dùng Chế độ dành cho hội viên / chế độ đặt trước.
この会員制の教室では、個人レッスンだけ予約制になっている。
Tại lớp học dành cho hội viên này, chỉ các buổi học riêng áp dụng chế độ đặt trước.
Từ cần nhớ: 経済界/芸能界/価値観/人生観
Ý nghĩa / cách dùng Giới kinh tế / giới nghệ sĩ / quan niệm về giá trị / quan niệm về cuộc đời.
芸能界で働く友人と話すうちに、自分とは価値観が違うと気づいた。
Trong lúc trò chuyện với người bạn làm trong giới nghệ sĩ, tôi nhận ra quan niệm về giá trị của bạn ấy khác mình.
Từ cần nhớ: 招待状/表彰状
Ý nghĩa / cách dùng Thư mời / bằng khen; giấy tờ mang nội dung tương ứng.
表彰状を受け取る式への招待状が、先週届いた。
Tuần trước, thư mời dự lễ nhận bằng khen đã được gửi đến.
Từ cần nhớ: 川沿い/線路沿い/夜明け/梅雨明け
Ý nghĩa / cách dùng Dọc bờ sông / dọc đường ray / bình minh / thời điểm hết mùa mưa.
夜明けに川沿いを歩くと、散歩中の人と何度かすれ違った。
Khi đi dọc bờ sông lúc bình minh, tôi đã vài lần đi ngang qua những người đang đi dạo.
Từ cần nhớ: 扱いづらい/読みづらい/病気がち
Ý nghĩa / cách dùng Khó thao tác / khó đọc / hay đau ốm.
読みづらい資料は、文字を大きくしてから配布する。
Với tài liệu khó đọc, chúng tôi sẽ tăng cỡ chữ rồi mới phát.
Từ cần nhớ: 使用済み/支払い済み/条件付き/家具付き
Ý nghĩa / cách dùng Đã qua sử dụng / đã thanh toán / có điều kiện kèm theo / có sẵn nội thất.
家具付きの部屋を予約し、家賃も支払い済みなので、あとは引っ越すだけだ。
Tôi đã đặt phòng có sẵn nội thất và thanh toán tiền thuê nên giờ chỉ còn chuyển đến.
Điểm dễ nhầm: 「沿い」 chỉ vị trí dọc theo, còn 「明け」 chỉ lúc một khoảng thời gian kết thúc. 「づらい」 đi sau dạng bỏ 「ます」 của động từ; 「がち」 chỉ khuynh hướng thường xảy ra, 「済み」 là đã xong và 「付き」 là có kèm theo.
Làm bài tập
Chọn tiền tố, hậu tố hoặc thành phần ghép với từ cạnh chỗ trống để tạo thành từ đúng. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

